Thơ Hồ Xuân Hương nói về phận người theo một cách rất riêng trong văn chương trung đại: bà thừa nhận số phận nhưng không cam chịu nó. Câu "Bảy nổi ba chìm với nước non" trong bài Bánh trôi nước là lời thừa nhận một đời lênh đênh; câu "Mà em vẫn giữ tấm lòng son" ngay sau đó là lời khẳng định có một phần trong con người mà số phận không lấy đi được. Nhiều bài thơ Nôm truyền tụng dưới tên bà đều có cấu trúc như vậy: than, rồi cãi lại; buồn, rồi bướng.
Vì thế, khi bàn về chữ mệnh trong văn chương, Hồ Xuân Hương là tiếng nói đối trọng với giọng bi quan của các khúc ngâm. Bài này đọc kỹ bốn bài thơ hay được dạy và trích dẫn — Bánh trôi nước, Tự tình (bài hai), Làm lẽ, Mời trầu — xem bà dùng chữ "phận", "kiếp", "duyên" ra sao, và vì sao giọng thơ ấy khác hẳn những người cùng thời.
Lưu ý về văn bản: bài nào chắc là của bà
Trước khi phân tích, cần biết một điều mà các nhà nghiên cứu đã nhắc nhiều: thơ Nôm của Hồ Xuân Hương phần lớn được lưu truyền qua truyền khẩu và các bản chép tay, nên có những bài được gán cho bà mà chưa chắc của bà, và cùng một bài có thể có vài dị bản khác nhau vài chữ. Thân thế bà cũng chỉ được biết đại khái, sống vào khoảng cuối thế kỷ mười tám, đầu thế kỷ mười chín.
Điều này không làm giảm giá trị của những bài thơ, nhưng nhắc người đọc hai việc. Một là khi trích, nên dùng bản phổ biến trong sách giáo khoa và ghi là "bài thơ được truyền tụng là của Hồ Xuân Hương" nếu muốn chặt chẽ. Hai là khi nói về "quan niệm số phận của Hồ Xuân Hương", ta đang nói về một giọng thơ nhất quán qua nhiều bài, hơn là về tiểu sử của một người cụ thể.
Bốn bài được bàn dưới đây là những bài quen thuộc nhất và thường được đưa vào chương trình học. Danh hiệu "Bà chúa thơ Nôm" mà Xuân Diệu dùng để gọi bà cũng chủ yếu dựa trên chính những bài này: chữ Nôm thuần Việt, từ ngữ dân dã, nhiều từ láy, và một giọng điệu không lẫn với ai.
Bánh trôi nước: số phận do tay người nặn
"Thân em vừa trắng lại vừa tròn, / Bảy nổi ba chìm với nước non. / Rắn nát mặc dầu tay kẻ nặn, / Mà em vẫn giữ tấm lòng son." Bài thơ tả chiếc bánh trôi: bột trắng, viên tròn, khi luộc thì chìm nổi trong nồi nước, rắn hay nát tuỳ người nặn, bên trong có nhân đường đỏ. Mỗi chi tiết của chiếc bánh đều là một ẩn dụ về người phụ nữ.
Câu hai là câu về số phận: bảy nổi ba chìm, thành ngữ chỉ cuộc đời lênh đênh, nhiều lận đận. Nhưng câu ba mới là chỗ sắc nhất: "Rắn nát mặc dầu tay kẻ nặn". Số phận ở đây không do trời, không do một cuốn sổ hay một con quay búng sẵn, mà do tay kẻ nặn — tức là một con người cụ thể, một xã hội cụ thể. Trong một câu bảy chữ, Hồ Xuân Hương đã chuyển nguyên nhân của số phận từ trời xuống tay người, điều mà Truyện Kiều cần cả câu chuyện để gợi ra.
Câu bốn mở bằng chữ "mà", một liên từ đối lập rất khẩu ngữ, nghe như tiếng cãi. Dù ai nặn thế nào, em vẫn giữ tấm lòng son. Chữ "son" vừa là màu đỏ của nhân đường, vừa là tấm lòng son sắt, thuỷ chung. Bài thơ vì thế vừa là lời than vừa là lời tự khẳng định, và đó là cấu trúc đặc trưng của thơ Hồ Xuân Hương về phận người.
Tự tình: nỗi buồn của người tự thấy mình bị bỏ lại
Bài Tự tình thứ hai là bài buồn nhất trong số các bài hay được dạy: "Đêm khuya văng vẳng trống canh dồn, / Trơ cái hồng nhan với nước non. / Chén rượu hương đưa say lại tỉnh, / Vầng trăng bóng xế khuyết chưa tròn." Một người phụ nữ thức giữa đêm, nghe trống điểm canh dồn dập như thời gian đang đuổi. Chữ "trơ" đặt đầu câu hai rất mạnh: vừa là trơ trọi, vừa là trơ lì, gan góc đứng đó với nước non. Chữ "cái" đi trước "hồng nhan" hạ thấp sắc đẹp xuống thành một vật, như tự giễu.
