YTroi.comÝ Trời
Số phận qua các nền văn hoá

Thuyết định mệnh và thuyết tất định khác nhau thế nào: từ Hy Lạp, Mặc Tử đến Laplace

Thuyết định mệnh nói kết cục đã định dù làm gì; thuyết tất định nói mọi việc có nguyên nhân. Bài phân biệt hai ý, kể Mặc Tử, lập luận lười, con quỷ Laplace và khoa học.

Long row of dominoes mid-fall on a polished concrete floor, low angle macro, one tile frozen in the air, cool morning light, monochrome grey with warm accent

Thuyết định mệnh (fatalism) cho rằng một số kết cục đã được định sẵn và sẽ xảy ra bất kể ta làm gì. Thuyết tất định (determinism) cho rằng mọi sự kiện, kể cả hành động của ta, đều là kết quả của các nguyên nhân đi trước theo quy luật. Nghe gần nhau, nhưng khác nhau ở một điểm quyết định: định mệnh coi nỗ lực của con người là vô ích, còn tất định coi nỗ lực ấy là một mắt xích thật sự trong chuỗi nguyên nhân, nên nó vẫn có tác dụng.

Phân biệt hai khái niệm này giúp đọc đúng rất nhiều cuộc tranh luận, từ các triết gia Hy Lạp, Mặc Tử ở Trung Hoa cổ, đến Laplace và vật lý hiện đại, cũng như giúp hiểu chính câu nói "số cả" của người Việt đang mang nghĩa nào. Bài này giải thích hai khái niệm bằng ví dụ, đi qua những lập luận nổi tiếng ở các nền văn hoá khác nhau, và nói khoa học hôm nay đứng ở đâu, theo cách người không học triết vẫn theo được.

Định mệnh, tất định, ngẫu nhiên: ba cách nhìn đặt cạnh nhau

Cách nhanh nhất để thấy sự khác biệt là cho ba quan niệm trả lời cùng một tình huống (ví dụ giả định): một người bị ốm, đang phân vân có đi khám hay không.

Quan niệmÝ chínhTrả lời tình huốngThái độ dễ sinh ra
Thuyết định mệnhKết cục đã định, đường đi không quan trọngKhỏi hay không đã định, khám cũng vậyBuông xuôi
Thuyết tất địnhMọi việc có nguyên nhân, kể cả lựa chọn của taViệc đi khám là một nguyên nhân dẫn tới khỏi bệnhHành động có ý nghĩa, dù chính lựa chọn ấy cũng có nguyên nhân
Quan niệm ngẫu nhiênMột số việc xảy ra không có nguyên nhân đủKhám làm tăng khả năng khỏi, không bảo đảmCân nhắc khả năng, chuẩn bị nhiều phương án

Bảng cho thấy chỉ thuyết định mệnh dẫn thẳng tới việc không làm gì. Hai quan niệm còn lại, dù khác nhau về triết học, đều cho rằng đi khám là hợp lý. Đây là lý do nhiều triết gia coi định mệnh theo nghĩa chặt là một ngộ nhận: nó tách kết cục khỏi con đường dẫn tới kết cục, trong khi đời thật không như thế.

Lập luận lười: người Hy Lạp đã thấy chỗ hổng

Từ thời cổ đại, các triết gia Hy Lạp đã bàn về một lập luận mà người La Mã Cicero gọi là ignava ratio, "lập luận lười". Nó như sau: nếu số phận đã định ta khỏi bệnh, ta sẽ khỏi dù có gọi thầy thuốc hay không; nếu số phận đã định ta không khỏi, gọi thầy thuốc cũng vô ích; vậy gọi thầy thuốc là thừa. Lập luận nghe chặt chẽ, và nếu tin nó, người ta sẽ chẳng làm gì cả.

