Kết thúc có hậu là kiểu kết mà nhân vật chịu thiệt thòi cuối cùng được đền bù xứng đáng: người mồ côi thành hoàng hậu, chàng trai xấu xí đỗ trạng nguyên, anh làm thuê lấy được con gái nhà giàu, kẻ ác bị trừng phạt. Trong truyện cổ tích Việt, đây gần như là luật: hễ nhân vật chính ở đáy xã hội, câu chuyện sẽ nâng họ lên. Nhìn từ chủ đề số phận, kết thúc có hậu là cách dân gian viết lại số phận mà đời thực đã viết sẵn cho người nghèo, người yếu.
Nếu văn chương bác học như Truyện Kiều hay Cung oán ngâm khúc hay than rằng trời ghen, mệnh bạc, thì cổ tích lại nói: số phận không phải là chung cuộc, người thiệt thòi sẽ được bù. Bài này phân tích ai là người được đổi đời trong cổ tích, nhờ đâu họ đổi đời, vì sao dân gian cần những cái kết ấy, và giới hạn của chúng khi đọc bằng con mắt hôm nay.
Ai là người được đổi đời trong cổ tích
Đọc nhiều truyện cổ tích Việt, sẽ thấy nhân vật chính lặp lại vài kiểu người. Kiểu thứ nhất là người mồ côi: Tấm mất mẹ rồi mất cha, sống với dì ghẻ; Thạch Sanh mồ côi, sống dưới gốc đa với chiếc búa của cha để lại. Kiểu thứ hai là người em út hoặc người em bị anh chị chèn ép: người em trong Cây khế chỉ được chia túp lều và cây khế. Kiểu thứ ba là người có ngoại hình dị thường: Sọ Dừa sinh ra không chân không tay, tròn như quả dừa. Kiểu thứ tư là người lao động nghèo bị lừa: anh Khoai trong Cây tre trăm đốt làm thuê cho phú ông, bị hứa gả con gái rồi bị lật lọng.
Điểm chung của các kiểu nhân vật này là họ ở vị trí thấp nhất trong những thứ bậc mà xã hội cũ coi trọng: gia đình (mồ côi, con út), ngoại hình (xấu, dị dạng), của cải (nghèo), quyền lực (làm thuê). Theo cách nghĩ phổ biến thời ấy, đó là những người "số khổ". Truyện cổ tích chọn chính họ làm nhân vật chính, và chọn đảo ngược số khổ ấy.
Người kể và người nghe cổ tích phần lớn cũng ở những vị trí thấp ấy. Vì thế, câu chuyện về người mồ côi đổi đời không chỉ là chuyện của Tấm hay Thạch Sanh, mà là một giấc mơ chung được kể đi kể lại qua nhiều thế hệ, quanh bếp lửa, bên võng, trong những buổi tối làng quê.
Nhờ đâu nhân vật đổi được số phận
Phẩm chất của chính nhân vật. Tấm chăm chỉ, hiền lành; Thạch Sanh thật thà, dũng cảm, không nhận công; anh Khoai chịu khó, tin người; người em trong Cây khế không tham. Cổ tích luôn cho thấy người được đổi đời là người có tâm tốt. Đây là phần tương đồng với chữ tâm của Nguyễn Du, nhưng ở cổ tích, tâm tốt dẫn thẳng tới phần thưởng, không vòng vèo.
Yếu tố thần kỳ. Ông Bụt, bà Tiên, con chim thần, cây đàn thần, niêu cơm ăn mãi không hết, câu thần chú "khắc nhập, khắc xuất". Những yếu tố này xuất hiện đúng lúc nhân vật cùng đường. Về chức năng, chúng là lực bù vào chỗ mà sức người không đủ, đặc biệt khi kẻ đối địch có quyền thế.
Sự trả giá của kẻ ác. Mẹ con Cám, Lý Thông, người anh tham lam, phú ông lật lọng đều bị trừng phạt, nhiều khi bằng chính lòng tham hay sự gian dối của mình. Người anh trong Cây khế may túi quá to, chở quá nhiều vàng nên rơi xuống biển; phú ông bị dính vào cây tre. Cái ác tự làm hại mình là một mô-típ rất phổ biến.
Sự công nhận của người có quyền. Kết cục thường đến khi một người có quyền lực cao hơn — vua, quan — nhận ra sự thật và trao phần thưởng: Thạch Sanh được vua gả công chúa, Tấm được vua đón về. Dân gian không mơ lật đổ thứ bậc, mà mơ thứ bậc ấy nhìn thấy người tốt.
Một cấu trúc chung: điều Propp đã chỉ ra
Nhà nghiên cứu văn học dân gian người Nga Vladimir Propp, trong cuốn Hình thái học truyện cổ tích (xuất bản năm 1928), đã khảo sát rất nhiều truyện cổ tích thần kỳ của Nga và đưa ra nhận xét nổi tiếng: dù nhân vật và chi tiết khác nhau, các truyện ấy được xây dựng từ một chuỗi khoảng ba mươi mốt "chức năng" theo trật tự khá ổn định — thiếu hụt hoặc bị hại, ra đi, gặp người trợ giúp, nhận vật thần, đối đầu kẻ thù, bị kẻ giả mạo cướp công, được nhận ra, kẻ giả mạo bị vạch mặt, kết hôn hoặc lên ngôi.
