YTroi.comÝ Trời
Tâm lý học về may rủi

Thành nhờ mình, hỏng tại trời: thiên kiến tự phục vụ và cách ta quy kết may rủi

Vì sao khi đỗ ta nói nhờ học chăm, khi trượt lại nói đề khó, xui? Bài giải thích lý thuyết quy kết, thiên kiến tự phục vụ, khác biệt văn hoá và cách nhìn công bằng hơn.

Two Vietnamese students seen from behind walking away from a school gate in opposite directions, one with raised arms, one with lowered head, afternoon light

Thiên kiến tự phục vụ là xu hướng quy thành công cho bản thân (năng lực, nỗ lực) và quy thất bại cho hoàn cảnh bên ngoài (đề khó, người khác, xui xẻo). Khi đỗ kỳ thi, ta nói "nhờ ôn kỹ"; khi trượt, ta nói "đề năm nay lạ quá" hoặc "tại trời". Hiện tượng này được ghi nhận trong rất nhiều nghiên cứu tâm lý xã hội và là một trong những thiên kiến bền vững nhất.

Thiên kiến này không hoàn toàn xấu: nó bảo vệ lòng tự trọng, giúp người ta đứng dậy sau thất bại. Nhưng khi quá mức, nó khiến ta không học được gì từ sai lầm và không công bằng với người khác. Hiểu cơ chế quy kết giúp ta nói "tại trời" đúng chỗ, và nhận phần của mình khi nó thật sự là của mình.

Quy kết là gì: từ Heider đến Weiner

Năm 1958, nhà tâm lý học Fritz Heider xuất bản cuốn sách về tâm lý học quan hệ giữa người với người, trong đó ông mô tả con người như những "nhà khoa học ngây thơ" luôn tìm nguyên nhân cho hành vi và sự kiện quanh mình. Ông phân biệt hai loại nguyên nhân: bên trong người (tính cách, năng lực, ý định) và bên ngoài (hoàn cảnh, may rủi, người khác). Việc gán nguyên nhân ấy được gọi là quy kết.

Từ thập niên 1970, Bernard Weiner phát triển lý thuyết quy kết cho thành công và thất bại, đặc biệt trong học tập. Ông đề xuất rằng ngoài chiều trong – ngoài, nguyên nhân còn khác nhau ở độ ổn định (lâu dài hay nhất thời) và khả năng kiểm soát (mình thay đổi được hay không). Bốn nguyên nhân hay được nêu nhất là năng lực, nỗ lực, độ khó của việc và may rủi, đúng những gì học sinh vẫn kể khi bàn về một kỳ thi.

Trong khung của Weiner, may rủi là nguyên nhân bên ngoài, không ổn định và không kiểm soát được. Đó là lý do vì sao quy thất bại cho may rủi giúp bảo vệ lòng tự trọng: nếu tại xui thì lần sau có thể khác, và chẳng phải lỗi của mình. Nhưng cũng chính vì thế, quy kết này không chỉ ra việc gì cần làm khác đi.

Bốn nguyên nhân và hệ quả của từng cách quy kết

Bảng sau xếp bốn nguyên nhân phổ biến theo ba chiều của Weiner, kèm hệ quả thường gặp khi một người giải thích một lần thi trượt theo từng cách.

Nguyên nhânTrong / ngoàiỔn định?Kiểm soát được?Hệ quả khi giải thích thi trượt
Năng lựcTrongỔn địnhKhóDễ nản, "mình không có khiếu"
Nỗ lựcTrongKhông ổn địnhCóCó động lực sửa: "lần sau ôn kỹ hơn"
Độ khó của việcNgoàiKhá ổn địnhKhôngĐổ cho đề, ít thay đổi cách học
May rủiNgoàiKhông ổn địnhKhôngĐỡ buồn, nhưng không rút bài học

Các nghiên cứu về động lực học tập theo hướng này thường thấy rằng giải thích thất bại bằng nỗ lực và chiến lược có lợi nhất cho lần sau, vì đó là nguyên nhân nằm trong tay và có thể thay đổi. Giải thích bằng năng lực cố định gây hại nhất, vì nó biến một lần trượt thành một bản án.

May rủi nằm ở giữa: nó an ủi tốt, nhưng nếu dùng cho mọi thất bại thì người ta mất cơ hội học. Câu hỏi hữu ích là: trong lần trượt này, phần nào thật sự là may rủi, phần nào là cách chuẩn bị?

Thiên kiến tự phục vụ hoạt động thế nào

Thiên kiến tự phục vụ là sự bất đối xứng trong quy kết: thành công được kéo về bên trong, thất bại được đẩy ra bên ngoài. Một nhân viên bán hàng đạt chỉ tiêu nghĩ mình giỏi thuyết phục; khi không đạt, nghĩ thị trường đang khó. Một tài xế va quẹt nghĩ đường trơn; khi lái an toàn cả tháng, nghĩ mình lái cẩn thận.

