YTroi.comÝ Trời
Chữ "mệnh" trong văn chương Việt

Số phận nhân vật Nam Cao: Chí Phèo, Lão Hạc và câu hỏi "ai cho tao lương thiện"

Nhân vật Nam Cao khổ không vì trời mà vì đói nghèo, định kiến và người có quyền. Bài đọc Chí Phèo, Lão Hạc để thấy cách văn học hiện đại trả lời câu hỏi số phận.

Abandoned old brick kiln in a flat northern Vietnamese field at dusk, crumbling walls overgrown with weeds, a lone figure walking away on a dirt track

Nhân vật của Nam Cao khổ không phải vì trời ghen hay vì tên có trong sổ nào, mà vì những lực rất cụ thể: đói nghèo, định kiến của cộng đồng, và những người có quyền như Bá Kiến. Câu hỏi của Chí Phèo — "Ai cho tao lương thiện?" — là câu hỏi về số phận được đặt lại theo cách hiện đại: không hỏi trời định gì, mà hỏi ai đã lấy đi khả năng làm người tử tế của một con người. Đó là bước chuyển lớn của chữ mệnh trong văn chương Việt thế kỷ hai mươi.

Nam Cao (tên thật Trần Hữu Tri, 1915–1951) viết những truyện ngắn nổi tiếng nhất của mình vào đầu những năm 1940. Bài này đọc hai số phận tiêu biểu, Chí Phèo và Lão Hạc, xem chúng trả lời câu hỏi "con người có thoát được số phận không" ra sao, và vì sao cách trả lời ấy vẫn còn sức nặng hôm nay.

Chí Phèo: một số phận được làm ra từng bước

Truyện Chí Phèo (1941) kể đời một người bị bỏ rơi từ khi lọt lòng. Chí được một người đi thả ống lươn nhặt về từ một cái lò gạch cũ bỏ không, lớn lên đi ở hết nhà này đến nhà khác, rồi làm canh điền cho nhà Bá Kiến. Lúc ấy Chí là một anh trai cày hiền lành, từng mơ một gia đình nhỏ. Rồi vì Bá Kiến ghen, Chí bị đẩy vào tù. Khi trở về, Chí đã thành một người khác: say rượu, rạch mặt ăn vạ, đi đòi nợ thuê cho chính Bá Kiến, và bị cả làng Vũ Đại coi là con quỷ dữ.

Điều đáng chú ý là Nam Cao kể từng bước như một chuỗi nhân quả xã hội, không có chỗ nào cần đến trời. Bị bỏ rơi tạo ra đứa trẻ không gia đình; nghèo tạo ra kẻ đi ở; quyền lực của Bá Kiến tạo ra án tù; nhà tù tạo ra con người tha hoá; Bá Kiến dùng con người tha hoá ấy làm tay sai; và làng xóm, bằng định kiến, khoá chặt Chí trong vai con quỷ. Mỗi mắt xích đều có địa chỉ.

Câu mở đầu truyện — "Hắn vừa đi vừa chửi" — cho thấy một con người đang gào lên với cả thế giới mà không ai đáp lại. Chí chửi trời, chửi đời, chửi cả làng, chửi cả đứa nào không chửi nhau với hắn, nhưng không ai thèm nghe. Tiếng chửi ấy, đặt trong chủ đề số phận, là phản ứng của người bị số phận nghiền nát mà không có ngôn ngữ để gọi tên kẻ nghiền.

Bát cháo hành và khoảnh khắc số phận có thể rẽ

Đoạn hay nhất của truyện là cuộc gặp với Thị Nở. Một đêm Chí say, ốm, được Thị Nở chăm sóc và nấu cho bát cháo hành. Lần đầu tiên trong đời, có người cho Chí một thứ gì đó mà không sợ, không bị ép. Chí tỉnh rượu, nghe tiếng chim hót, tiếng người đi chợ, nhớ lại ước mơ ngày xưa, và muốn làm hoà với mọi người. Câu "Tao muốn làm người lương thiện!" bật ra từ khoảnh khắc ấy.

