Xui xẻo, đen đủi, xúi quẩy, rủi, nhọ đều nghĩa là không may, nhưng mỗi từ có vùng dùng và độ nặng riêng. Xui xẻo là từ phổ biến nhất, trung tính, dùng được cả Nam lẫn Bắc. Đen đủi và xúi quẩy quen tai người miền Bắc hơn; "đen đủi" thiên về một chuỗi chuyện không may, "xúi quẩy" thiên về việc gặp chuyện trái ý một cách bực mình. Rủi là chữ gốc, ngắn gọn, đi đôi với "may". Nhọ là tiếng lóng, đùa nhiều hơn than. Còn gở không chỉ chuyện đã xảy ra mà chỉ điềm báo, lời nói được cho là mở đường cho chuyện xấu.
Chọn chữ đúng giúp câu nói đúng giọng: than với bạn thân khác với kể lại trong một bức thư, khác nữa với một bản tin. Bài dưới đi qua từng từ, đặt vào bảng so sánh, rồi bàn về các cách nói tăng cấp như "đen như mõm chó", "xui tận mạng", "tai bay vạ gió", và về thói quen ngôn ngữ đáng để ý: gán chữ "xui" cho người.
Từng từ một: nghĩa và sắc thái
Rủi. Chữ thuần Việt gốc, đối với "may". Đứng một mình trong "rủi thay", "gặp rủi", "may rủi"; làm thành tố trong "rủi ro". Ở miền Nam, "rủi" còn là liên từ giả định ("rủi mưa thì sao"). Sắc thái khá trung tính, không mang giọng than.
Xui, xui xẻo. "Xui" là khẩu ngữ gốc Nam Bộ; "xui xẻo" là dạng láy, nay dùng khắp nước và đã vào văn viết thân mật, báo chí. "Một ngày xui xẻo", "chuyện xui xẻo". Đây là từ an toàn nhất khi không chắc người nghe ở vùng nào.
Đen, đen đủi. Lấy màu đen làm hình ảnh của không may, đối với "đỏ" là may. "Hôm nay đen quá", "dạo này đen đủi". "Đen đủi" thường gợi một quãng thời gian, nhiều chuyện xấu nối nhau, hơn là một sự việc lẻ. Quen thuộc ở miền Bắc.
Xúi quẩy. Khẩu ngữ miền Bắc, nhấn cảm giác bực vì gặp chuyện trái ý, thường nhỏ nhặt mà phiền: ra đường quên ví, vừa đến nơi thì cửa đóng. Từ này hay đi với giọng cằn nhằn, ít khi dùng cho bi kịch thật.
Nhọ. Tiếng lóng, lấy từ "nhọ" (vết đen, như nhọ nồi). "Nhọ thế", "đúng là nhọ". Phổ biến trong giới trẻ, mạng xã hội, gần như luôn có chút tự giễu. Dùng cho chuyện nặng sẽ nghe vô duyên.
Gở. Không chỉ chuyện xấu đã xảy ra mà chỉ điềm hoặc lời được cho là báo trước chuyện xấu: "điềm gở", "nói gở". Khi ai đó nói "đừng nói gở", ý là đừng nói ra khả năng xấu, như thể nói ra sẽ khiến nó dễ xảy ra hơn.
Bảng so sánh: vùng dùng, độ nặng, chỗ hợp
Bảng tóm tắt dựa trên cách dùng phổ biến. Độ nặng xếp từ nhẹ (chuyện nhỏ, nói đùa được) đến nặng (chuyện đáng buồn thật). Đây là xu hướng, người nói từng vùng vẫn có thói quen riêng.