Có hai cách giải thích chính. Cách thứ nhất là động cơ: ta muốn giữ hình ảnh tốt về bản thân, nên chọn cách giải thích dễ chịu nhất. Cách thứ hai là nhận thức: ta thường kỳ vọng mình thành công, nên khi thành công, nó khớp với nỗ lực mình biết mình đã bỏ ra; khi thất bại, nó lệch với kỳ vọng, nên ta tìm nguyên nhân bất thường ở bên ngoài. Hai cách giải thích này không loại trừ nhau, và nhiều nhà nghiên cứu cho rằng cả hai cùng góp phần.

Hiện tượng còn xuất hiện ở cấp nhóm: đội thắng nói nhờ tinh thần đoàn kết, đội thua nói tại trọng tài. Trong công ty, khi dự án thành công, ai cũng có công; khi thất bại, lỗi thường thuộc về "điều kiện khách quan". Phiên bản nhóm này đôi khi được gọi là thiên kiến phục vụ nhóm.

Một ví dụ giả định trong gia đình: con thi đỗ, bố nói con giống bố ham học, mẹ nói nhờ mẹ đưa đón ôn thi đều; con thi trượt, cả nhà cùng đồng ý là đề năm nay khó bất thường. Không ai nói dối, mỗi người chỉ nhìn thấy rõ nhất phần đóng góp của mình và phần hoàn cảnh khi chuyện không như ý. Chính vì thiên kiến vận hành êm ái như vậy, người trong cuộc rất ít khi nhận ra, và thường chỉ thấy nó rõ ở người khác.

Người Việt nói "nhờ trời" khi thành công: một khác biệt văn hoá

Có một điều thú vị trong tiếng Việt: khi thành công, nhiều người nói "nhờ trời", "nhờ ơn trên", "cũng may", "được mọi người giúp đỡ". Nghe qua thì như ngược với thiên kiến tự phục vụ. Thực ra đây là lối nói khiêm tốn, một chuẩn mực giao tiếp khá phổ biến ở nhiều nền văn hoá Đông Á, nơi khoe công lao thẳng thắn có thể bị coi là kém tế nhị.

Nghiên cứu cũng ghi nhận khác biệt văn hoá này. Một phân tích tổng hợp năm 2004 của nhóm Amy Mezulis gộp rất nhiều nghiên cứu về thiên kiến tự phục vụ và cho thấy hiện tượng có mặt ở hầu hết các nhóm được khảo sát, nhưng mức độ thay đổi đáng kể theo văn hoá: thường mạnh ở các mẫu người Mỹ và yếu hơn ở một số mẫu châu Á. Các tác giả và nhiều nhà nghiên cứu khác gắn khác biệt này với chuẩn mực khiêm tốn và cách nhìn bản thân gắn với cộng đồng.

Tuy vậy, lời nói khiêm tốn bên ngoài không nhất thiết phản ánh quy kết bên trong. Một người vẫn hay nói "nhờ trời" với hàng xóm nhưng trong lòng vẫn biết rõ mình đã cố gắng thế nào. Và khi thất bại, câu "tại trời", "số nó thế" vẫn sẵn sàng được dùng. Vậy nên trong tiếng Việt, trời có mặt ở cả hai đầu: nhận bớt công khi thành, gánh bớt lỗi khi hỏng.

Ta công bằng với mình nhưng khắt khe với người: lỗi quy kết cơ bản

Với chính mình, ta thấy hoàn cảnh. Khi bản thân trễ hẹn, ta biết mình bị kẹt xe, con ốm, xe hỏng. Hoàn cảnh hiện rõ vì ta đang sống trong nó, biết từng chi tiết của buổi sáng hôm đó, từng cuộc gọi bất ngờ, từng chỗ tắc đường.

Với người khác, ta thấy tính cách. Khi người khác trễ hẹn, ta dễ nghĩ họ thiếu trách nhiệm. Lee Ross năm 1977 gọi xu hướng đánh giá thấp hoàn cảnh và đánh giá cao tính cách khi giải thích hành vi người khác là lỗi quy kết cơ bản.

Với thành công của người khác, ta dễ thấy may. Kết hợp hai xu hướng, ta có một bức tranh khá bất công: thành công của mình là nhờ nỗ lực, thành công của người khác là "gặp thời", "có ô dù", "ăn may"; thất bại của mình là xui, thất bại của người khác là do họ kém.

Biết vậy để sửa cả hai chiều. Cách làm thực tế là đổi vai trong đầu: nếu chuyện này xảy ra với mình, mình sẽ giải thích ra sao? Nếu người kia kể chuyện này, họ sẽ nói gì về hoàn cảnh của họ? Câu hỏi đổi vai không xoá thiên kiến, nhưng thường đủ để làm mềm phán xét, nhất là phán xét về chuyện "nó chỉ ăn may" khi thấy người quen thành công.