Chrysippus, một triết gia khắc kỷ thế kỷ thứ ba trước Công nguyên, đáp lại bằng khái niệm sự việc "đồng định". Việc khỏi bệnh và việc gọi thầy thuốc có thể được định cùng nhau: không có cái này thì không có cái kia. Nói "dù có gọi hay không thì cũng khỏi" là tách hai thứ vốn gắn với nhau. Cicero ghi lại cuộc tranh luận này trong tác phẩm Bàn về số phận (De fato).

Câu trả lời của Chrysippus chính là điểm phân biệt tất định với định mệnh. Một người tin tất định vẫn nói được rằng: kết cục có nguyên nhân, và một trong các nguyên nhân là việc mình đi khám, nên mình đi khám. Người Việt có câu "có bệnh thì vái tứ phương" nghe như chiều theo số, nhưng thật ra là lời khuyên tìm mọi cách chữa, rất gần với tinh thần của Chrysippus.

Mặc Tử và thiên "Phi mệnh": phản bác định mệnh ở Trung Hoa cổ

Không chỉ người Hy Lạp nhận ra mối nguy của thuyết định mệnh. Ở Trung Hoa thời Chiến Quốc, Mặc Tử và trường phái của ông viết hẳn một thiên gọi là Phi mệnh, nghĩa là "chống lại thuyết mệnh". Mặc gia phê phán những người cho rằng giàu nghèo, thọ yểu, trị loạn đều do mệnh đã định, vì theo họ, niềm tin ấy khiến người trên lười cai trị, người dưới lười làm ăn.

Lập luận của Mặc gia mang tính thực tiễn rõ rệt. Họ chỉ ra rằng cùng một vùng đất, cùng một dân, dưới người cai trị giỏi thì yên, dưới người cai trị kém thì loạn; vậy yên hay loạn là do việc người làm, không phải do mệnh. Họ còn đề ra cách kiểm tra một học thuyết bằng ba tiêu chuẩn: có gốc từ kinh nghiệm người xưa không, có khớp với điều dân chúng tai nghe mắt thấy không, áp dụng vào việc nước việc dân có lợi không. Thuyết định mệnh, theo họ, trượt cả ba.

Điều đáng chú ý là cùng thời ấy, những trường phái khác ở Trung Hoa lại nói nhiều về "mệnh" và "thiên mệnh" theo nghĩa khác. Cuộc tranh luận về mệnh ở Trung Hoa cổ phong phú không kém Hy Lạp, và đến nay vẫn là tư liệu quý để hiểu vì sao các câu nói về "số" trong tiếng Việt luôn đi kèm những câu ngược lại như "có làm thì mới có ăn".

Con quỷ của Laplace: tất định trong khoa học

Thế kỷ mười tám, mười chín, với thành công của cơ học Newton, thuyết tất định có thêm một chỗ dựa mạnh: khoa học. Năm 1814, nhà toán học Pháp Pierre-Simon Laplace viết trong lời mở đầu một tác phẩm về xác suất rằng, nếu có một trí tuệ biết hết mọi lực và vị trí của mọi vật trong vũ trụ ở một thời điểm, và đủ sức tính toán, thì với trí tuệ ấy không gì là không chắc, tương lai và quá khứ đều hiện ra trước mắt. Người đời sau gọi trí tuệ tưởng tượng ấy là con quỷ của Laplace.

Điều thú vị là Laplace viết ý này trong một cuốn sách về xác suất. Ông cho rằng ta cần xác suất chính vì ta không phải là trí tuệ ấy: ta thiếu thông tin, nên phải đoán theo khả năng. Như vậy, ngay ở người phát biểu rõ nhất về tất định, sự bất định trong đời sống vẫn được thừa nhận, chỉ là bất định do hiểu biết hạn chế chứ không do thế giới.

Con quỷ của Laplace là tất định thuần tuý, không phải định mệnh. Nó không nói kết cục xảy ra bất kể ta làm gì; nó nói mọi việc ta làm cũng nằm trong phép tính. Khác biệt ấy rất quan trọng khi ai đó dùng chữ "khoa học đã chứng minh mọi thứ đều định sẵn" để biện hộ cho sự buông xuôi.

