Quan niệm dân gian về vận may là những niềm tin, lời nói và thói quen mà người Việt dùng để đón cái may và tránh cái rủi: chọn người bước vào nhà đầu năm, quý khách mua hàng đầu tiên trong ngày, coi cơn mưa ngày cưới là lộc, ngại nói điều gở lúc vui. Chúng không đến từ một cuốn sách nào. Chúng lớn lên từ ba nguồn chính: đời sống nông nghiệp phụ thuộc thời tiết, nếp sống làng xã nơi ai cũng biết chuyện nhà ai, và nhu cầu rất người là muốn có chút gì để bám vào khi tương lai không chắc.
Hiểu nguồn gốc giúp nhìn các quan niệm này cho đúng tầm: phần lớn là lời chúc khoác áo tập quán, một số chứa kinh nghiệm thật, một số đã lỗi thời và dễ hoá thành nỗi sợ. Bài này đi qua từng nguồn gốc, giải thích vì sao các quan niệm ấy vẫn sống giữa thành phố, và gợi một cách giữ chúng như một phần văn hoá mà không để chúng điều khiển quyết định của mình.
Vận may trong mắt người xưa: không phải phép màu mà là thứ ngoài tầm tay
Khi người Việt xưa nói tới vận may, họ ít khi nghĩ tới một sức mạnh bí ẩn ban phát của cải. Cái họ gọi là may thường rất cụ thể: lúa trổ đúng lúc không gặp bão, con trâu không ốm giữa vụ cày, chuyến hàng xuôi sông không gặp lũ, đứa trẻ qua được trận sốt. Cái rủi cũng cụ thể như thế. Vận may, nói gọn, là phần kết quả mà công sức con người không quyết định được.
Cách hiểu này khớp với nhiều câu đã quen: "mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên", "người tính không bằng trời tính". Con người lo phần mình, phần còn lại thuộc về những thứ nằm ngoài tay. Quan niệm dân gian về vận may mọc lên đúng ở khoảng trống ấy: khi đã làm hết sức mà kết quả vẫn treo lơ lửng, người ta tìm cách nói, cách làm để thấy mình còn góp được một chút vào phần không chắc.
Điểm đáng chú ý là đa số quan niệm không thay cho lao động. Người nông dân vẫn cày, vẫn tát nước, vẫn giữ giống; tục đầu năm chỉ là phần thêm vào sau khi việc chính đã làm. Khi một quan niệm bắt đầu thay cho việc chính, tức là người ta ngồi chờ may thay vì làm, thì chính kho tục ngữ cũng lên tiếng chế giễu, như câu "ôm cây đợi thỏ" hay "há miệng chờ sung".
Nguồn gốc thứ nhất: nghề nông lúa nước sống nhờ trời
Mùa màng phụ thuộc thời tiết. Cả vụ lúa có thể mất trong một trận lụt hay một đợt hạn. Người nông dân xưa không có dự báo thời tiết, không có bảo hiểm mùa vụ, nên mỗi dấu hiệu của trời đất đều được theo dõi kỹ. Từ đó sinh ra cả một kho câu quan sát như "chuồn chuồn bay thấp thì mưa, bay cao thì nắng, bay vừa thì râm", trong đó có phần là kinh nghiệm đúng, có phần là mong ước.
Nước là sống còn. Lúa nước cần nước đúng lúc, đủ lượng. Vì thế mưa được coi là lộc, và nhiều quan niệm về điều lành gắn với nước: nước đầy, nước về, mưa thuận gió hòa. Khi nghề nông lùi lại phía sau ở thành phố, hình ảnh ấy vẫn ở lại trong lời nói, như việc người ta vẫn bảo mưa ngày khai trương là lộc.
Khởi đầu vụ mùa quyết định cả năm. Gieo mạ đúng thời vụ thì đỡ nửa phần lo. Cái khởi đầu quan trọng trong nghề nông dần được chuyển sang mọi khởi đầu khác: ngày đầu năm, buổi sáng đầu tiên mở hàng, bước chân đầu tiên vào nhà. Câu "đầu xuôi đuôi lọt" là cách nói khái quát của kinh nghiệm ấy.
Nguồn gốc thứ hai: nếp làng, nơi lời nói và cử chỉ có sức nặng
Làng Việt truyền thống là một cộng đồng nhỏ, khép kín, ai cũng biết mặt nhau. Trong môi trường ấy, chuyện một nhà gặp rủi không chỉ là chuyện riêng: nó ảnh hưởng tới quan hệ hàng xóm, tới việc vay mượn, tới chuyện dựng vợ gả chồng. Nhiều quan niệm về vận may thực chất là quy tắc ứng xử để giữ hoà khí trong làng.