Đọc Thạch Sanh với khung này sẽ thấy khớp đến bất ngờ: nhân vật mồ côi (thiếu hụt), bị Lý Thông lừa đi canh miếu (bị hại), diệt chằn tinh rồi bị cướp công (kẻ giả mạo), cứu công chúa, bị hãm vào ngục, tiếng đàn thần giúp được nhận ra, Lý Thông bị vạch mặt, Thạch Sanh lấy công chúa. Khung của Propp không được lập ra cho truyện Việt, nhưng nó giúp thấy rằng cái kết có hậu không phải ngẫu nhiên: nó là điểm đến của cả một cấu trúc được thiết kế để đi từ thiếu hụt tới bù đắp.
Ý nghĩa của nhận xét này với chủ đề số phận: truyện cổ tích có một "số phận" của riêng nó — cấu trúc truyện đã định sẵn rằng người thiệt thòi sẽ được bù. Trong khi văn chương bác học nói về số phận định sẵn để than, thì cổ tích dùng một cấu trúc định sẵn để an ủi.
Số phận trong cổ tích và trong văn chương bác học
So sánh hai cách kể về số phận giúp hiểu vì sao cả hai cùng tồn tại trong một nền văn hoá.
| Tiêu chí | Truyện cổ tích | Văn chương bác học trung đại |
|---|---|---|
| Người kể | Dân gian, truyền miệng, nhiều thế hệ | Tác giả có tên, thường là nhà nho |
| Nhân vật chính | Người mồ côi, nghèo, xấu, em út | Người tài sắc: giai nhân, cung nữ, người vợ, kẻ sĩ |
| Số phận ban đầu | Thấp, bị chèn ép | Cao, đẹp, rồi sa sút |
| Chiều vận động | Từ thấp lên cao | Từ cao xuống thấp, có khi được vớt lên ở cuối |
| Lực quyết định | Tâm tốt cộng yếu tố thần kỳ | Trời, mệnh, tạo hoá; về sau thêm chữ tâm |
| Cảm xúc chủ đạo | Hy vọng, thoả mãn công lý | Xót thương, u uất, suy tưởng |
Hai chiều vận động ngược nhau này bổ sung cho nhau. Văn chương bác học nói về nỗi sợ mất đi những gì mình có; cổ tích nói về niềm mong có được những gì mình thiếu. Một nền văn hoá cần cả hai tiếng nói để diễn tả đầy đủ cách con người đối diện với may rủi.
Những truyện không có hậu và điều chúng cho thấy
Không phải truyện dân gian nào cũng kết thúc vui. Sự tích trầu cau kể về hai anh em và người vợ, vì hiểu lầm và nỗi đau mà lần lượt chết, hoá thành tảng đá, cây cau, dây trầu; cái đẹp của truyện nằm ở chỗ biến bi kịch thành biểu tượng gắn bó, chứ không phải ở chỗ đền bù. Truyện về người vợ chờ chồng hoá đá cũng không có đoàn tụ. Những truyện này thường được xếp vào nhóm truyền thuyết, sự tích, chứ không phải cổ tích thần kỳ theo nghĩa hẹp.
Sự hiện diện của chúng nhắc rằng dân gian không ngây thơ. Người xưa biết có những nỗi đau không được bù đắp, những số phận không ai sửa được. Họ không giả vờ rằng mọi chuyện đều có hậu; họ chỉ chọn kể một số chuyện theo hướng có hậu để giữ hy vọng, và kể những chuyện khác theo hướng bi thương để giữ ký ức.
Với người đọc hôm nay, điều này quan trọng vì nó phá bỏ một cách hiểu sai: rằng văn hoá dân gian dạy niềm tin mù quáng rằng "tốt thì sẽ được đền". Thực ra dân gian kể cả hai, và để người nghe tự cảm nhận khoảng cách giữa điều mong ước và điều có thật.
Giới hạn của kết thúc có hậu khi đọc hôm nay
Giới hạn đầu tiên là sự phụ thuộc vào yếu tố thần kỳ. Trong nhiều truyện, nhân vật tốt nhưng bất lực; thứ cứu họ là ông Bụt hay vật thần. Nếu đọc như một bài học sống, điều này dễ dẫn tới thái độ chờ đợi: cứ hiền lành rồi sẽ có phép màu. Đọc tỉnh táo, ta hiểu yếu tố thần kỳ là hình thức của ước mơ, không phải một lời hứa.
Giới hạn thứ hai là kiểu phần thưởng. Phần thưởng gần như luôn là hôn nhân với người giàu sang hoặc địa vị cao. Ước mơ công bằng vì thế vẫn đi trong khung thứ bậc cũ: người nghèo được nâng lên, nhưng cái thang vẫn còn nguyên. Điều này phản ánh đúng giới hạn tưởng tượng của xã hội thời ấy, và là một điểm hay để bàn khi viết bài phân tích.