| Từ | Vùng quen dùng | Độ nặng | Hợp với | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| nhọ | khắp nước, giới trẻ | nhẹ | tin nhắn, đùa | Vừa ra khỏi nhà thì mưa, nhọ thật. |
| xúi quẩy | miền Bắc | nhẹ | càu nhàu | Xúi quẩy, quên chìa khoá trong xe. |
| xui | miền Nam, nay khắp nước | nhẹ đến vừa | lời nói | Xui ghê, xe hư giữa đường. |
| đen, đen đủi | miền Bắc | vừa | lời nói, văn thân mật | Dạo này đen đủi, việc gì cũng hỏng. |
| xui xẻo | khắp nước | vừa | lời nói, văn viết thân mật | Một tai nạn xui xẻo trên công trường. |
| không may | khắp nước | vừa đến nặng | văn viết, tin tức | Không may, người lái đã bị thương. |
| bất hạnh | khắp nước | nặng | văn viết, chuyện đời người | Một tuổi thơ bất hạnh. |
Nhìn bảng, có thể thấy tiếng Việt chia khá rõ hai lớp: lớp khẩu ngữ (nhọ, xúi quẩy, xui, đen) để than chuyện hằng ngày, và lớp trung tính hoặc Hán Việt (không may, bất hạnh) để nói những chuyện cần sự trang nghiêm. Dùng lớp khẩu ngữ cho chuyện đau buồn thật, chẳng hạn kể về một người mất trong tai nạn mà nói "xui", dễ khiến người nghe thấy bị xem nhẹ.
Ở đầu nặng của thang là "bất hạnh", chữ Hán Việt có chữ hạnh nghĩa là may. "Bất hạnh" không dùng cho một lần lỡ xe hay một ngày mưa; nó dành cho những mất mát lớn, kéo dài, chạm đến cả đời người: mồ côi sớm, bệnh tật lâu năm, gia đình ly tán. Vì nặng như vậy, nói "thật bất hạnh" cho chuyện nhỏ sẽ nghe như mỉa. Ngược lại, khi viết về nỗi đau thật của người khác, "bất hạnh" hay "không may" là cách nói giữ được sự tôn trọng mà các từ khẩu ngữ không có.
Vì sao lắm từ láy: xui xẻo, đen đủi, rủi ro
Ba trong số các từ chỉ không may phổ biến nhất là từ láy: xui xẻo (láy âm đầu x), đen đủi (láy âm đầu đ), rủi ro (láy âm đầu r). Đây không phải ngẫu nhiên. Tiếng Việt hay dùng láy để biến một từ đơn ngắn thành một từ có sắc thái khái quát hơn, "dày" hơn: "xui" là một lần gặp, "xui xẻo" là một tính chất; "đen" là một khoảnh khắc, "đen đủi" là một quãng đời.
Tiếng thứ hai trong các từ láy này thường không có nghĩa riêng khi đứng một mình theo nghĩa liên quan: không ai nói "hôm nay xẻo quá" hay "dạo này đủi". Nó chỉ làm nhiệm vụ âm thanh, kéo dài và làm mềm từ gốc. Vì vậy khi phân tích, nên coi "xui xẻo" là một từ chứ không phải hai.
Trường hợp "rủi ro" đáng chú ý vì nó đã đi một con đường khác. Từ một từ láy thường ngày, "rủi ro" thành thuật ngữ của kinh tế, bảo hiểm, quản trị, để dịch khái niệm risk: "quản lý rủi ro", "rủi ro tín dụng". Trong nghĩa thuật ngữ, "rủi ro" không còn là chuyện đã xảy ra mà là khả năng xảy ra điều bất lợi, có thể đo, có thể giảm. Đó là một ví dụ hay về cách một chữ dân gian được giao thêm việc mới mà không đổi hình.
Ngược lại, "may mắn" cũng là từ có cấu tạo hai tiếng, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, "mắn" đứng riêng mang nghĩa khác (mắn đẻ, mắn con). Nhiều sách xếp "may mắn" vào từ láy, có sách xếp vào từ ghép; điều ấy cho thấy ranh giới giữa láy và ghép trong tiếng Việt không phải lúc nào cũng rạch ròi.
