YTroi.comÝ Trời
Chữ "mệnh" trong văn chương Việt

Cung oán ngâm khúc và lời trách tạo hoá: người cung nữ nghĩ gì về số phận

Cung oán ngâm khúc của Nguyễn Gia Thiều là lời người cung nữ bị bỏ rơi trách tạo hoá. Bài đọc các câu về số phận, so với Chinh phụ ngâm và Truyện Kiều.

Empty palace corridor with red lacquered pillars at autumn twilight, dry yellow leaves scattered on stone floor, cold blue shadows, a distant silhouette of a woman

Cung oán ngâm khúc của Nguyễn Gia Thiều là khúc ngâm viết bằng chữ Nôm, thể song thất lục bát, kể lời một người cung nữ tài sắc từng được vua sủng ái rồi bị bỏ rơi trong cung cấm. Về chủ đề số phận, đây có lẽ là tác phẩm bi quan nhất của văn chương trung đại Việt Nam: người cung nữ không chỉ than phận mình mà trách thẳng tạo hoá, coi đời người như con quay bị búng sẵn, quay theo một lực không phải của mình.

Nếu Truyện Kiều kết thúc bằng chữ tâm như một chỗ đứng cho con người, thì Cung oán ngâm khúc gần như không tìm thấy chỗ đứng ấy. Chính vì thế tác phẩm là một mẫu đối chiếu rất tốt khi bàn về chữ mệnh trong văn chương. Bài này đọc những câu nổi tiếng nhất về số phận, giải nghĩa các hình ảnh, so sánh với Chinh phụ ngâm và Truyện Kiều, và nêu cách đọc tác phẩm mà không mang nỗi bi quan ấy vào mình.

Tác giả, thể thơ và câu chuyện

Nguyễn Gia Thiều sống ở thế kỷ mười tám, xuất thân gia đình quý tộc, từng gần gũi cung đình nên hiểu đời sống trong cung từ bên trong. Tác phẩm dài khoảng ba trăm năm mươi câu, viết theo thể song thất lục bát: hai câu bảy chữ rồi một cặp lục bát, lặp lại. Thể thơ này hợp với giọng than vì nhịp hai câu bảy chữ dồn dập, rồi cặp lục bát kéo dài ra như tiếng thở.

Câu chuyện đơn giản. Người cung nữ tự kể mình tài sắc, được tuyển vào cung, được nhà vua yêu chiều một thời gian ngắn, rồi bị lạnh nhạt. Nàng sống trong cô đơn, nhớ lại thời vàng son, so với hiện tại lạnh lẽo, và từ nỗi oán của mình, nàng đi tới những suy nghĩ chung về đời người: phú quý chóng tàn, con người nhỏ bé trước tạo hoá. Không có nhiều biến cố như Truyện Kiều; sức nặng của tác phẩm nằm ở chiều sâu tâm trạng và ở những hình ảnh triết lý dày đặc.

Câu mở đầu đặt ngay không khí ấy: "Trải vách quế gió vàng hiu hắt, / Mảnh vũ y lạnh ngắt như đồng." Vách quế là vách cung điện, gió vàng là gió thu, vũ y là áo múa. Chiếc áo từng để múa trước vua giờ lạnh như đồng: sự lạnh lẽo của vật chất phản chiếu sự lạnh lẽo của số phận.

Ba câu về số phận đáng thuộc nhất

"Thảo nào khi mới chôn nhau, / Đã mang tiếng khóc ban đầu mà ra." Chôn nhau là tục chôn nhau thai khi đứa trẻ chào đời, ở đây chỉ lúc mới sinh. Người cung nữ diễn giải tiếng khóc của trẻ sơ sinh như một dấu hiệu: con người vừa ra đời đã khóc, thảo nào cả đời là khổ. Đây là một lối lý giải đầy cảm xúc, biến một sự kiện sinh lý thành biểu tượng của số phận. Đọc tỉnh táo, ta biết trẻ khóc để thở; nhưng sức mạnh của câu thơ nằm ở chỗ nó cho thấy người đang đau có thể đọc mọi thứ thành điềm khổ.

