YTroi.comÝ Trời
Tâm lý học về may rủi

Lạc quan và bi quan nhìn chuyện rủi khác nhau ra sao: phong cách giải thích

Cùng gặp chuyện rủi, người lạc quan và bi quan giải thích theo ba chiều khác nhau. Bài đi từ thí nghiệm bất lực tập nhiễm của Seligman đến cách tập giải thích chính xác.

Elderly Vietnamese man seen from behind sitting on a porch watching heavy rain over a garden, a cup of tea beside him, soft diffused grey light, medium shot

Người lạc quan và người bi quan gặp chuyện rủi nhiều như nhau, nhưng giải thích nó khác nhau. Theo nhà tâm lý học Martin Seligman, khác biệt nằm ở ba chiều: chuyện xấu này kéo dài hay nhất thời, nó lan ra mọi mặt đời sống hay chỉ một việc, và nó do bản thân hay do hoàn cảnh. Người bi quan thường giải thích chuyện xấu là kéo dài, lan rộng và do mình; người lạc quan giải thích là nhất thời, giới hạn và có phần do hoàn cảnh.

Cách giải thích này được gọi là phong cách giải thích (explanatory style). Nhiều nghiên cứu cho thấy nó liên quan tới sự kiên trì, tâm trạng và cả sức khoẻ. Điểm đáng chú ý nhất là phong cách giải thích có thể thay đổi bằng luyện tập. Nhưng lạc quan không có nghĩa là luôn nghĩ tích cực, và bi quan không phải lúc nào cũng có hại.

Từ những chú chó bất lực đến phong cách giải thích

Câu chuyện bắt đầu từ năm 1967, khi Martin Seligman và Steven Maier tiến hành một loạt thí nghiệm trên chó. Những con chó từng chịu những cú sốc điện nhẹ mà chúng không thể tránh, về sau, khi được đặt vào tình huống có thể tránh được bằng cách nhảy qua một vách ngăn thấp, phần lớn lại nằm im chịu đựng. Những con chưa từng trải qua sốc không tránh được thì nhanh chóng học cách nhảy qua.

Seligman gọi hiện tượng này là bất lực tập nhiễm (learned helplessness): sau những trải nghiệm mà hành động không thay đổi được kết quả, cá thể học được rằng hành động là vô ích, và bỏ cố gắng ngay cả khi tình huống đã khác. Các thí nghiệm này ngày nay gây tranh cãi về mặt đạo đức, nhưng chúng có ảnh hưởng rất lớn tới tâm lý học. Bất lực tập nhiễm trở thành một mô hình quan trọng để hiểu vì sao sau một chuỗi rủi ro, có người buông xuôi cả những việc vẫn còn nằm trong tay mình.

Khi áp vào người, các nhà nghiên cứu nhận ra một điều: không phải ai trải qua thất bại không kiểm soát được cũng trở nên bất lực. Năm 1978, Lyn Abramson, Seligman và John Teasdale đề xuất rằng điều quyết định là cách người đó giải thích trải nghiệm. Người giải thích thất bại là do nguyên nhân kéo dài, lan rộng và thuộc về mình dễ rơi vào bất lực và buồn chán hơn. Từ đó khái niệm phong cách giải thích ra đời.

Ba chiều của phong cách giải thích

Bảng dưới minh hoạ ba chiều qua một ví dụ giả định: bị từ chối sau buổi phỏng vấn xin việc.

ChiềuCách giải thích bi quanCách giải thích lạc quan
Kéo dài hay nhất thời"Mình sẽ chẳng bao giờ được nhận ở đâu""Lần này chưa được, đợt tuyển sau còn cơ hội"
Lan rộng hay giới hạn"Mình hỏng ở mọi mặt""Mình trả lời phần chuyên môn chưa tốt, các phần khác ổn"
Do mình hay do hoàn cảnh"Tất cả tại mình kém""Họ cần người nhiều kinh nghiệm hơn; mình cũng cần chuẩn bị kỹ hơn phần kỹ thuật"

Chú ý dòng cuối: cách giải thích lạc quan không phải là đổ hết cho hoàn cảnh. Nó thừa nhận phần của mình, nhưng giới hạn trong một việc cụ thể có thể sửa, thay vì biến thành một nhận xét chung về con người mình.

Với chuyện tốt, chiều giải thích đảo ngược, và đây là phần ít người để ý. Người lạc quan coi thành công là do nguyên nhân bền và rộng ("mình có năng lực"), người bi quan coi nó là nhất thời và may ("lần này ăn may thôi"). Vì thế người bi quan không được "hưởng" thành công của chính mình.