Ví dụ dễ thấy là chuyện kiêng nói gở. Trong một cộng đồng nhỏ, một câu nói xui vào lúc nhà người ta có việc vui có thể bị nhớ rất lâu, nhất là nếu sau đó có chuyện không may thật. Quan niệm "lời nói gở rước xui" vì thế vừa là niềm tin, vừa là phép lịch sự: đến nhà người khác ngày vui thì nói lời hay. Tục xông đất cũng vậy: người được mời xông đất thường là người có tiếng hiền hoà, làm ăn đứng đắn, tức là người mà cả xóm quý. Việc chọn người ấy là một cách tôn vinh phẩm chất được cộng đồng coi trọng.
Nếp làng còn giải thích vì sao các quan niệm này lan đi và tồn tại lâu. Chúng được kể lại trong bữa cơm, ở chợ, ở đình, mỗi lần kể lại thêm một câu chuyện "năm ấy nhà ông A thế này, nhà bà B thế kia". Không cần ai ghi chép, quan niệm vẫn được truyền qua nhiều thế hệ nhờ chính mạng lưới người quen ấy.
Nguồn gốc thứ ba: tâm lý con người trước điều không chắc
Không riêng người Việt, mọi cộng đồng đều có tập quán đón may tránh rủi. Nhà nhân học Bronisław Malinowski, khi khảo cứu quần đảo Trobriand ở Tây Thái Bình Dương vào đầu thế kỷ trước, ghi nhận một chi tiết hay được nhắc lại: người dân đánh cá trong đầm phá yên tĩnh gần như không làm nghi thức gì, nhưng trước khi ra khơi xa, nơi sóng gió khó lường, họ lại làm nhiều nghi thức cầu an. Nghi thức xuất hiện đúng ở chỗ rủi ro cao và khó kiểm soát.
Tâm lý học hiện đại giải thích hiện tượng này bằng nhu cầu kiểm soát. Khi không làm gì được với kết quả, con người dễ lo âu; một hành động nhỏ, dù không thay đổi kết quả, giúp người ta thấy mình vẫn đang "làm gì đó". Nhà tâm lý Ellen Langer vào khoảng năm 1975 đã mô tả ảo tưởng kiểm soát: người ta có xu hướng tin mình tác động được tới cả những chuyện thuần ngẫu nhiên.
Nhìn từ góc này, quan niệm dân gian về vận may không phải là sự ngây thơ của người xưa. Đó là cách xoa dịu lo âu rất tự nhiên, và nó vẫn hoạt động ở người hiện đại. Một người đi thi vẫn có thể mặc chiếc áo "lần trước thi đỗ", một cầu thủ vẫn có thể bước vào sân bằng chân phải. Hiểu cơ chế này giúp nhìn các quan niệm ấy với sự cảm thông thay vì chê cười.
Các nhóm quan niệm vận may thường gặp và gốc của chúng
Có thể xếp các quan niệm phổ biến thành vài nhóm theo nguồn gốc. Bảng dưới không liệt kê điều kiêng, chỉ chỉ ra mỗi nhóm trả lời nhu cầu gì.
| Nhóm quan niệm | Ví dụ quen thuộc | Gốc chính | Nhu cầu phía sau |
|---|---|---|---|
| Coi trọng khởi đầu | Đầu xuôi đuôi lọt, xông đất, mở hàng | Nghề nông theo vụ, buôn bán nhỏ | Muốn cả chặng sau suôn sẻ |
| Coi trọng lời nói | Kiêng nói gở, chúc lời hay ngày Tết | Nếp làng, giữ hoà khí | Tránh gây buồn, giữ quan hệ |
| Đọc điềm từ thiên nhiên | Mưa là lộc, chuồn chuồn báo mưa | Quan sát thời tiết của nhà nông | Đoán trước để chuẩn bị |
| An ủi khi gặp rủi | Của đi thay người, tránh voi chẳng xấu mặt nào | Kinh nghiệm sống, triết lý dân gian | Nhẹ lòng, giữ người hơn giữ của |
| Tôn vinh phẩm chất | Chọn người hiền hoà xông đất | Giá trị cộng đồng | Khen người tốt, làm gương |
Nhìn bảng sẽ thấy rất ít quan niệm thuần tuý là chuyện may rủi. Phần lớn mang theo một lời khuyên về cách sống, cách cư xử hoặc cách nhìn sự việc. Đó cũng là lý do chúng còn sống tới nay.
Vì sao những quan niệm này vẫn sống ở thành phố hôm nay
Người thành phố ít ai làm ruộng, nhưng phần lớn vẫn giữ một vài tục đầu năm. Có ba lý do chính. Thứ nhất, sự bất định không mất đi, chỉ đổi dạng: thay cho mùa màng là việc làm, kỳ thi, hợp đồng, sức khoẻ. Khi còn những chuyện quan trọng mà ta không quyết định trọn vẹn, nhu cầu tìm chỗ bám vẫn còn.
Thứ hai, các quan niệm này gắn với Tết và các dịp sum họp, tức là gắn với ký ức gia đình. Giữ tục xông đất hay mở hàng nhiều khi là giữ một kỷ niệm với ông bà, cha mẹ, hơn là tin vào hiệu lực của tục. Người ta làm vì thấy vui, thấy đủ đầy, thấy mình thuộc về một nếp nhà.
