Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism) là trường phái triết học ra đời ở Athens khoảng năm 300 trước Công nguyên, do Zeno xứ Citium sáng lập, rồi phát triển mạnh ở La Mã qua Seneca, Epictetus và hoàng đế Marcus Aurelius. Về số phận, câu trả lời của họ gọn mà sắc: thế giới vận hành theo một trật tự mà con người không đổi được, nhưng cách ta phán đoán và đáp lại những gì xảy ra thì hoàn toàn thuộc về ta. Khôn ngoan là biết phân biệt hai thứ ấy và dồn sức vào thứ thứ hai.
Trong mấy chục năm gần đây, khắc kỷ được nhắc lại rất nhiều, trong sách phát triển bản thân, trong tâm lý trị liệu, trong giới doanh nhân, vận động viên. Nhưng cùng với sự phổ biến là nhiều hiểu lầm: khắc kỷ bị coi là nén cảm xúc, là lạnh lùng, là cam chịu. Bài này trình bày quan niệm số phận của khắc kỷ theo các văn bản gốc, hình ảnh con chó buộc sau cỗ xe, nguyên tắc phân biệt điều trong tay và ngoài tay, và những chỗ người hôm nay hay hiểu sai.
Khắc kỷ là ai: từ hiên tranh ở Athens đến cung điện La Mã
Tên trường phái đến từ Stoa Poikile, "hiên có tranh vẽ" ở quảng trường Athens, nơi Zeno thường giảng. Các thế hệ đầu như Zeno, Cleanthes, Chrysippus để lại rất ít văn bản nguyên vẹn; phần lớn ta biết họ qua trích dẫn của người sau. Phần khắc kỷ mà người hôm nay đọc nhiều nhất là khắc kỷ La Mã, với ba tác giả còn giữ được nhiều trước tác.
Seneca là chính khách, nhà viết kịch, thầy dạy của hoàng đế Nero, để lại nhiều thư gửi bạn là Lucilius. Epictetus sinh ra làm nô lệ, sau được tự do và mở trường dạy học; lời giảng của ông do học trò Arrian ghi lại trong Các bài giảng và cuốn sổ tay ngắn Enchiridion. Marcus Aurelius là hoàng đế La Mã trị vì từ năm 161 đến 180, viết những ghi chép riêng mà đời sau gọi là Suy tưởng, vốn không định cho ai đọc.
Ba con người ở ba vị trí xã hội rất khác nhau, một quan lớn, một người từng là nô lệ, một hoàng đế, nhưng cùng đi tới một kết luận về số phận. Đó là lý do khắc kỷ thường được giới thiệu như một triết lý dùng được cho bất kỳ ai, ở bất kỳ hoàn cảnh nào.
Trật tự của thế giới: số phận theo nghĩa khắc kỷ
Người khắc kỷ tin rằng vũ trụ được điều hành bởi một lý tính chung mà họ gọi là logos. Mọi việc xảy ra đều theo một chuỗi nguyên nhân liên tục; không có gì thật sự ngẫu nhiên. Chuỗi nguyên nhân ấy, nhìn từ phía con người, chính là số phận. Theo nghĩa này, khắc kỷ là một dạng thuyết tất định khá triệt để.
Nhưng điểm tinh tế là họ không kết luận rằng con người chỉ là con rối. Chrysippus đã phải trả lời một lập luận gọi là "lập luận lười": nếu số phận đã định ta khỏi bệnh, thì gọi thầy thuốc làm gì; nếu đã định ta không khỏi, gọi cũng vô ích. Ông đáp rằng có những việc "đồng định": việc khỏi bệnh có thể được định cùng với việc gọi thầy thuốc. Hành động của ta cũng nằm trong chuỗi nguyên nhân, không đứng ngoài nó.
Đặt cạnh câu "mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên" của người Việt, ta thấy hai cách nói gặp nhau ở chỗ: phần làm thuộc về người, phần kết quả còn phụ thuộc nhiều thứ khác. Khắc kỷ đi xa hơn một bước khi khẳng định ngay cả việc ta làm cũng là một mắt xích trong trật tự chung, nhưng là mắt xích mà ta có trách nhiệm đặt cho đúng.