Lạc quan có lợi gì: những gì nghiên cứu cho thấy

Trong cuốn Learned Optimism xuất bản năm 1990, Seligman tổng hợp nhiều nghiên cứu cho thấy phong cách giải thích lạc quan liên quan tới kiên trì hơn khi gặp khó khăn, ít triệu chứng trầm cảm hơn và trong một số lĩnh vực, thành tích tốt hơn. Một ví dụ hay được kể là nghiên cứu với nhân viên bán bảo hiểm, nghề mà bị từ chối là chuyện hằng ngày: những người có phong cách giải thích lạc quan có xu hướng trụ lại lâu hơn và bán được nhiều hơn.

Cơ chế được đề xuất khá đơn giản. Nếu một lần bị từ chối được giải thích là nhất thời và giới hạn, người ta dễ thử lại. Nếu được giải thích là kéo dài và lan rộng, mỗi lần bị từ chối lại thêm một bằng chứng rằng cố gắng là vô ích. Qua hàng trăm lần, khác biệt nhỏ trong cách giải thích tích luỹ thành khác biệt lớn trong hành động.

Cần đọc những kết quả này với chừng mực. Phần lớn là nghiên cứu tương quan, tức là người lạc quan và người thành công hay đi cùng nhau, nhưng không phải lúc nào cũng rõ cái nào gây ra cái nào. Hoàn cảnh sống tốt hơn cũng có thể khiến người ta vừa lạc quan hơn, vừa thành công hơn. Các chương trình luyện tập phong cách giải thích cho thấy hiệu quả ở một số nhóm, nhưng không phải phép màu.

Khi bi quan lại có ích

Bi quan phòng vệ. Nhà tâm lý học Julie Norem mô tả một nhóm người mà bà gọi là bi quan phòng vệ: trước một việc quan trọng, họ hình dung mọi thứ có thể hỏng, rồi chuẩn bị cho từng tình huống. Với họ, cách này giúp giảm lo âu và làm tốt. Ép họ "nghĩ tích cực" có thể làm họ kém đi.

Lạc quan không thực tế. Năm 1980, Neil Weinstein mô tả xu hướng người ta tin rằng chuyện xấu ít có khả năng xảy ra với mình hơn với người khác. Kiểu lạc quan này khiến người ta bỏ qua phòng ngừa: không mua bảo hiểm, không khám sức khoẻ, không để dành.

Trong việc nguy hiểm, cần người lo xa. Ở những công việc như kiểm tra an toàn, thiết kế kết cấu, tài chính, người hay nghĩ tới tình huống xấu nhất là người cần thiết. Lạc quan ở đây là tin rằng mọi tình huống xấu đều có thể chuẩn bị, chứ không phải tin rằng chúng sẽ không xảy ra.

Mục tiêu là linh hoạt. Seligman cũng nhấn mạnh rằng điều đáng mong muốn là lạc quan linh hoạt: biết dùng cách nhìn lạc quan khi cần kiên trì và phục hồi, dùng cách nhìn thận trọng khi cái giá của sai lầm quá lớn.

Bản sửa năm 2016: bất lực là mặc định, kiểm soát mới phải học

Gần năm mươi năm sau thí nghiệm đầu tiên, năm 2016, chính Maier và Seligman viết một bài tổng quan nhìn lại lý thuyết dưới ánh sáng của khoa học thần kinh. Họ cho rằng cách hiểu ban đầu đã bị đảo ngược. Phản ứng thụ động trước những gì đe doạ không kiểm soát được hoá ra là phản ứng mặc định của bộ não. Thứ cần học lại là nhận ra rằng mình có kiểm soát, và chính nhận thức đó làm dịu phản ứng mặc định.

Cách nhìn mới này có ý nghĩa thực tế. Nó gợi ý rằng thay vì chỉ chống lại sự bất lực, ta nên tạo cơ hội cho người ta trải nghiệm việc hành động của mình có tác dụng. Một người đang trải qua giai đoạn rủi ro liên tiếp có thể được giúp nhiều hơn bởi những thành công nhỏ, cụ thể, nằm trong tầm tay, hơn là bởi lời khuyên chung chung kiểu "cứ lạc quan lên".

Điều này khớp với kinh nghiệm thường ngày: khi mọi thứ có vẻ ngoài tầm tay, làm xong một việc nhỏ như dọn lại góc làm việc, hoàn thành một bài tập, gọi được một cuộc điện thoại khó, có thể làm thay đổi tâm trạng nhiều hơn mong đợi. Đó không phải là may mắn quay lại, mà là cảm giác kiểm soát được đánh thức. Người thân muốn giúp một ai đó đang gặp vận rủi kéo dài có thể bắt đầu từ đây: cùng họ chọn một việc nhỏ, làm xong, rồi chọn việc tiếp theo, thay vì bàn mãi về chuyện vì sao mình xui.

Tập giải thích chính xác hơn sau một chuyện rủi

Seligman phát triển một cách luyện tập dựa trên mô hình ABC của nhà tâm lý học Albert Ellis. Phiên bản giản lược dưới đây dùng được cho người bình thường; nó không thay thế trị liệu khi có vấn đề tâm lý nghiêm trọng.