Khoa học thế kỷ hai mươi làm lung lay tất định ra sao

Từ đầu thế kỷ hai mươi, bức tranh của Laplace bị thách thức ở nhiều mặt. Một số điểm được giới khoa học chấp nhận rộng rãi:

  • Cơ học lượng tử. Ở cấp hạt rất nhỏ, theo cách hiểu phổ biến, một số sự kiện như thời điểm một nguyên tử phân rã chỉ dự đoán được bằng xác suất, không phải vì ta thiếu thông tin mà vì bản chất của tự nhiên. Vẫn có những cách diễn giải khác, và cuộc tranh luận giữa các nhà vật lý chưa kết thúc.
  • Hỗn loạn. Từ những năm 1960, nhà khí tượng học Edward Lorenz chỉ ra rằng trong nhiều hệ, như thời tiết, sai khác rất nhỏ ở điểm xuất phát có thể dẫn tới kết quả khác hẳn về sau. Hệ vẫn tất định theo nghĩa toán học, nhưng thực tế không dự đoán được lâu dài. Hình ảnh "hiệu ứng cánh bướm" ra đời từ đây.
  • Thần kinh học. Một số thí nghiệm, nổi tiếng nhất là của Benjamin Libet đầu những năm 1980, cho thấy hoạt động não liên quan tới một cử động có thể bắt đầu trước khi người ta nhận ra mình quyết định. Nhiều người dùng kết quả này để nói ý chí tự do là ảo giác, nhưng cách diễn giải thí nghiệm vẫn còn tranh cãi gay gắt.
  • Triết học tương hợp. Nhiều triết gia, từ David Hume tới ngày nay, cho rằng tất định và tự do không mâu thuẫn: ta tự do khi hành động theo mong muốn và lý lẽ của chính mình, dù mong muốn ấy có nguyên nhân. Đây là quan điểm được khá nhiều triết gia đương đại theo.

Tóm gọn hiện trạng: khoa học không chứng minh được thuyết định mệnh, và cũng không đưa ra câu trả lời dứt khoát cho câu hỏi tất định hay tự do. Điều chắc chắn hơn cả là trong đời sống thực, hành động của ta có hậu quả, nên cân nhắc và chuẩn bị luôn có ý nghĩa.

Ba hiểu lầm hay gặp khi bàn về số phận

Hiểu lầm: mọi việc có nguyên nhân thì mọi việc đã định sẵn từ trước, nên cố gắng là vô ích. Đây chính là chỗ trượt từ tất định sang định mệnh. Nếu mọi việc có nguyên nhân, thì nỗ lực của ta cũng là nguyên nhân, và bỏ nỗ lực đi sẽ dẫn tới kết quả khác. Câu "đằng nào cũng vậy" chỉ đúng khi kết cục thật sự không phụ thuộc vào việc ta làm, mà điều ấy hiếm hơn người ta tưởng.

Hiểu lầm: chuyện gì xảy ra rồi thì nghĩa là nó phải xảy ra. Nhìn lại quá khứ, mọi chuỗi sự kiện đều có vẻ tất yếu, vì ta biết kết cục và dễ dàng kể lại các bước dẫn tới nó. Các nhà tâm lý học gọi đây là thiên kiến nhìn lại. Cảm giác "số đã định như thế" sau một biến cố phần lớn được dựng nên sau khi biến cố đã xảy ra.

Hiểu lầm: không tin định mệnh thì phải tin mình làm chủ được tất cả. Giữa hai cực ấy có một vùng rộng: ta ảnh hưởng được một phần, phần còn lại do người khác, do hoàn cảnh, do ngẫu nhiên. Phần lớn triết học và tâm lý học hôm nay đứng ở vùng giữa này, cũng là nơi câu "mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên" đứng.