Hai câu luận chuyển sang hình ảnh thiên nhiên dữ dội: "Xiên ngang mặt đất rêu từng đám, / Đâm toạc chân mây đá mấy hòn." Rêu và đá vốn là vật nhỏ, tĩnh, nhưng ở đây chúng xiên ngang, đâm toạc. Nhiều người đọc thấy ở đây sự phản kháng: ngay cả vật bé nhỏ cũng vùng lên, huống chi người. Rồi hai câu kết quay về nỗi chán: "Ngán nỗi xuân đi xuân lại lại, / Mảnh tình san sẻ tí con con." Mùa xuân của trời thì đi rồi lại về, mùa xuân của người thì không; mảnh tình đã nhỏ còn phải san sẻ, chỉ còn tí con con.
Bài thơ không có chữ "mệnh", nhưng toàn bài là một suy tưởng về số phận: thời gian trôi, tuổi xuân đi, hạnh phúc không trọn. Điều khác với Cung oán là giọng điệu: buồn nhưng không buông, có chỗ gồng lên, có chỗ tự giễu. Người đọc cảm được một cá tính, chứ không chỉ một nỗi sầu.
Làm lẽ: chửi thẳng vào cái kiếp
"Kẻ đắp chăn bông kẻ lạnh lùng, / Chém cha cái kiếp lấy chồng chung. / Năm thì mười hoạ chăng hay chớ, / Một tháng đôi lần có cũng không." Ít có câu thơ trung đại nào nói về số phận bằng một tiếng chửi như "chém cha cái kiếp". Chữ "kiếp" ở đây là cả phần đời của người vợ lẽ, và người nói không than với trời mà rủa thẳng vào cái phận ấy.
Chế độ đa thê cho phép người đàn ông có nhiều vợ; người vợ lẽ ở vị trí thấp, phải làm nhiều, được quan tâm ít, như câu "năm thì mười hoạ" mô tả. Hồ Xuân Hương không gọi đó là số trời; bà gọi đúng tên nó: "lấy chồng chung". Một thiết chế xã hội được gọi bằng tên thật, không được khoác áo định mệnh. Bài thơ kết bằng một lời tiếc rất thật: "Thân này ví biết dường này nhỉ, / Thà trước thôi đành ở vậy xong." Nếu biết trước thế này, thà ở vậy còn hơn — một lựa chọn mà người phụ nữ thời ấy hiếm khi được nói ra.
Đặt cạnh Truyện Kiều, nơi Kiều làm lẽ Thúc Sinh và chịu đòn ghen của Hoạn Thư, bài Làm lẽ là phiên bản ngắn, gắt, không qua người kể. Nó cho thấy cùng một thân phận, văn chương nói được bằng tiếng khóc hoặc bằng tiếng chửi, và tiếng chửi đôi khi chính xác hơn.
Chữ phận, kiếp, duyên trong bốn bài thơ
Cách Hồ Xuân Hương dùng các từ về số phận cho thấy bà ít khi đổ cho trời. Bảng gom lại để dễ dùng khi viết bài.
| Bài thơ | Hình ảnh số phận | Nguyên nhân được chỉ ra | Thái độ |
|---|---|---|---|
| Bánh trôi nước | Bảy nổi ba chìm | Tay kẻ nặn | Thừa nhận, rồi khẳng định lòng son |
| Tự tình (bài hai) | Xuân đi không lại, mảnh tình tí con con | Thời gian, duyên phận dở dang | Buồn, gồng lên, tự giễu |
| Làm lẽ | Cái kiếp lấy chồng chung | Chế độ đa thê | Chửi thẳng, tiếc nuối |
| Mời trầu | Duyên có thắm hay không | Lòng người với nhau | Chủ động, đặt điều kiện |
Bài Mời trầu ("Quả cau nho nhỏ miếng trầu hôi, / Này của Xuân Hương mới quệt rồi. / Có phải duyên nhau thì thắm lại, / Đừng xanh như lá bạc như vôi") cho thấy cả chữ duyên, vốn hay được coi là do trời se, ở bà cũng thành chuyện của lòng người: có thật lòng thì thắm, đừng bạc bẽo. Người phụ nữ tự mời trầu, tự xưng tên, tự đặt điều kiện — một tư thế hiếm có trong thơ thời ấy.
Đặt Hồ Xuân Hương cạnh truyền thống than thân
Hồ Xuân Hương không viết từ khoảng trống. Trước bà và quanh bà là một truyền thống dài những lời than thân của người phụ nữ trong ca dao, mở đầu bằng hai chữ "thân em", ví mình với tấm lụa, hạt mưa, giếng nước, những vật không tự quyết được nơi mình rơi vào. Bài Bánh trôi nước mở đầu đúng bằng hai chữ ấy, nên người đọc thời đó lập tức nhận ra mình đang nghe một bài than thân.