Những cách nói tăng cấp: khi "xui" chưa đủ
Người Việt hiếm khi dừng ở một chữ khi muốn than. Ngôn ngữ dân gian có cả một kho cách nói tăng cấp, phần lớn mang tính cường điệu, hài hước, ít khi dùng trong văn viết.
- Đen như mõm chó: thành ngữ khẩu ngữ miền Bắc, rất không may, thô và đùa. Không dùng với người lớn tuổi hay chỗ trang trọng.
- Xui tận mạng: khẩu ngữ miền Nam, xui đến cùng cực, nghe nặng nhưng thực tế thường dùng cho chuyện nhỏ, cường điệu để than.
- Tai bay vạ gió: thành ngữ chỉ tai hoạ từ đâu ập đến, mình không gây ra. Dùng được trong văn viết, ví dụ một người bị liên luỵ vào chuyện của người khác.
- Xui đủ đường, đen đủ đường: nhiều chuyện xấu cùng lúc, không có gì suôn sẻ.
- Đã nghèo còn mắc cái eo: tục ngữ chỉ cảnh đã khó lại gặp thêm chuyện khó, giọng than nhưng có vần nên dễ nhớ.
- Số con rệp: tiếng lóng, chỉ người hay gặp chuyện không may, có ý tự giễu khi nói về mình.
Điểm chung của các cách nói này là phóng đại để giải toả. Khi than "xui tận mạng" vì lỡ chuyến xe, người nói không thật sự nghĩ đời mình đã hỏng; họ chỉ đang xả bực bằng một hình ảnh mạnh. Hiểu được tầng cường điệu ấy giúp người nghe không quá lo, và cũng giúp người học tiếng Việt khỏi hiểu theo nghĩa đen.
Nói gở và "phỉ phui": vì sao người ta ngại nói ra chuyện xấu
"Gở" là chữ đặc biệt trong nhóm này vì nó gắn với lời nói. "Nói gở" là nói ra một khả năng xấu, như "lỡ máy bay rơi thì sao" ngay trước chuyến đi. Phản ứng quen thuộc của người nghe là "đừng nói gở", hoặc nói nhanh "phỉ phui cái miệng" để như rút lại lời vừa nói. Ở góc ngôn ngữ, đây là một trong những hành vi lời nói phổ biến ở rất nhiều nền văn hoá: tiếng Anh có "touch wood" hay "knock on wood", có "don't jinx it".
Vì sao người ta ngại nói ra chuyện xấu? Tâm lý học gợi vài lý do mà không cần đến điều siêu nhiên. Thứ nhất, nói ra một hình ảnh cụ thể làm nó sống động hơn trong đầu, khiến cả người nói lẫn người nghe lo hơn. Thứ hai, con người dễ nhớ những lần "nói gở rồi xảy ra thật" hơn vô số lần nói rồi chẳng có gì, nên niềm tin rằng lời nói gở dễ ứng nghiệm được củng cố. Thứ ba, "đừng nói gở" còn là một quy tắc lịch sự: trước giờ người ta cần bình tĩnh, nhắc chuyện xấu là thiếu tế nhị.
Điều đáng lưu ý là sự kiêng này đôi khi chặn mất những câu hỏi cần thiết. "Lỡ trời bão thì thuyền neo ở đâu?" là câu chuẩn bị, không phải lời gở. Trong công việc, người ta có hẳn những buổi họp để hình dung mọi thứ có thể hỏng, chính để không bị bất ngờ. Phân biệt được nói gở (dọa, than vô cớ) với dự phòng (hỏi để chuẩn bị) là cách giữ được nét tế nhị của tiếng Việt mà không trả giá bằng sự chủ quan.
