Tính theo cùng quãng đường, đi máy bay thương mại an toàn hơn đi xe máy rất nhiều lần, khoảng cách lên tới hàng trăm lần theo các so sánh thường được nêu ở nhiều nước. Hàng không dân dụng toàn cầu có hàng chục triệu chuyến bay mỗi năm, trong khi số vụ tai nạn gây tử vong đếm được trên đầu ngón tay ở những năm tốt. Ngược lại, tai nạn giao thông đường bộ cướp đi sinh mạng của hàng nghìn người Việt Nam mỗi năm, và xe máy có mặt trong phần lớn các vụ.
Vậy mà nhiều người lo lắng cả tuần trước một chuyến bay, trong khi phóng xe máy đi làm mỗi ngày không chút bận tâm. Đó không phải vì họ kém hiểu biết, mà vì não người đánh giá rủi ro theo những cách khác với phép tính. Bài này giải thích cách so sánh rủi ro cho đúng (theo chuyến, theo km hay theo giờ), vì sao nỗi sợ hay đặt nhầm chỗ, và rút ra những gì thật sự nằm trong tay người đi đường.
So rủi ro theo cái gì: chuyến, km hay giờ
Câu hỏi "cái nào nguy hiểm hơn" nghe đơn giản nhưng câu trả lời phụ thuộc vào đơn vị so sánh. Có ba cách hay dùng: rủi ro tính trên mỗi chuyến đi, trên mỗi kilômét di chuyển, và trên mỗi giờ ở trên phương tiện. Mỗi cách trả lời một câu hỏi khác nhau.
Tính theo kilômét là cách các báo cáo an toàn giao thông hay dùng, và nó làm máy bay trông cực kỳ an toàn vì một chuyến bay đi hàng nghìn kilômét. Tính theo chuyến đi thì khoảng cách thu hẹp lại, vì rủi ro của máy bay tập trung ở lúc cất cánh và hạ cánh, không phụ thuộc nhiều vào độ dài chuyến. Tính theo giờ thì lại cho một bức tranh khác nữa.
Với câu hỏi thực tế của người Việt, cách so hợp lý nhất thường là: để đi từ điểm A đến điểm B, mình chọn phương tiện nào thì rủi ro ít hơn? Ví dụ đi từ Hà Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh, so chuyến bay với việc chạy xe máy hơn một nghìn bảy trăm kilômét. Tính theo cách này, máy bay an toàn hơn hẳn, vì xe máy phải chạy rất nhiều giờ trên quốc lộ, mỗi giờ mang một rủi ro không nhỏ.
Còn khi so việc đi xe máy năm kilômét đến cơ quan với một chuyến bay, phép so không còn nhiều ý nghĩa, vì không ai bay năm kilômét. Điều nên rút ra là rủi ro của mỗi chuyến xe máy ngắn rất nhỏ, nhưng ta đi hàng trăm chuyến mỗi năm, cả đời là hàng chục nghìn chuyến. Những rủi ro nhỏ lặp lại nhiều lần cộng dồn thành con số đáng kể, giống như phép tính "ít nhất một lần" ở bài khác trong chuyên mục.
Ví dụ tính tay: cùng một rủi ro nhỏ, lặp lại nhiều lần
Các con số dưới đây là ví dụ giả định, chọn để dễ tính, không phải thống kê thật. Mục đích là thấy cơ chế cộng dồn, không phải so chính xác hai phương tiện:
| Tình huống giả định | Rủi ro gặp sự cố nghiêm trọng mỗi lần | Số lần trong 10 năm | Khả năng gặp ít nhất một lần |
|---|---|---|---|
| Một việc rất an toàn, làm ít | 1 trên 1.000.000 | khoảng 20 lần | khoảng 0,002% |
| Cùng mức an toàn, làm hằng ngày | 1 trên 1.000.000 | khoảng 7.300 lần | khoảng 0,7% |
| Rủi ro cao hơn mười lần, làm hằng ngày | 1 trên 100.000 | khoảng 7.300 lần | khoảng 7% |
Bảng cho thấy một điều quan trọng: việc làm hằng ngày tích luỹ rủi ro nhanh hơn rất nhiều so với việc làm vài lần mỗi năm, kể cả khi mỗi lần đều rất an toàn. Đó là lý do các chương trình an toàn giao thông tập trung vào những hành vi lặp lại mỗi ngày, như đội mũ bảo hiểm, không uống rượu bia khi lái, giữ tốc độ, chứ không phải vào những chuyến đi hiếm hoi.
Vì sao ta sợ máy bay hơn xe máy
Các nhà tâm lý học nghiên cứu cảm nhận rủi ro đã chỉ ra một số đặc điểm khiến một rủi ro cảm thấy đáng sợ hơn mức thực tế của nó. Tai nạn máy bay hội đủ gần như tất cả các đặc điểm đó.