"Cái quay búng sẵn trên trời, / Mờ mờ nhân ảnh như người đi đêm." Cái quay là con quay, đồ chơi của trẻ. Đời người như con quay đã bị búng sẵn trên trời, quay theo lực ban đầu chứ không theo ý mình; con người thì mờ mờ như kẻ đi trong đêm, không thấy đường. Đây là hình ảnh định mệnh mạnh nhất của tác phẩm, và có lẽ của cả thơ trung đại.

"Trăm năm còn có gì đâu, / Chẳng qua một nấm cỏ khâu xanh rì." Sau trăm năm, mọi phú quý chỉ còn lại nấm mộ cỏ mọc xanh. Ý vô thường này gần với cảnh mộ Đạm Tiên trong Truyện Kiều, nhưng ở đây nó được nói như một kết luận chung cho mọi kiếp người, không riêng ai.

Tạo hoá trong Cung oán: một thế lực vô tình

Trong văn chương trung đại, những chữ như tạo hoá, hoá công, con tạo, trời xanh chỉ một đấng tạo tác và an bài vạn vật. Cách các tác giả hình dung đấng ấy khác nhau. Trong sáu câu mở đầu Truyện Kiều, trời có vẻ đố kỵ, "quen thói má hồng đánh ghen". Trong đoạn kết, trời có vẻ phân xử. Trong Cung oán ngâm khúc, tạo hoá gần với một thế lực vô tình hơn: búng con quay rồi thôi, không ghen, không thương, không phân xử.

Sự vô tình ấy làm nỗi buồn của người cung nữ khác với nỗi buồn của Kiều. Kiều có thể giận, có thể than, nhưng nàng vẫn có ai đó để trách và có tấm lòng để giữ. Người cung nữ nhìn thấy một vũ trụ quay theo quán tính, trong đó cá nhân chẳng là gì. Đây là lý do nhiều nhà nghiên cứu gọi Cung oán ngâm khúc là tác phẩm giàu chất triết lý nhất trong các khúc ngâm, và cũng u uất nhất.

Nhưng cần đọc kỹ ngữ cảnh. Những suy tưởng ấy không phải bài giảng triết học của tác giả; chúng là lời của một nhân vật cụ thể, trong hoàn cảnh cụ thể: bị bỏ rơi, bị giam hãm, không có lối ra. Người không có lối ra dễ thấy vũ trụ không có lối ra. Hiểu như vậy, ta đọc được cả chiều sâu tư tưởng lẫn tính chân thực tâm lý của tác phẩm.

Nguyên nhân thật của bi kịch: chế độ cung tần

Nếu Truyện Kiều cho thấy tai hoạ có bàn tay người cụ thể, thì Cung oán ngâm khúc cho thấy tai hoạ có một thiết chế cụ thể: chế độ cung tần. Nhà vua có rất nhiều cung phi, cung nữ; mỗi người chỉ là một trong vô số. Được yêu là nhờ may, bị bỏ là chuyện tất yếu khi có người mới. Người phụ nữ đã vào cung thì gần như không thể ra, không thể lấy chồng khác, không thể tự quyết đời mình.

Đặt trong thiết chế ấy, cái mà người cung nữ gọi là tạo hoá vô tình thực chất là một hệ thống được con người dựng nên. Con quay không bị búng bởi trời, mà bởi một luật lệ coi phụ nữ là vật trang trí của quyền lực. Tác giả có lẽ không nói thẳng điều này, vì ông sống trong chính hệ thống ấy, nhưng tác phẩm cung cấp đủ chi tiết để người đọc hôm nay nhận ra.