Đừng gán chữ "xui" cho người
Một thói quen ngôn ngữ đáng để ý là gán các từ chỉ vận rủi cho con người: "đứa này xui lắm, đi đâu hỏng đó", "mặt nó hãm tài", "có nó là đen". Những câu này nghe như đùa, nhưng với người bị gọi, nhất là trẻ con hay người mới vào nhóm, nó là một cái nhãn khó gỡ. Thiên kiến xác nhận làm phần còn lại: một khi đã gán nhãn, mọi chuyện xấu xảy ra khi có người đó đều được ghi nhớ, còn những lần mọi việc êm xuôi thì bị quên.
Tiếng Việt có sẵn cách nói tách sự việc khỏi con người: "hôm nay gặp chuyện không may", "lần này không suôn sẻ". Câu như vậy nói đúng điều đã xảy ra mà không đổ lên ai. Trong gia đình, một đứa trẻ bị gọi là "đứa xui" có thể mang cảm giác đó rất lâu; một nhân viên bị đồng nghiệp gọi là "vía nặng" có thể bị đẩy ra khỏi những việc quan trọng chỉ vì vài lần trùng hợp.
Nói vậy không phải để cấm những từ này. "Xui xẻo", "đen đủi", "nhọ" là những chữ sinh động, giúp người ta than thở và cười vào chuyện không như ý. Chỉ là nên dùng chúng cho sự việc, cho một ngày, một chuyến đi, chứ đừng dán lên người. Một chữ dùng đúng chỗ thì làm nhẹ lòng; dùng sai chỗ thì làm nặng thêm cho người khác.
Câu hỏi thường gặp
Xui xẻo và đen đủi, từ nào trang trọng hơn?
Xui xẻo được dùng rộng hơn và đã quen trong văn viết thân mật, báo chí. Đen đủi thiên về khẩu ngữ miền Bắc và thường gợi một quãng thời gian nhiều chuyện không may. Trong văn bản trang trọng, nên chọn không may hoặc gặp sự cố, tuỳ hoàn cảnh.
Xúi quẩy có phải là từ miền Bắc không?
Xúi quẩy là khẩu ngữ quen thuộc ở miền Bắc, dùng cho những chuyện trái ý nhỏ nhặt gây bực mình như quên đồ, lỡ hẹn, đến nơi thì đóng cửa. Người miền Nam vẫn hiểu từ này, nhưng trong lời nói hằng ngày thường dùng xui hoặc xui xẻo hơn.
Nhọ có phải là từ thô tục không?
Nhọ không thô, chỉ là tiếng lóng thân mật, lấy hình ảnh vết đen như nhọ nồi để nói chuyện không may. Nó hợp với tin nhắn, lời đùa giữa bạn bè. Dùng nhọ để nói về một chuyện đau buồn thật hoặc với người lớn tuổi sẽ bị coi là thiếu nghiêm túc.
Rủi ro có phải là từ Hán Việt không?
Không. Rủi ro là từ thuần Việt, cấu tạo kiểu láy từ chữ rủi. Điều đặc biệt là nó đã được dùng làm thuật ngữ trong kinh tế, bảo hiểm và quản trị để dịch khái niệm risk, nghĩa là khả năng xảy ra điều bất lợi, khác với nghĩa thường ngày là chuyện không may đã gặp.
Nói phỉ phui cái miệng nghĩa là gì?
Đó là câu nói nhanh để như rút lại một lời vừa nói ra mà người nói thấy là gở, tức là nhắc đến khả năng xấu. Ý tương tự cách người nói tiếng Anh gõ vào gỗ và nói knock on wood. Ở góc ngôn ngữ, đây là một lời nói mang tính nghi thức để trấn an.
Tai bay vạ gió dùng trong trường hợp nào?
Dùng khi một người gặp tai hoạ hoặc bị liên luỵ mà bản thân không gây ra, như bị vạ lây vì chuyện của người khác hay gặp tai nạn khi đang đứng yên. Thành ngữ này dùng được cả trong lời nói lẫn văn viết, sắc thái cảm thông với người gặp nạn.