"Số cả" của người Việt đang nói theo nghĩa nào

Khi một người Việt nói "số cả", câu ấy có thể mang nhiều nghĩa tuỳ lúc. Nói sau khi đã cố hết sức mà vẫn không thành, "số cả" gần với sự chấp nhận kết quả, không mang nghĩa định mệnh chặt; người nói không bảo rằng nỗ lực vô ích, chỉ bảo rằng có những yếu tố ngoài tầm tay. Đó là cách dùng lành mạnh.

Nói trước khi làm, như "số mình thế, cố làm gì", thì câu ấy đang mang nghĩa định mệnh chặt, và chính là "lập luận lười" mà Chrysippus hay Mặc Tử đã phản bác. Phân biệt hai cách dùng giúp ta biết khi nào nên an ủi người khác bằng câu "số cả", và khi nào nên nhẹ nhàng chỉ ra rằng phần việc của mình vẫn còn.

Tiếng Việt có sẵn đối trọng cho mọi câu nghiêng về định mệnh: "có chí thì nên", "có công mài sắt có ngày nên kim", "mưu sự tại nhân". Việc dân gian giữ cả hai loại câu cho thấy người Việt, như người Hy Lạp hay người Trung Hoa cổ, đã sớm hiểu rằng nhìn số phận cần hai con mắt: một con mắt thấy giới hạn, một con mắt thấy phần mình làm được.

Câu hỏi thường gặp

Thuyết định mệnh và thuyết tất định khác nhau ở điểm nào cốt lõi nhất?

Định mệnh cho rằng kết cục xảy ra bất kể ta làm gì, nên hành động không có tác dụng. Tất định cho rằng mọi việc có nguyên nhân, và hành động của ta là một trong các nguyên nhân ấy, nên hành động vẫn có tác dụng. Một bên tách kết cục khỏi con đường, một bên coi chúng gắn liền.

Con quỷ của Laplace là gì?

Đó là một trí tuệ tưởng tượng do Laplace mô tả năm 1814: biết hết vị trí và lực tác động lên mọi vật ở một thời điểm, và đủ sức tính toán, thì sẽ biết chắc cả tương lai lẫn quá khứ. Hình ảnh này minh hoạ thuyết tất định cơ học, không phải thuyết định mệnh.

Mặc Tử phản đối thuyết mệnh vì sao?

Theo Mặc gia, tin rằng giàu nghèo, trị loạn đều do mệnh khiến người cai trị lười cai trị và dân lười lao động, gây hại cho xã hội. Họ chỉ ra rằng cùng một dân mà dưới người cai trị khác nhau thì kết quả khác nhau, chứng tỏ việc người làm quyết định, không phải mệnh.

Cơ học lượng tử có chứng minh con người có tự do không?

Không trực tiếp. Tính bất định ở cấp hạt, nếu đúng như cách hiểu phổ biến, cho thấy thế giới không tất định hoàn toàn, nhưng ngẫu nhiên không đồng nghĩa với tự do. Một quyết định do ngẫu nhiên quyết định cũng không phải quyết định của ta. Câu hỏi tự do vẫn là câu hỏi triết học mở.

Tin vào tất định có làm người ta sống tiêu cực không?

Không nhất thiết. Nhiều người tin tất định vẫn sống tích cực, vì họ hiểu nỗ lực của mình là một nguyên nhân thật. Điều dễ dẫn tới tiêu cực là thuyết định mệnh theo nghĩa chặt, hoặc hiểu sai tất định thành định mệnh. Phân biệt rõ hai khái niệm giúp tránh hiểu sai này.

Nói số cả có phải là tin định mệnh không?

Tuỳ lúc dùng. Nói sau khi đã cố hết sức thì đó là chấp nhận kết quả, không phải định mệnh. Nói trước khi làm để biện hộ cho việc không làm thì đó là lập luận định mệnh, cái mà nhiều triết gia đông tây đã phản bác. Tiếng Việt cũng có nhiều câu đối trọng như có chí thì nên.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.