Đây là điểm mấu chốt khi viết bài về giá trị hiện thực và nhân đạo của Cung oán ngâm khúc: tác phẩm tố cáo một cách gián tiếp chế độ cung tần bằng chính nỗi đau nó gây ra, đồng thời bênh vực quyền được yêu và được hạnh phúc của người phụ nữ. Lời trách tạo hoá, đọc theo hướng này, là lời trách một trật tự xã hội được khoác áo của trời.

Ba khúc than số phận: Cung oán, Chinh phụ ngâm, Truyện Kiều

Ba tác phẩm thường được dạy cùng nhau vì đều nói về số phận người phụ nữ. Bảng so sánh tập trung vào cách mỗi tác phẩm nói về trời và mệnh.

Tiêu chíChinh phụ ngâmCung oán ngâm khúcTruyện Kiều
Người thanNgười vợ có chồng ra trậnNgười cung nữ bị thất sủngNgười kể chuyện và chính Kiều
Nguyên nhân khổChiến tranh chia cắt vợ chồngChế độ cung tần, sự bạc tình của vuaVu oan, buôn người, quyền lực, ghen tuông
Hình ảnh trờiTrời xanh thăm thẳm, bị hỏi ai gây ra nỗi nàyTạo hoá búng con quay, vô tìnhTrời ghen má hồng, rồi trời định phận
Lối raMong chồng về, mong thái bìnhGần như không có, chìm trong suy tưởng về vô thườngChữ tâm, đoàn tụ gia đình

Chinh phụ ngâm của Đặng Trần Côn (bản chữ Hán), với bản diễn Nôm thường được ghi là của Đoàn Thị Điểm, mở bằng câu hỏi trời: "Thuở trời đất nổi cơn gió bụi, / Khách má hồng nhiều nỗi truân chuyên. / Xanh kia thăm thẳm từng trên, / Vì ai gây dựng cho nên nỗi này?" Ở đây trời bị chất vấn, chưa bị buộc tội. Cung oán đi xa hơn: không hỏi nữa, mà kết luận rằng con người bị búng sẵn.

Vì sao nỗi oán riêng lại thành suy tưởng về cả kiếp người

Một điều đáng chú ý trong Cung oán ngâm khúc là đường đi của cảm xúc. Người cung nữ bắt đầu bằng nỗi oán rất riêng: bị vua bỏ, áo múa lạnh, đêm dài. Nhưng càng về sau, lời nàng càng rời khỏi chuyện riêng để nói về mọi người: ai sinh ra cũng khóc, ai rồi cũng thành nấm cỏ, ai cũng là con quay búng sẵn. Nỗi buồn của một người được mở rộng thành quy luật của cả kiếp người.

Về mặt văn chương, đây là bước nâng tầm khiến tác phẩm có chất triết lý. Về mặt tâm lý, đây cũng là một quá trình rất quen thuộc. Khi đau lâu và không có lối thoát, người ta có xu hướng khái quát hoá: không chỉ "mình bị bỏ" mà "đời là thế", không chỉ "việc này hỏng" mà "cái gì rồi cũng hỏng". Sự khái quát ấy cho nỗi đau một ý nghĩa lớn hơn, giúp người đau thấy mình không bị nhắm riêng, nhưng cũng khiến nỗi đau phủ lên mọi thứ.

Đọc tác phẩm với ý thức về quá trình này, ta trân trọng được sức tưởng tượng triết lý của Nguyễn Gia Thiều, đồng thời nhận ra rằng những kết luận bi quan nhất trong khúc ngâm là kết luận của một con người trong cảnh cùng đường. Khi viết bài, có thể dùng nhận xét này để giải thích vì sao tác phẩm vừa là lời oán của một cá nhân, vừa là suy tưởng chung về thân phận con người.