Có thêm một lý do ít được nói ra: các quan niệm này là ngôn ngữ chung để bày tỏ quan tâm. Khi một người mẹ dặn con nói lời hay sáng mùng Một, bà không chỉ giữ tục mà đang dạy con cách làm người khác vui. Khi một bà hàng xóm cười bảo mưa đám cưới là lộc, bà đang an ủi cô dâu đang lo váy ướt. Bỏ hẳn các quan niệm ấy đi, người ta sẽ phải tìm một cách nói khác để làm cùng việc đó, và chưa chắc đã tìm được cách nào ấm áp bằng.
Thứ ba, chúng rẻ và dễ làm. Mời một người bạn thân tới chúc Tết sáng mùng Một, nói với nhau vài lời tốt, giữ cho buổi sáng đầu năm vui vẻ: không tốn kém gì mà mang lại cảm giác dễ chịu. Một tập quán vừa vui, vừa rẻ, vừa gắn với gia đình thì rất khó mất đi, dù khoa học không chứng minh được nó đem lại may mắn.
Giữ quan niệm vận may cho nhẹ: vài nguyên tắc tự kiểm
Coi nó là lời chúc, không phải lời phán. Tục xông đất là lời chúc một năm suôn sẻ. Nếu năm đó có chuyện buồn, không ai có lỗi, càng không phải lỗi của người bước vào nhà sáng mùng Một.
Không để nó thay cho việc chính. Mở hàng suôn sẻ không thay được hàng tốt, giá phải chăng và thái độ tử tế. Quan niệm chỉ là phần thêm vào, như món tráng miệng sau bữa ăn.
Bỏ phần doạ, giữ phần đẹp. Khi một quan niệm khiến người ta lo sợ, tự trách hoặc trách người khác, đó là lúc nên buông. Phần đẹp là sự quan tâm, lời hay và không khí sum vầy; phần doạ thì không đáng giữ.
Tôn trọng người khác cách. Có nhà giữ kỹ, có nhà không giữ. Đến nhà người giữ thì chiều theo một cách lịch sự; ở nhà mình không giữ cũng không cần giải thích hay chê ai.
Cảnh giác khi có người lợi dụng nỗi lo. Bất cứ ai dùng quan niệm may rủi để doạ rồi đòi chi tiền "hoá giải" đều đang lợi dụng tâm lý. Một quan niệm lành không bao giờ kèm theo hoá đơn.
Câu hỏi thường gặp
Quan niệm dân gian về vận may có phải là mê tín không?
Không hẳn. Nhiều quan niệm là lời chúc, là phép ứng xử hoặc là kinh nghiệm quan sát thời tiết. Nó chỉ trở thành mê tín có hại khi người ta tin nó quyết định kết quả, thay việc chính bằng nghi thức, hoặc sợ hãi và đổ lỗi cho người khác vì nó.
Người các nước khác có quan niệm tương tự không?
Có. Người Scotland có tục người đầu tiên bước vào nhà sau giao thừa, nhiều nơi ở châu Âu coi cỏ bốn lá hay móng ngựa là biểu tượng may mắn. Điểm chung là nhu cầu tìm chỗ bám khi tương lai không chắc, chỉ khác ở hình thức và câu chuyện đi kèm.
Vì sao quan niệm vận may tập trung nhiều vào dịp Tết?
Vì Tết là điểm khởi đầu của năm âm lịch, gắn với vụ mùa mới trong đời sống nông nghiệp. Người xưa coi khởi đầu suôn sẻ là điềm cho cả năm, nên dồn nhiều tục và lời chúc vào mấy ngày đầu xuân. Tết cũng là dịp sum họp nên tục dễ được truyền lại.
Có nên dạy trẻ con về các quan niệm vận may không?
Nên kể như một phần văn hoá: vì sao ông bà làm vậy, lời chúc nằm ở đâu. Nên tránh dạy theo kiểu doạ, chẳng hạn bảo trẻ rằng làm sai một tục thì cả nhà gặp xui. Trẻ cần hiểu rằng công sức và sự tử tế mới là phần mình làm chủ được.
Quan niệm vận may ở miền Bắc, miền Trung và miền Nam có khác nhau không?
Có khác ở chi tiết và cách gọi, chẳng hạn người Nam Bộ dùng nhiều chữ hên, xui, trong khi miền Bắc nói may, rủi nhiều hơn. Nhưng các nhóm lớn như coi trọng khởi đầu, coi trọng lời nói, mưa là lộc thì có mặt khắp ba miền với nhiều biến thể.
Làm sao biết một quan niệm đã thành nỗi sợ?
Dấu hiệu dễ thấy là khi nó làm mình lo âu kéo dài, khiến mình trách bản thân hoặc trách người khác, hoặc khiến mình phải chi tiền để "giải". Một quan niệm lành thì làm người ta vui, thấy gần nhau hơn, và có thể bỏ qua mà không thấy bất an.