Con chó buộc sau cỗ xe
Hình ảnh nổi tiếng nhất về số phận trong khắc kỷ là con chó bị buộc sau cỗ xe. Theo một nguồn cổ, hình ảnh này được gán cho Zeno và Chrysippus: nếu con chó muốn đi theo, nó vừa bị kéo vừa tự đi, việc đi của nó hoà với việc của xe; nếu nó không muốn, nó vẫn bị kéo đi, chỉ là đi trong đau đớn. Con người cũng vậy: muốn hay không, ta vẫn đi theo trật tự của thế giới; điều ta chọn được là đi bằng cách nào.
Seneca, trong một bức thư gửi Lucilius, dịch sang tiếng Latin mấy câu thơ của Cleanthes, trong đó có câu thường được trích: số phận dẫn người thuận theo, kéo lê người chống lại. Câu ấy gói trọn hình ảnh con chó và cỗ xe trong vài chữ.
Người đọc hôm nay dễ thấy hình ảnh này hơi khắc nghiệt: chẳng lẽ chỉ có hai lựa chọn, đi theo hoặc bị kéo? Nhưng cần nhớ khắc kỷ nói về những thứ thật sự ngoài tầm tay, như tuổi già, bệnh tật, cái chết, biến cố thời thế. Với những điều ấy, chống cự chỉ thêm khổ. Còn với những điều sửa được, khắc kỷ không bao giờ khuyên ngồi yên; Seneca và Marcus Aurelius đều là những người làm việc công rất nhiều.
Phân biệt điều trong tay và ngoài tay
Câu mở đầu của Enchiridion, theo lời Epictetus, đại ý: có những thứ thuộc về ta, có những thứ không thuộc về ta. Bảng dưới phân loại theo tinh thần ấy, kèm ví dụ đời thường (ví dụ minh hoạ):
| Thuộc về ta | Không thuộc về ta | Ví dụ: kỳ thi đại học |
|---|---|---|
| Phán đoán, cách hiểu sự việc | Sự việc tự nó | Đề khó hay dễ không do mình; cách mình nhìn đề khó là do mình |
| Mong muốn, ý định | Kết quả cuối cùng | Mình muốn đỗ và ôn đủ; điểm chuẩn năm nay thì không do mình |
| Hành động, nỗ lực | Lời khen chê của người khác | Mình làm bài cẩn thận; người khác nghĩ gì về điểm của mình thì không do mình |
| Thái độ với người khác | Thân thể, tài sản, danh tiếng (theo nghĩa chặt) | Mình giữ sức khoẻ trong mùa thi; một trận ốm bất ngờ thì không hẳn do mình |
Hàng cuối bảng là chỗ người hôm nay hay tranh luận nhất: Epictetus xếp cả thân thể vào "không thuộc về ta", vì ta không thể bảo đảm nó không ốm, không già. Người hiện đại thường điều chỉnh thành "chỉ một phần thuộc về ta". Nhiều tác giả ngày nay đề xuất chia ba: điều trong tay, điều ngoài tay, và điều ta chỉ ảnh hưởng được một phần. Cách chia ba thực tế hơn, nhưng ý cốt lõi vẫn của Epictetus: đừng đặt sự bình an của mình vào thứ mình không quyết được.
Marcus Aurelius: một hoàng đế viết cho chính mình về số phận
Trong ba tác giả khắc kỷ La Mã, Marcus Aurelius là người ở vị trí cao nhất, vậy mà ghi chép của ông lại đầy những lời tự nhắc về sự nhỏ bé và tạm thời. Ông viết nhiều phần của Suy tưởng trong những năm chinh chiến ở biên giới phía bắc đế quốc, giữa lúc dịch bệnh hoành hành. Ông nhắc mình rằng các hoàng đế trước đã thành tro bụi, rằng danh tiếng chỉ là tiếng vọng ngắn ngủi, rằng mọi thứ đang trôi như dòng sông.