Đọc Cung oán mà không bị cuốn vào nỗi bi quan

Người trẻ đọc Cung oán ngâm khúc, nhất là khi đang có chuyện buồn, có thể thấy những câu như "cái quay búng sẵn trên trời" nói trúng tâm trạng mình. Đó là sức mạnh của văn chương lớn. Nhưng cũng cần nhớ rằng đây là tâm trạng của một nhân vật bị nhốt, không phải một sự thật về vũ trụ. Cảm giác "mọi thứ đã định sẵn, mình chẳng làm được gì" là cảm giác rất phổ biến khi người ta mất kiểm soát hoàn cảnh, và tâm lý học gọi đó là trạng thái bất lực tập nhiễm: sau nhiều lần cố mà không được, người ta thôi cố cả khi đã có thể làm được.

Đọc tác phẩm theo hướng hiểu nỗi đau thay vì tin lời kết luận của nỗi đau giúp ta giữ được cả hai: sự đồng cảm sâu với người cung nữ, và sự tỉnh táo rằng đời mình không phải con quay. Nếu nỗi buồn kéo dài, cảm giác bế tắc lấn át mọi việc, thì đó không còn là chuyện văn chương; nên nói chuyện với người thân hoặc tìm đến chuyên gia tâm lý.

Với người học văn, giá trị lớn nhất của Cung oán ngâm khúc trong chủ đề chữ mệnh là nó cho thấy giới hạn tột cùng của quan niệm số mệnh: khi đẩy tới cùng, quan niệm ấy không còn chỗ cho con người. Đặt cạnh nó, chữ tâm của Nguyễn Du và kết thúc có hậu của truyện cổ tích hiện ra như những nỗ lực mở lối, mỗi cách một kiểu.

Câu hỏi thường gặp

Song thất lục bát là thể thơ như thế nào?

Song thất lục bát là thể thơ thuần Việt, mỗi khổ gồm hai câu bảy chữ tiếp theo là một câu sáu và một câu tám chữ. Thể thơ có nhịp lên xuống rõ, rất hợp để diễn tả tâm trạng than thở, nên được dùng cho các khúc ngâm như Chinh phụ ngâm và Cung oán ngâm khúc.

Vũ y trong câu mảnh vũ y lạnh ngắt như đồng là gì?

Vũ y là áo múa, có cách hiểu gắn với khúc Nghê thường vũ y trong cung đình Trung Hoa. Chiếc áo người cung nữ từng mặc để múa trước vua nay lạnh ngắt như đồng, gợi sự lạnh lẽo, quên lãng. Hình ảnh nhỏ này gói cả quá khứ được sủng ái lẫn hiện tại bị bỏ rơi.

Cung oán ngâm khúc khác Chinh phụ ngâm ở điểm cốt lõi nào?

Người chinh phụ khổ vì chiến tranh chia cắt nhưng vẫn còn tình yêu và hy vọng chồng về. Người cung nữ khổ vì bị chính người mình yêu bỏ rơi trong một chế độ không cho lối thoát, nên lời than chuyển sang suy tưởng về số phận và vô thường. Một bên chờ đợi, một bên tuyệt vọng.

Có nên xem tác phẩm này là bi quan, tiêu cực?

Tác phẩm u uất thật, nhưng sự u uất ấy là cách nói lên nỗi đau và tố cáo gián tiếp chế độ cung tần. Đánh giá công bằng là ghi nhận chiều sâu triết lý và giá trị nhân đạo, đồng thời chỉ ra giới hạn của cách nhìn định mệnh. Không nên đơn giản gọi là tiêu cực rồi bỏ qua.

Câu thảo nào khi mới chôn nhau có dùng được để bàn về quan niệm số phận không?

Rất phù hợp. Câu thơ cho thấy cách người trong cảnh khổ đọc ngược quá khứ, tìm dấu hiệu rằng mình đã khổ từ lúc sinh ra. Đây là dẫn chứng tốt để bàn về quan niệm định mệnh, và cũng để chỉ ra cơ chế tâm lý gán ý nghĩa cho những chi tiết vốn bình thường.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.