Đây là chỗ Nam Cao cho thấy số phận không đóng kín tuyệt đối. Bên trong con quỷ dữ vẫn còn một con người, và một chút tình người đủ để đánh thức nó. Nếu câu chuyện là của cổ tích, đây sẽ là lúc phép màu xuất hiện và Chí đổi đời. Nhưng Nam Cao không viết cổ tích.

Bà cô của Thị Nở phản đối, vì không thể để cháu mình lấy một thằng như Chí. Thị Nở về mắng lại Chí. Cánh cửa vừa hé mở đã đóng sập. Điều đóng cửa không phải trời, mà là định kiến của một người đại diện cho cả làng. Từ tuyệt vọng, Chí xách dao đi, nhưng không đến nhà bà cô Thị Nở như đã định, mà đến nhà Bá Kiến, giết Bá Kiến rồi tự kết liễu đời mình. Trước đó, Chí đã kịp hỏi câu hỏi trung tâm: "Ai cho tao lương thiện?"

Đọc câu hỏi "Ai cho tao lương thiện?" theo ba lớp

Lớp trách móc. Chí đổ lỗi cho Bá Kiến, người trực tiếp đẩy Chí vào tù và biến Chí thành tay sai. Đây là lớp nghĩa rõ nhất, và lý do Chí tìm đến Bá Kiến chứ không phải ai khác.

Lớp tuyệt vọng. Lương thiện ở đây không chỉ là ý muốn trong lòng, mà cần được người khác "cho": cho một chỗ đứng, cho một lần tha thứ, cho một cơ hội. Không ai cho, nên muốn cũng không làm được. Câu hỏi cho thấy làm người là chuyện của cả cộng đồng, không chỉ của một cá nhân.

Lớp hiện đại về số phận. Câu hỏi thay câu hỏi cũ "trời bắt ta thế này sao". Số phận được hiểu như sản phẩm của quan hệ người với người. Không còn ai để kêu trời, chỉ còn những người cụ thể có thể cho hoặc từ chối cho.

Lớp thân phận cá nhân. Chí cũng nhận ra mình không còn đường quay lại vì những vết mảnh chai trên mặt — dấu vết của chính những lần rạch mặt ăn vạ. Số phận được làm ra bởi người khác, nhưng nó đã khắc lên chính thân thể Chí. Đây là chỗ bi kịch nhất của truyện.

Lão Hạc: người tự chọn cái chết để giữ một điều

Lão Hạc (1943) là một số phận khác, lặng lẽ hơn. Lão là một nông dân già, vợ mất, con trai vì không đủ tiền cưới vợ nên phẫn chí bỏ đi làm đồn điền cao su. Lão sống với con chó tên Vàng, giữ mảnh vườn để dành cho con. Rồi một trận ốm, rồi bão làm hỏng hoa màu, rồi không có việc làm: lão không còn gì để ăn. Lão bán con chó, khóc như con nít, rồi gửi ông giáo mảnh vườn và một số tiền dành dụm để lo ma chay, và tự kết liễu bằng bả chó.

Trong cuộc trò chuyện sau khi bán chó, lão Hạc nói về chuyện kiếp: kiếp chó khổ, giá mà hoá kiếp cho nó thành kiếp người thì may ra sướng hơn. Ông giáo đáp lại rằng kiếp người cũng chẳng hơn gì. Đây là một trong số ít chỗ Nam Cao dùng từ vựng số phận cũ — chữ "kiếp" — nhưng dùng nó để cho thấy sự cay đắng: nếu người cũng khổ như chó, thì chữ kiếp chỉ còn là cách nói của người không còn lối thoát.