  1. Sự việc: ghi lại chuyện đã xảy ra, chỉ sự kiện, không bình luận. Ví dụ giả định: bị trả lại bản kế hoạch, yêu cầu sửa toàn bộ.
  2. Niềm tin: ghi lại ngay suy nghĩ đầu tiên. Ví dụ: "mình chẳng làm được gì ra hồn, sếp coi thường mình".
  3. Hệ quả: ghi lại cảm xúc và việc mình muốn làm. Ví dụ: chán nản, muốn bỏ dở cả tuần.
  4. Chất vấn: kiểm tra niềm tin như một người ngoài. Có bằng chứng nào ngược lại? Có cách giải thích nào khác? Nếu đúng là mình làm chưa tốt, thì có đáng tệ đến mức đó không, và việc gì có thể làm?
  5. Năng lượng mới: ghi lại cảm xúc và ý định sau khi chất vấn. Ví dụ: vẫn hơi buồn, nhưng sẽ hỏi lại sếp các điểm cần sửa và làm lại phần số liệu trước.

Điểm mấu chốt là bước chất vấn không nhằm thuyết phục mình rằng mọi chuyện đều tốt, mà nhằm tìm cách giải thích chính xác hơn. Seligman gọi đây là lạc quan dựa trên thực tế, khác hẳn kiểu tự nhủ những câu tích cực mà không tin.

Lạc quan và bi quan trong lời ăn tiếng nói dân gian

Tiếng Việt có sẵn những câu thể hiện cả hai phong cách giải thích. Phía lạc quan có "sông có khúc, người có lúc", "thua keo này ta bày keo khác", "sau cơn mưa trời lại sáng": tất cả đều mô tả chuyện xấu như nhất thời và giới hạn. Phía bi quan có "đen như mực", "xui tận mạng", "họa vô đơn chí": nhấn vào sự dồn dập và lan rộng.

Câu "thua keo này ta bày keo khác" đặc biệt gần với cách giải thích lạc quan theo nghĩa của Seligman. Nó không chối thất bại, cũng không đổ cho trời; nó giới hạn thất bại trong một keo, và chuyển ngay sang hành động. Đó đúng là kiểu giải thích nhất thời, cụ thể và có thể sửa.

Khi ai đó đang buồn vì chuyện rủi, những câu dân gian lạc quan có thể là lời động viên ấm áp, nhưng chỉ khi người nghe đã được lắng nghe trước. Nói "sông có khúc người có lúc" quá sớm có thể khiến người kia cảm thấy nỗi buồn của mình bị coi nhẹ. Và nếu buồn chán kéo dài nhiều tuần, ảnh hưởng tới ăn ngủ và công việc, nên khuyến khích họ tìm đến chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ.

Câu hỏi thường gặp

Lạc quan là bẩm sinh hay học được?

Các nghiên cứu về sinh đôi cho thấy có phần di truyền, nhưng phần lớn phong cách giải thích được hình thành từ trải nghiệm, cách cha mẹ và thầy cô giải thích sự việc, và có thể thay đổi qua luyện tập. Tên cuốn sách Learned Optimism của Seligman, tạm dịch là lạc quan học được, phản ánh chính ý này.

Phong cách giải thích của trẻ có chịu ảnh hưởng từ cha mẹ không?

Có những nghiên cứu cho thấy trẻ học cách giải thích từ việc nghe người lớn giải thích, đặc biệt khi người lớn phê bình trẻ. Nói "con làm ẩu bài này" khác với "con lúc nào cũng ẩu". Câu thứ nhất là giải thích nhất thời và giới hạn, câu thứ hai dạy trẻ một phong cách bi quan.

Bi quan phòng vệ khác lo âu thế nào?

Bi quan phòng vệ là một chiến lược có mục đích: nghĩ tới tình huống xấu để chuẩn bị, sau đó hành động và thường làm tốt. Lo âu kéo dài là trạng thái không dứt ra được, gây khó chịu và cản trở hành động. Nếu nghĩ về tình huống xấu mà không dẫn tới chuẩn bị, chỉ làm mình mệt, đó gần với lo âu hơn.

Có nên bắt người đang buồn phải nghĩ tích cực không?

Không nên ép. Nghĩ tích cực một cách gượng ép có thể làm người ta cảm thấy tội lỗi vì không vui nổi. Điều hữu ích hơn là giúp họ mô tả sự việc cụ thể, tách phần nào là của mình, phần nào là hoàn cảnh, và tìm một việc nhỏ có thể làm ngay.

Thí nghiệm bất lực tập nhiễm trên chó có còn được làm không?

Các thí nghiệm gây đau đớn cho động vật hiện nay bị quy định rất chặt bởi các hội đồng đạo đức, và nhiều nhà nghiên cứu đã phê phán các thí nghiệm năm 1967. Phần lớn nghiên cứu về sau chuyển sang các thiết kế trên người với nhiệm vụ không gây hại, hoặc các phương pháp khoa học thần kinh khác.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.