Điều đáng chú ý là ông không dùng những suy nghĩ ấy để buông việc. Ngược lại, ông tự nhắc phải dậy sớm làm việc của một con người, phải đối xử tử tế với cả những kẻ khó chịu, vì họ cũng là đồng loại. Với ông, hiểu rằng mọi thứ đều qua đi không làm đời vô nghĩa, mà làm từng việc tử tế hôm nay trở nên đáng làm hơn.
Người Việt đọc Marcus Aurelius thường thấy gần gũi với tinh thần "sống ở đời" của ông bà: biết đời ngắn, mọi thứ rồi sẽ qua mà vẫn chăm chỉ, vẫn giữ nếp. Đây có lẽ là lý do cuốn sách được dịch và đọc rộng rãi ở nhiều nơi, kể cả ở Việt Nam.
Những hiểu lầm hay gặp về khắc kỷ
Hiểu lầm: khắc kỷ là nén cảm xúc. Chữ "stoic" trong tiếng Anh hiện đại nghĩa là "chịu đựng không than", khiến người ta nghĩ triết gia khắc kỷ là người cắn răng nén lòng. Thật ra họ phân biệt những phản ứng tức thời không tránh được, như giật mình, nhói lòng, với những phán đoán sai kéo dài thành giận dữ, sợ hãi, ghen tức. Mục tiêu là sửa phán đoán, không phải giả vờ không cảm thấy.
Hiểu lầm: khắc kỷ là cam chịu số phận. Khắc kỷ đòi chấp nhận những gì đã xảy ra và những gì thật sự ngoài tầm tay, nhưng đòi hành động mạnh mẽ với những gì trong tay, nhất là bổn phận với người khác và với cộng đồng. Marcus Aurelius viết nhiều lần về việc phải làm việc vì lợi ích chung, không vì danh.
Hiểu lầm: khắc kỷ là sống một mình, lạnh lùng. Khắc kỷ coi con người là sinh vật xã hội, coi mọi người như công dân của một thế giới chung. Họ đề cao công bằng, lòng tốt, tình bạn. Lạnh lùng với người khác là trái với khắc kỷ.
Hiểu lầm: khắc kỷ là bí quyết thành công. Nhiều sách hiện đại giới thiệu khắc kỷ như công cụ để giàu, để thắng. Người khắc kỷ cổ coi tiền bạc, danh vọng là "thứ không quan trọng" theo nghĩa không quyết định một đời sống tốt. Dùng khắc kỷ để đuổi theo của cải là đặt nó ngược đầu.
Từ khắc kỷ đến tâm lý trị liệu hiện đại
Một trong những ảnh hưởng rõ nhất của khắc kỷ thời nay là trong tâm lý học. Nhà tâm lý học Albert Ellis, người phát triển liệu pháp hành vi cảm xúc hợp lý từ những năm 1950, và Aaron Beck, người phát triển liệu pháp nhận thức, đều được nhắc như chịu ảnh hưởng ý tưởng khắc kỷ. Ellis hay trích ý của Epictetus: con người bị xáo trộn không phải bởi sự việc, mà bởi cách họ nhìn sự việc.
Ý tưởng cốt lõi của các liệu pháp nhận thức là: cảm xúc của ta chịu ảnh hưởng mạnh từ những suy nghĩ tự động, và ta có thể học cách nhận ra, kiểm tra, điều chỉnh những suy nghĩ ấy. Đó gần như là phiên bản hiện đại, có kiểm chứng lâm sàng, của bài tập khắc kỷ "xét lại phán đoán".
Cần nói rõ: đọc sách khắc kỷ không thay được trị liệu khi một người đang trầm cảm hay lo âu kéo dài. Triết học giúp nhìn đời, còn khi nỗi buồn kéo dài và ảnh hưởng đến ăn ngủ, công việc, việc nên làm là nói với người thân và tìm gặp chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ.