Điều quan trọng là lão Hạc không chết vì định mệnh mà vì một lựa chọn: lão thà chết còn hơn bán mảnh vườn của con hay ăn vào tiền để dành. Giữa nghèo đói tột cùng, lão giữ lấy phẩm giá và tình thương con. Số phận bóp nghẹt lão, nhưng cách lão kết thúc nó là của chính lão. Cái chết đau đớn bằng bả chó, một cách chết vật vã mà lão chọn trong lặng lẽ, cũng là lời tố cáo câm lặng về một cuộc sống đã không để lại cho người lương thiện một lối nào khác.

Hai câu văn về cách nhìn con người

Lão Hạc có hai đoạn suy nghĩ của ông giáo mà gần như mọi bài phân tích đều trích, vì chúng là tuyên ngôn nhỏ của Nam Cao về cách nhìn số phận người khác. Đoạn đầu là ý: đối với những người quanh ta, nếu không cố tìm hiểu họ, ta chỉ thấy họ gàn dở, xấu xa, đáng ghét; chỉ khi nhìn bằng lòng thương, ta mới thấy họ đáng thương. Đoạn sau là câu ông giáo nghĩ khi biết lão Hạc đã chết: "Không! Cuộc đời chưa hẳn đã đáng buồn, hay vẫn đáng buồn nhưng lại đáng buồn theo một nghĩa khác."

Câu này đáng đọc chậm. "Chưa hẳn đã đáng buồn" vì vẫn còn những người như lão Hạc, giữ được lòng tự trọng đến cùng. "Đáng buồn theo một nghĩa khác" vì một người tốt như thế mà phải chết như thế. Nam Cao không cho phép người đọc dễ dãi kết luận rằng đời toàn khổ, cũng không cho phép kết luận rằng người tốt sẽ được đền. Ông giữ người đọc ở chỗ khó chịu nhất: người tốt có thật, và bất công cũng có thật.

Đặt cạnh chữ tâm của Nguyễn Du, đây là một bước tiếp: Nguyễn Du nói chữ tâm quý hơn tài; Nam Cao cho thấy chữ tâm có thể còn nguyên trong một người bị đói nghèo đẩy đến chết, và chính điều đó khiến cái chết đáng buồn gấp đôi.

Đọc Chí Phèo hôm nay: định kiến và cơ hội làm lại

Câu chuyện của Chí Phèo không chỉ thuộc về một làng quê Bắc Bộ những năm 1940. Cơ chế mà Nam Cao mô tả — một người đã lỡ bước bị cộng đồng gắn nhãn vĩnh viễn, rồi chính cái nhãn ấy chặn mọi đường quay lại — vẫn có thể nhận ra ở nhiều nơi. Người từng phạm lỗi, từng đi tù, từng nghiện ngập, khi muốn làm lại thường gặp đúng bức tường mà Chí gặp: không ai cho một cơ hội, không ai cho thuê nhà, không ai nhận vào làm, và rồi họ quay lại con đường cũ vì đó là con đường duy nhất còn mở.

Các nhà xã hội học gọi hiện tượng này bằng nhiều tên, phổ biến nhất là hiệu ứng dán nhãn: khi một người bị coi là "kẻ xấu" đủ lâu, người xung quanh đối xử với họ như kẻ xấu, và họ dần sống đúng như vậy. Nam Cao không dùng thuật ngữ, nhưng ông kể đúng quá trình ấy, kể cả cái khoảnh khắc người bị dán nhãn muốn bóc nhãn ra và bị dán lại.

Vì thế, đọc Chí Phèo không chỉ để hiểu một nhân vật văn học mà còn để tự hỏi mình đứng ở đâu trong câu chuyện: là Thị Nở với bát cháo hành, là bà cô với lời ngăn cấm, hay là những người dân làng chỉ đứng xem. Câu hỏi "ai cho tao lương thiện" vẫn đang được hỏi, chỉ là bằng những giọng khác, ở những nơi khác. Số phận của những người ấy, như Nam Cao cho thấy, không do trời viết mà do chính những người xung quanh cùng nhau viết.