Nhưng bà đi tiếp ở chỗ ca dao thường dừng lại. Ca dao than thân phần nhiều kết bằng câu hỏi bỏ lửng hoặc lời ngậm ngùi; Bánh trôi nước kết bằng một lời khẳng định. Ca dao nhìn số phận như việc rơi vào tay ai; bà gọi đích danh "tay kẻ nặn". Ca dao nói bằng giọng nhỏ nhẹ; bà nói bằng giọng bướng, có khi tục, có khi chửi. Nhờ vậy, khi đặt trong dòng chảy văn chương về chữ phận, thơ bà là chỗ truyền thống than thân bắt đầu chuyển thành tiếng nói tự ý thức của cá nhân.
Khi viết bài so sánh, cách làm hiệu quả là chọn một bài ca dao than thân quen thuộc, đặt cạnh Bánh trôi nước, rồi chỉ ra ba điểm: giống nhau ở hình thức mở đầu và ẩn dụ đồ vật; khác nhau ở cách gọi nguyên nhân số phận; khác nhau ở thái độ kết bài. Ba điểm ấy đủ làm khung cho một đoạn so sánh chặt chẽ.
Vì sao giọng thơ ấy quan trọng khi bàn về số phận
Văn chương trung đại có rất nhiều lời than phận người phụ nữ, phần lớn do nam giới viết, nhìn từ bên ngoài với lòng thương cảm. Hồ Xuân Hương là một trong số rất ít tiếng nói nữ tự nói về mình, và tiếng nói ấy không chỉ buồn mà còn tức giận, còn đòi hỏi, còn trêu chọc. Sự khác biệt này có ý nghĩa: người nhìn từ ngoài dễ thấy số phận, người sống bên trong thì thấy những bàn tay cụ thể đang nặn mình.
Với chủ đề chữ mệnh, đóng góp lớn nhất của bà là đổi câu hỏi. Thay vì "vì sao trời bắt ta khổ", thơ bà hỏi "ai nặn ta thế này, và ta còn giữ được gì". Câu hỏi thứ hai mở ra khả năng hành động, dù trong xã hội thời ấy khả năng đó rất hẹp. Người đọc hôm nay, nhất là người trẻ, có thể học ở bà thái độ ấy: gọi đúng tên những gì đang đè lên mình, thay vì gọi chung là số.
Nhưng cũng nên đọc bà một cách công bằng, không biến bà thành một nhà đấu tranh hiện đại. Thơ bà có nhiều nỗi chán chường thật, nhiều câu chấp nhận thật. Chính sự pha trộn giữa chấp nhận và phản kháng làm thơ bà gần với con người thật, vốn hiếm khi chỉ có một thái độ.
Câu hỏi thường gặp
Bảy nổi ba chìm nghĩa là gì?
Bảy nổi ba chìm là thành ngữ chỉ cuộc đời nhiều lận đận, lúc lên lúc xuống, không yên ổn. Trong bài Bánh trôi nước, thành ngữ vừa tả chiếc bánh chìm nổi khi luộc, vừa nói thân phận người phụ nữ lênh đênh. Các con số ở đây mang nghĩa ước lệ là nhiều, không phải đếm chính xác.
Chữ trơ trong câu trơ cái hồng nhan với nước non hiểu thế nào?
Chữ trơ có hai lớp nghĩa. Một là trơ trọi, lẻ loi, không ai bên cạnh. Hai là trơ lì, gan góc, đứng đó đối diện với nước non không né tránh. Hai lớp nghĩa cùng tồn tại tạo nên vừa nỗi cô đơn vừa sự cứng cỏi trong tâm trạng nhân vật trữ tình.
Vì sao gọi Hồ Xuân Hương là Bà chúa thơ Nôm?
Danh hiệu này thường được gắn với nhà thơ Xuân Diệu, người đã viết về bà như vậy. Lý do là bà dùng chữ Nôm, tiếng Việt thuần, rất điêu luyện và giàu cá tính, với nhiều từ láy, thành ngữ dân gian, cách nói táo bạo. Đó là đặc điểm làm thơ bà khác hẳn thơ chữ Hán của nhiều tác giả cùng thời.
Thơ Hồ Xuân Hương có phải lúc nào cũng phản kháng số phận không?
Không hẳn. Nhiều bài có nỗi chán chường, buồn tủi thật, như hai câu kết bài Tự tình. Cái đặc biệt là ngay trong nỗi buồn vẫn có chỗ bướng bỉnh, tự giễu hoặc khẳng định. Nên mô tả thơ bà là vừa than vừa cãi, thay vì nói chỉ có phản kháng.
Có thể so sánh bài Bánh trôi nước với ca dao thân em không?
Có, và so sánh rất hữu ích. Ca dao thân em thường dừng ở lời than về số phận phụ thuộc. Bài Bánh trôi nước mở đầu bằng thân em giống ca dao, nhưng thêm câu kết khẳng định tấm lòng son. Đó là bước tiến từ than thân sang tự khẳng định.
Khi trích thơ Hồ Xuân Hương trong bài thi có cần nói về dị bản không?
Trong bài thi thông thường, chỉ cần trích theo bản trong sách giáo khoa. Nếu viết bài nghiên cứu hoặc tiểu luận, nên ghi chú rằng thơ bà có nhiều dị bản và một số bài còn tranh luận về tác giả. Ghi chú như vậy thể hiện sự cẩn trọng với văn bản.