Khi nào nói "tại trời" là đúng

Không phải lúc nào quy thất bại cho hoàn cảnh cũng là thiên kiến. Có những thất bại thật sự đến từ bên ngoài: mất mùa vì lũ, mất việc vì công ty giải thể, trượt vì ốm nặng đúng hôm thi. Trong những trường hợp đó, tự trách mình là sai lệch theo chiều ngược lại, và có thể gây hại cho tinh thần không kém.

Người có xu hướng trầm cảm thường mắc chiều ngược này: thành công thì cho là may, thất bại thì cho là mình kém. Một số nghiên cứu cho thấy ở họ, thiên kiến tự phục vụ yếu đi hoặc đảo chiều. Điều này gợi ý rằng một chút thiên kiến tự phục vụ có thể là dấu hiệu của tinh thần khoẻ mạnh, và việc "chữa" nó hoàn toàn không phải mục tiêu.

Mục tiêu hợp lý hơn là quy kết chính xác: tách phần nào thuộc về mình, phần nào thuộc về hoàn cảnh, phần nào là ngẫu nhiên. Phần thuộc về mình thì sửa, phần hoàn cảnh thì tìm cách thích nghi, phần ngẫu nhiên thì chấp nhận. Câu "tại trời" khi đó không còn là cái cớ, mà là lời thừa nhận chân thật về giới hạn của con người. Người xưa nói "mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên" cũng theo tinh thần ấy: phần mưu sự phải được làm đủ trước, rồi mới đến lượt trời.

Một bài tập rút kinh nghiệm không đổ lỗi

Sau một việc không thành, có thể dùng chuỗi câu hỏi sau, tự làm hoặc làm cùng nhóm. Ví dụ giả định: một cửa hàng nhỏ khai trương nhưng tháng đầu bán kém.

  1. Mô tả điều đã xảy ra bằng số và việc cụ thể: tháng đầu bán được bao nhiêu, so với dự tính ra sao.
  2. Liệt kê mọi nguyên nhân có thể, chưa đánh giá: vị trí, giá, thời tiết, đối thủ mở cùng lúc, quảng bá ít, may rủi.
  3. Xếp từng nguyên nhân vào ba cột: trong tay mình, ảnh hưởng được một phần, ngoài tay.
  4. Với cột trong tay, chọn một hoặc hai việc sẽ làm khác trong tháng tới.
  5. Với cột ngoài tay, ghi nhận và thôi day dứt. Nếu thấy cột này quá dài, tự hỏi có đang đẩy bớt việc của mình sang đó không.
  6. Với thành công, làm lại đúng bài tập này: phần nào là công sức, phần nào là gặp may. Bước này hay bị bỏ qua nhất.

Bước cuối cùng quan trọng vì thiên kiến tự phục vụ mạnh nhất khi mọi việc suôn sẻ. Người thành công vài lần liên tiếp mà không tách phần may mắn dễ đánh giá quá cao năng lực, rồi chấp nhận rủi ro lớn hơn ở lần sau.

Câu hỏi thường gặp

Thiên kiến tự phục vụ có ở mọi người không?

Nghiên cứu ghi nhận nó ở hầu hết các nhóm được khảo sát, nhưng mức độ khác nhau theo văn hoá, độ tuổi và tâm trạng. Người có tâm trạng trầm buồn thường có thiên kiến này yếu hơn, thậm chí đảo chiều, tức là nhận lỗi về mình nhiều hơn mức hợp lý.

Nói nhờ trời khi thành công có phải là thiếu tự tin không?

Thường không. Trong tiếng Việt, đó là lối nói khiêm tốn mang tính lễ nghi, giúp giữ hoà khí. Người nói vẫn có thể biết rõ công sức của mình. Chỉ nên để ý khi chính mình thật sự tin rằng mọi thành công đều là may, vì đó có thể là dấu hiệu tự đánh giá thấp.

Locus of control là gì và có liên quan không?

Locus of control, tạm dịch là điểm tựa kiểm soát, là khái niệm của Julian Rotter từ thập niên 1960, nói về việc một người nói chung tin rằng cuộc đời mình do mình hay do hoàn cảnh, may rủi quyết định. Nó là xu hướng chung, còn thiên kiến tự phục vụ là sự lệch trong từng lần giải thích.

Làm sao góp ý cho người hay đổ thất bại cho xui?

Tránh phản bác thẳng. Có thể ghi nhận phần xui thật, rồi hỏi tiếp có điều gì lần sau làm khác được không. Cách hỏi này giữ thể diện cho người kia, đồng thời mở ra phần nằm trong tay họ, thay vì biến cuộc nói chuyện thành tranh luận ai đúng ai sai.

Trong công ty, làm sao giảm thiên kiến phục vụ nhóm?

Một cách phổ biến là họp rút kinh nghiệm theo khuôn cố định cho cả dự án thành công lẫn thất bại, tập trung vào quy trình chứ không vào cá nhân, và ghi lại dự đoán trước khi bắt đầu để sau đó so sánh. Có bản ghi dự đoán thì khó tô vẽ lại quá khứ hơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.