Thứ nhất là cảm giác mất kiểm soát. Ngồi trên máy bay, ta không làm gì được, giao tính mạng cho người khác. Lái xe máy, ta cầm lái, nên cảm thấy an toàn hơn, dù chính tay lái của mình và của những người xung quanh mới là nguồn rủi ro lớn. Thứ hai là tính thảm khốc: một tai nạn máy bay có thể làm nhiều người thiệt mạng cùng lúc, trong khi tai nạn xe máy rải rác, mỗi vụ một hai người. Tổng số người thiệt mạng có thể lớn hơn nhiều, nhưng không gây chấn động bằng.
Thứ ba là độ phủ của tin tức. Tai nạn máy bay được đưa tin khắp thế giới trong nhiều ngày; tai nạn xe máy là tin nhỏ trên trang địa phương. Những gì ta nghe nhiều, ta nhớ nhiều, và những gì dễ nhớ thì ta đánh giá là dễ xảy ra. Các nhà tâm lý học gọi đây là heuristic sẵn có: ước lượng tần suất theo mức độ dễ nghĩ ra ví dụ.
Thứ tư là sự quen thuộc. Một việc làm hằng ngày mà chưa bao giờ gặp chuyện gì tạo cảm giác an toàn, vì mỗi ngày trôi qua bình yên đều "xác nhận" nó an toàn. Nhưng như bảng tính ở trên, chính việc làm hằng ngày mới là nơi rủi ro tích luỹ.
Khi nỗi sợ đặt nhầm chỗ có giá phải trả
Nhà tâm lý học người Đức Gerd Gigerenzer nghiên cứu khá kỹ một ví dụ về giá của nỗi sợ đặt nhầm chỗ. Sau các vụ tấn công bằng máy bay ở Mỹ tháng 9 năm 2001, nhiều người Mỹ chuyển từ đi máy bay sang tự lái ô tô cho các chuyến đi xa. Phân tích của ông, công bố khoảng năm 2004, ước tính trong khoảng một năm sau đó, số người chết vì tai nạn đường bộ tăng thêm vào khoảng một nghìn rưỡi người so với mức thường, do lượng xe trên đường tăng.
Ông gọi hiện tượng này là "rủi ro gây khiếp sợ" (dread risk): những sự kiện hiếm nhưng thảm khốc khiến người ta né tránh mạnh, và trong lúc né tránh lại chạy sang một rủi ro ít đáng sợ hơn nhưng nguy hiểm hơn. Con số cụ thể có thể được tranh luận, nhưng cơ chế thì rõ ràng.
Bài học cho đời thường không phải là "đừng sợ", vì nỗi sợ là phản ứng tự nhiên. Bài học là khi một nỗi sợ khiến ta thay đổi hành vi, nên tự hỏi: lựa chọn thay thế có thật sự an toàn hơn không? Bỏ một chuyến bay để chạy xe máy đường dài vì sợ máy bay là một ví dụ của sự đánh đổi không có lợi.
Ở chiều ngược lại, cũng có nỗi sợ đặt đúng chỗ mà ta lại xem nhẹ. Nhiều gia đình lo lắng khi con đi máy bay một mình lần đầu, nhưng ít khi lo bằng khi con mới tập chạy xe máy ra đường đông. Nếu muốn dành sự lo lắng và công sức nhắc nhở vào nơi có ích nhất, những tháng đầu con cầm lái xe máy mới là lúc đáng để kèm cặp kỹ.
Những gì thật sự nằm trong tay người đi xe máy
Mũ bảo hiểm đạt chuẩn, cài quai đúng. Đây là yếu tố được các cơ quan y tế và an toàn giao thông nhấn mạnh nhiều nhất vì chấn thương đầu là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trong tai nạn xe máy. Mũ chỉ có tác dụng khi vừa đầu và cài quai, kể cả với quãng đường ngắn.
Không lái sau khi uống rượu bia. Rượu bia làm chậm phản xạ và làm sai lệch đánh giá về tốc độ, khoảng cách. Đây là một trong những nguyên nhân lớn của các vụ tai nạn nghiêm trọng, và hoàn toàn nằm trong tay người lái.
Tốc độ phù hợp và giữ khoảng cách. Tốc độ càng cao, thời gian phản ứng càng ít và va chạm càng nặng. Ở tốc độ thấp hơn, nhiều tình huống nguy hiểm trở thành chỉ là một lần phanh gấp.
Không dùng điện thoại khi lái. Liếc điện thoại vài giây ở tốc độ trung bình là đi một đoạn đường dài mà không nhìn. Nhiều vụ va chạm xảy ra đúng trong những giây đó.
Nghỉ khi mệt, nhất là chuyến đi xa. Mệt mỏi và buồn ngủ làm phản xạ kém như khi đã uống rượu. Với chuyến về quê dịp lễ Tết, nghỉ giữa chặng là cách giảm rủi ro rất đơn giản.