Ba bài tập khắc kỷ dùng được ngay
Các triết gia khắc kỷ coi triết học là một lối sống phải luyện hằng ngày. Ba bài tập dưới đây được nhắc nhiều trong văn bản gốc, diễn lại cho dễ làm:
- Hình dung trước điều khó. Seneca khuyên thỉnh thoảng nghĩ tới những biến cố có thể xảy ra, như mất việc, ốm đau, để khi chúng đến ta không bị choáng. Mục đích không phải lo trước mà là bớt sốc và trân trọng hơn những gì đang có.
- Xét lại một ngày vào buổi tối. Seneca kể ông có thói quen trước khi ngủ tự hỏi: hôm nay mình đã sửa được thói xấu nào, đã cư xử chưa đúng ở đâu. Cách làm giống nhật ký tự xét, ngắn, không tự trách.
- Hỏi "điều này có trong tay mình không". Mỗi khi bực bội, hỏi câu của Epictetus. Nếu có, làm ngay phần việc của mình. Nếu không, tập buông cách nhìn sai về nó. Câu hỏi đơn giản nhưng tách được rất nhiều nỗi lo không cần thiết.
Ba bài tập này không hứa làm đời may mắn hơn. Chúng chỉ giúp người tập đứng vững hơn trước những gì không chọn được, đúng như tinh thần khắc kỷ nhìn số phận: không đổi được gió, thì chỉnh lại cánh buồm.
Câu hỏi thường gặp
Khắc kỷ là gì nói ngắn gọn?
Khắc kỷ là trường phái triết học Hy Lạp, La Mã cổ đại cho rằng một đời sống tốt dựa trên đức hạnh và lý trí, và hạnh phúc đến từ việc phân biệt điều trong tay ta, như phán đoán và hành động, với điều ngoài tay, như kết quả và lời người khác, rồi dồn sức cho điều trong tay.
Nên đọc khắc kỷ bắt đầu từ cuốn nào?
Nhiều người bắt đầu với Suy tưởng của Marcus Aurelius vì ngắn và gần gũi, hoặc Enchiridion của Epictetus vì cô đọng. Thư gửi Lucilius của Seneca dễ đọc, nhiều ví dụ đời thường. Nên chọn bản dịch có chú giải vì nhiều khái niệm cổ cần giải thích.
Khắc kỷ có giống quan niệm buông bỏ ở phương Đông không?
Có chỗ gần: cả hai khuyên không bám vào những thứ dễ mất. Nhưng khắc kỷ nhấn mạnh bổn phận xã hội, hành động vì cộng đồng và vai trò của lý trí, trong khi nhiều truyền thống phương Đông nhấn vào sự tĩnh tại nội tâm. So sánh nên thận trọng, tránh đánh đồng.
Amor fati có phải là khái niệm khắc kỷ không?
Cụm từ amor fati gắn với Nietzsche thế kỷ mười chín, không phải với các triết gia khắc kỷ cổ. Nhưng tinh thần mong mọi việc xảy ra đúng như nó xảy ra đã có trong Epictetus và Marcus Aurelius. Vì vậy người ta hay đặt hai thứ cạnh nhau.
Khắc kỷ có bảo phải chịu đựng bất công không?
Không. Khắc kỷ coi công bằng là một trong bốn đức chính, cùng với khôn ngoan, can đảm và tiết độ. Chấp nhận điều ngoài tầm tay không có nghĩa là im lặng trước điều sai mà mình có thể lên tiếng. Nhiều nhân vật khắc kỷ La Mã đã trả giá vì giữ lập trường.
Con chó và cỗ xe có nghĩa là con người không có tự do?
Hình ảnh này nói rằng ta không thoát khỏi trật tự chung của thế giới, nhưng ta chọn được cách đi trong trật tự ấy. Với người khắc kỷ, tự do thật sự nằm ở phán đoán và thái độ, phần mà không hoàn cảnh nào lấy mất được, kể cả khi ở trong ngục.