Từ chữ mệnh trung đại đến số phận trong truyện Nam Cao

Bảng đối chiếu giúp thấy văn chương hiện đại đã đổi câu hỏi về số phận thế nào.

Câu hỏiVăn chương trung đạiTruyện Nam Cao
Ai định số phận?Trời, tạo hoá, mệnhĐói nghèo, định kiến, người có quyền
Nhân vật là ai?Người tài sắc, người có họcNgười nông dân nghèo, kẻ bị ruồng bỏ
Có lối thoát không?Có khi có (chữ tâm, đoàn tụ), có khi khôngHé mở rồi đóng lại; lối thoát duy nhất có khi là cái chết
Người đọc được mời làm gì?Xót thương, ngẫm về trờiThấu hiểu, nhìn lại cách mình đối xử với người khác

Bước chuyển quan trọng nhất là ở hàng cuối. Văn chương trung đại mời người đọc thương người khổ; Nam Cao mời người đọc tự hỏi mình có phải là một phần của cái làng Vũ Đại hay không — có phải mình cũng từng nhìn ai đó chỉ thấy "con quỷ" mà không thấy người.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao truyện Chí Phèo từng có tên khác?

Nam Cao đặt tên ban đầu cho truyện là Cái lò gạch cũ, gắn với nơi Chí bị bỏ rơi lúc mới sinh và hình ảnh kết truyện. Khi in thành sách lần đầu, nhà xuất bản đổi tên thành Đôi lứa xứng đôi. Về sau, khi in lại, tác phẩm mang tên Chí Phèo như ta biết hôm nay.

Hình ảnh cái lò gạch cũ ở cuối truyện có ý nghĩa gì?

Cuối truyện, Thị Nở nghĩ tới cái lò gạch cũ bỏ không, nơi Chí được nhặt về. Hình ảnh lặp lại này gợi một vòng luẩn quẩn: có thể sẽ lại có một đứa trẻ bị bỏ rơi, lại một Chí Phèo mới ra đời, nếu xã hội không đổi. Đó là cách Nam Cao nói rằng số phận này không phải riêng của một người.

Bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người là gì?

Đây là cách nói phổ biến trong phê bình về Chí Phèo: Chí muốn trở lại làm người lương thiện nhưng bị xã hội, đại diện là bà cô Thị Nở và cả làng, từ chối. Bi kịch không nằm ở chỗ Chí ác, mà ở chỗ khi Chí muốn hết ác thì không ai cho phép.

Lão Hạc có tin vào số mệnh không?

Lão Hạc dùng những từ như kiếp, nói về chuyện hoá kiếp, cho thấy lão mang cách nghĩ dân gian về số phận. Nhưng hành động của lão là một lựa chọn có ý thức để giữ mảnh vườn cho con và giữ lòng tự trọng. Nam Cao để cách nói cũ và hành động có chủ ý cùng tồn tại trong một nhân vật.

Có thể so sánh Chí Phèo với Thuý Kiều về chủ đề số phận không?

Có. Cả hai đều bị xô đẩy vào con đường không mong muốn bởi những thế lực cụ thể. Khác ở chỗ Truyện Kiều còn khung trời và mệnh, còn Nam Cao bỏ hẳn khung ấy; Kiều được cứu và đoàn tụ, còn Chí bị cự tuyệt đến tận cùng. So sánh này cho thấy sự chuyển biến từ văn chương trung đại sang hiện đại.

Đọc Nam Cao có làm người ta bi quan về số phận không?

Truyện Nam Cao buồn, nhưng thông điệp không phải là mọi thứ đã định. Ngược lại, ông chỉ ra những nguyên nhân do con người tạo ra, nghĩa là con người cũng có thể đổi. Đọc kỹ, người ta thường ra khỏi truyện với ý muốn đối xử tử tế hơn với những người bị coi thường quanh mình.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.