Những yếu tố này cộng lại thay đổi bức tranh rất lớn. Rủi ro trung bình của "đi xe máy" là con số của cả cộng đồng, gồm cả những người không đội mũ, có uống rượu, phóng nhanh. Người giữ đủ các nguyên tắc trên có rủi ro thấp hơn mức trung bình nhiều, và đó là phần may rủi mà mỗi người tự quyết định được.
Đọc các con số so sánh rủi ro trên mạng cho tỉnh táo
Trên mạng có rất nhiều câu kiểu "xác suất chết vì X còn thấp hơn bị sét đánh" hay "đi máy bay an toàn hơn đi bộ". Một số đúng, một số sai, nhiều câu đúng một nửa. Trước khi tin hoặc chia sẻ, có thể hỏi bốn điều.
Một: con số tính theo đơn vị gì, theo người, theo chuyến, theo kilômét hay theo giờ? Hai: con số của nước nào, năm nào? Điều kiện đường sá, phương tiện, quy định ở mỗi nơi rất khác nhau. Ba: con số là trung bình của nhóm nào, và mình có thuộc nhóm đó không? Người lái xe ban đêm trên quốc lộ có rủi ro khác người đi ban ngày trong phố. Bốn: nguồn có phải là cơ quan thống kê, tổ chức an toàn uy tín, hay chỉ là một câu truyền miệng?
Hỏi bốn câu này không làm ta trở thành chuyên gia, nhưng giúp tránh những so sánh sai đến mức buồn cười, và quan trọng hơn, giúp đặt nỗi lo vào đúng chỗ. Phần lớn người đọc bài này sẽ không bao giờ gặp tai nạn máy bay, nhưng sẽ lên xe máy hàng nghìn lần nữa. Mỗi lần đội mũ, cài quai, giữ tốc độ là một lần tự chọn phần may của mình.
Cũng nên nhớ rằng mọi lựa chọn đi lại đều có rủi ro riêng, và không có lựa chọn nào bằng không. Xe buýt, tàu hoả thường được đánh giá an toàn hơn xe máy cho cùng quãng đường vì người lái chuyên nghiệp và xe lớn che chắn tốt hơn; đi bộ thì an toàn với quãng ngắn nhưng người đi bộ lại dễ tổn thương khi bị xe va. Mục tiêu không phải là tìm phương tiện tuyệt đối an toàn, mà là chọn hợp lý cho từng hành trình và giữ thói quen tốt với phương tiện mình dùng nhiều nhất.
Câu hỏi thường gặp
Máy bay nguy hiểm nhất ở giai đoạn nào?
Theo các thống kê an toàn hàng không thường được nêu, phần lớn tai nạn xảy ra trong giai đoạn cất cánh, tiếp cận và hạ cánh, dù các giai đoạn này chỉ chiếm một phần nhỏ thời gian bay. Giai đoạn bay bằng ở độ cao hành trình chiếm phần lớn thời gian nhưng ít tai nạn hơn nhiều.
Vì sao biết máy bay an toàn mà vẫn sợ?
Vì nỗi sợ không đến từ phép tính mà từ cảm giác mất kiểm soát, hình ảnh thảm khốc dễ nhớ và sự xa lạ. Biết số liệu có thể giúp giảm bớt, nhưng không xoá hẳn. Nếu nỗi sợ đi máy bay mạnh đến mức ảnh hưởng công việc, cuộc sống, có thể tìm đến chuyên gia tâm lý để được hỗ trợ.
So rủi ro theo kilômét có công bằng với máy bay không?
Có phần thiên vị máy bay, vì máy bay đi rất xa trong một chuyến và rủi ro tập trung ở cất hạ cánh. So theo chuyến đi thì khoảng cách nhỏ lại. Cách hợp lý nhất là so cho cùng một hành trình thực tế, như cùng đi từ thành phố này đến thành phố kia.
Đi ô tô có an toàn hơn đi xe máy không?
Nhìn chung, người ngồi trong ô tô được bảo vệ tốt hơn nhiều so với người đi xe máy khi va chạm, nên rủi ro thương vong trên mỗi kilômét thấp hơn. Nhưng mức an toàn vẫn phụ thuộc lớn vào hành vi người lái, việc thắt dây an toàn và tình trạng xe.
Có nên tránh đi xa dịp lễ Tết vì đông xe?
Không nhất thiết, nhưng nên lên kế hoạch: chọn phương tiện công cộng cho chặng dài nếu có thể, đi xe máy thì nghỉ giữa chặng, tránh lái khi mệt và không uống rượu bia. Những thay đổi ấy giảm rủi ro nhiều hơn so với việc chọn ngày đi.
Con số hàng trăm lần an toàn hơn có chính xác không?
Đó là mức chênh lệch thường được nêu khi so tỷ lệ tử vong trên mỗi kilômét giữa hàng không thương mại và xe máy ở nhiều nước. Con số cụ thể khác nhau theo nước, năm và cách tính, nên nên hiểu là chênh lệch rất lớn, nhiều bậc, chứ không phải một hằng số chính xác.