Giới hạn thứ ba là sự trừng phạt đôi khi rất khốc liệt, như kết cục của mẹ con Cám, khiến nhiều phụ huynh hôm nay băn khoăn khi kể cho trẻ nhỏ. Cuộc tranh luận này đã được bàn ở nhiều nơi; với chủ đề số phận, điều đáng chú ý là dân gian muốn công lý được thực thi trọn vẹn, đến mức cực đoan, có lẽ vì trong đời thật, họ hiếm khi thấy kẻ có quyền thế phải trả giá.
Nhận ra các giới hạn ấy không làm giảm giá trị cổ tích. Ngược lại, nó giúp ta đọc cổ tích như tài liệu về lòng mong mỏi của người xưa: điều họ thiếu nhất trong đời thật chính là điều họ cho nhân vật được nhiều nhất trong truyện.
Kể cổ tích cho trẻ nói về may rủi thế nào cho lành
Khi kể cổ tích cho trẻ, người lớn có thể nhân cơ hội nói về may rủi và số phận một cách nhẹ nhàng. Thay vì kết luận "vì Tấm hiền nên được làm hoàng hậu", có thể hỏi: Tấm đã làm những gì khi gặp khó? Ai đã giúp Tấm? Nếu không có ông Bụt, Tấm có thể làm gì khác? Những câu hỏi ấy giúp trẻ thấy phần của con người trong câu chuyện, thay vì chỉ thấy phép màu.
Cũng nên nói với trẻ rằng ngoài đời không có ông Bụt, nhưng có thầy cô, bạn bè, người lạ tốt bụng — những "người trợ giúp" thật. Và mình cũng có thể là người trợ giúp cho người khác. Cách đọc này giữ được tinh thần lạc quan của cổ tích mà không gieo vào trẻ niềm tin rằng mọi chuyện tốt sẽ tự đến.
Với trẻ lớn hơn, có thể đặt Thạch Sanh cạnh một truyện không có hậu, rồi hỏi vì sao người xưa kể cả hai loại. Đó là bước đầu để trẻ hiểu rằng câu chuyện là cách con người xử lý nỗi lo về may rủi, không phải bản đồ của đời thật.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao truyện cổ tích Việt hay có nhân vật mồ côi?
Người mồ côi là hình ảnh tiêu biểu cho người không có chỗ dựa, dễ bị chèn ép trong xã hội cũ. Chọn họ làm nhân vật chính giúp câu chuyện thể hiện rõ nhất ước mơ đổi đời và công bằng. Người nghe dễ đồng cảm vì ai cũng từng cảm thấy mình yếu thế.
Kết thúc có hậu có phải chỉ có ở cổ tích Việt Nam không?
Không. Kết thúc có hậu phổ biến trong truyện cổ tích thần kỳ của nhiều dân tộc, ví dụ các truyện kiểu cô bé lọ lem ở châu Âu có nhiều điểm giống Tấm Cám. Sự tương đồng này cho thấy ước mơ người thiệt thòi được bù đắp là ước mơ rất chung của con người.
Vladimir Propp nói gì về truyện cổ tích?
Trong cuốn Hình thái học truyện cổ tích năm 1928, Propp phân tích truyện cổ tích thần kỳ Nga và cho rằng chúng được xây từ một chuỗi khoảng ba mươi mốt chức năng như bị hại, ra đi, gặp người trợ giúp, nhận vật thần, được nhận ra, kết hôn. Khung này được dùng rộng rãi để phân tích truyện dân gian nhiều nước.
Kết thúc có hậu có làm trẻ tin vào chuyện may mắn tự đến không?
Có thể, nếu người lớn chỉ kể mà không trò chuyện. Khi kể, nên hỏi trẻ về hành động của nhân vật và về những người giúp đỡ thật ngoài đời. Cách này giữ được niềm lạc quan của truyện mà vẫn giúp trẻ hiểu phần việc của chính mình.
Truyện cổ tích và truyền thuyết khác nhau thế nào về kết thúc?
Cổ tích thần kỳ thường kết thúc có hậu, người tốt được đền bù. Truyền thuyết và sự tích gắn với nhân vật, địa danh, phong tục cụ thể nên có thể kết thúc bi thương, như các truyện giải thích nguồn gốc một tảng đá hay một tập quán. Phân biệt thể loại giúp đọc đúng ý nghĩa cái kết.
Có nên dùng truyện cổ tích làm dẫn chứng trong bài nghị luận về số phận không?
Nên, đặc biệt để đối chiếu với văn chương bác học. Cổ tích cho thấy cái nhìn lạc quan, tin rằng số phận có thể đảo ngược, trong khi các khúc ngâm và Truyện Kiều nghiêng về xót thương. Đặt hai cái nhìn cạnh nhau làm bài viết có chiều sâu hơn.