"Que sera, sera" nghĩa là "chuyện gì đến sẽ đến". Câu này nổi tiếng toàn thế giới nhờ bài hát Whatever Will Be, Will Be (Que Sera, Sera) do Doris Day hát trong phim The Man Who Knew Too Much của Alfred Hitchcock năm 1956. Bài hát do Jay Livingston và Ray Evans sáng tác, đoạt giải Oscar cho ca khúc phim hay nhất năm ấy. Lời bài hát kể một cô bé hỏi mẹ mai này mình sẽ ra sao, và người mẹ trả lời: tương lai không phải để ta thấy trước, chuyện gì đến sẽ đến.
Điều ít người biết là câu này không phải tiếng Tây Ban Nha chuẩn, dù nghe giống. Nó là một câu "pha trộn" có lịch sử lâu trong tiếng Anh. Bài này giải thích nguồn gốc câu nói, rồi đặt nó cạnh những câu cùng tinh thần trong tiếng Pháp, Nhật, Nga, Latin và tiếng Việt, để thấy mỗi dân tộc nói "chấp nhận" bằng giọng khác nhau ra sao: có giọng buông bỏ, có giọng kiên cường, có giọng hài hước.
Que sera, sera không phải tiếng Tây Ban Nha chuẩn
Người nói tiếng Tây Ban Nha nghe "que sera, sera" sẽ thấy lạ. Câu đúng ngữ pháp để nói "chuyện gì đến sẽ đến" trong tiếng Tây Ban Nha là "lo que sea, será" hoặc "lo que será, será". Chữ "sera" không có dấu cũng không đúng chính tả; phải là "será". Tiếng Ý cũng tương tự: dạng đúng là "quel che sarà, sarà" hoặc gọn hơn "che sarà, sarà".
Vậy câu "que sera, sera" từ đâu ra? Nhiều nhà nghiên cứu ngôn ngữ cho rằng nó là một dạng tiếng Ý đã bị "Anh hoá" từ lâu. Cụm "che sera, sera" đã xuất hiện trong văn học Anh từ thế kỷ mười sáu; nhà viết kịch Christopher Marlowe dùng nó trong vở Doctor Faustus, kèm lời dịch tiếng Anh ngay sau. Một số dòng họ quý tộc Anh cũng dùng câu "che sarà sarà" làm khẩu hiệu trên huy hiệu gia tộc.
Đến khi Livingston và Evans viết bài hát, họ chọn dạng "que sera, sera" vì nghe mềm mại và gợi không khí Tây Ban Nha, hợp với nhịp waltz của bài. Từ đó, nhờ sức lan của phim và giọng hát Doris Day, câu nói này đi khắp thế giới, được người không biết một chữ tiếng Tây Ban Nha nào hát theo. Đây là ví dụ thú vị về một câu nói "nước ngoài" thật ra lớn lên trong tiếng Anh.
Ý nghĩa bài hát: một cuộc đối thoại ba thế hệ
Lời bài hát có cấu trúc rất đơn giản mà khéo. Khổ đầu, một cô bé hỏi mẹ: con sẽ xinh đẹp không, sẽ giàu không? Khổ sau, cô bé lớn lên, hỏi người yêu: tương lai đôi ta sẽ ra sao, ngày nào cũng có cầu vồng không? Khổ cuối, cô đã thành mẹ, và con cô lại hỏi cô câu hỏi ngày xưa cô hỏi. Mỗi lần, câu trả lời đều là "que sera, sera".
Cấu trúc vòng ấy làm câu hát không còn là sự buông xuôi mà thành một kiểu trao truyền sự bình thản. Người mẹ không hứa hẹn với con điều mình không biết, cũng không doạ con. Bà nói thật: tương lai chưa ai thấy trước. Câu trả lời ấy tránh được hai cực: hứa bừa "con sẽ giàu" và lo lắng truyền sang con.
Trong phim của Hitchcock, bài hát còn có vai trò trong cốt truyện: nhân vật người mẹ do Doris Day đóng hát thật to để đứa con bị bắt cóc trong một toà nhà nghe thấy và đáp lại. Một bài hát về sự chấp nhận lại trở thành công cụ hành động. Chi tiết này được nhiều người bình phim nhắc tới như một nghịch lý đẹp: nói "chuyện gì đến sẽ đến" không có nghĩa là ngồi yên.
Những câu cùng tinh thần trong các thứ tiếng
Hầu như ngôn ngữ nào cũng có một câu để nói về những điều ngoài tầm tay. Đặt cạnh nhau, ta thấy sắc thái khác nhau rõ rệt:
| Ngôn ngữ | Câu nói | Nghĩa đen | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| Pháp | C'est la vie | Đời là vậy | Nhún vai nhẹ nhàng, thường dùng cho chuyện nhỏ |
| Nhật | Shikata ga nai | Không có cách nào khác | Chấp nhận để đi tiếp, đôi khi bị phê là cam chịu |
| Nga | Avos' | Biết đâu, may ra | Hy vọng vào may rủi, thường bị đùa là liều |
| Latin | Amor fati | Yêu lấy số phận | Không chỉ chấp nhận mà còn đón nhận trọn vẹn |
| Anh | It is what it is | Nó là thế | Hiện đại, thực dụng, có khi lạnh |
| Việt | Được đến đâu hay đến đó; tới đâu hay tới đó | Như nghĩa đen | Bình thản, đôi khi hàm ý đã cố hết sức |
Bảng cho thấy cùng một "chấp nhận" mà mỗi nơi đặt trọng tâm khác nhau. Người Pháp nhún vai, người Nhật đi tiếp, người Nga đánh liều, người La Mã yêu, người Việt cố rồi để đó. Dịch câu nào sang câu nào cũng mất chút sắc thái, nên khi đọc văn bản nước ngoài, đừng vội dịch tất cả thành "đành chịu".
Shikata ga nai: chấp nhận để đi tiếp
Câu tiếng Nhật shikata ga nai, hay dạng thân mật shō ga nai, nghĩa đen là "không có cách làm", tức không còn cách nào khác. Người Nhật dùng nó trong rất nhiều hoàn cảnh: tàu trễ, trời mưa hỏng chuyến dã ngoại, thiên tai. Ở mặt tích cực, câu này giúp người ta không phí sức than vãn điều không đổi được, và chuyển ngay sang việc tiếp theo. Nhiều người nước ngoài từng chứng kiến cách người Nhật dọn dẹp, xếp hàng nhận đồ cứu trợ sau động đất đã nhắc tới tinh thần này.
Ở mặt khác, chính người Nhật cũng phê phán shikata ga nai khi nó trở thành lý do để không lên tiếng trước điều bất công hay điều sửa được. Một số nhà văn, nhà nghiên cứu Nhật và người Mỹ gốc Nhật đã viết về việc câu nói này từng được dùng để chịu đựng những chuyện lẽ ra phải phản đối.
Như vậy, cùng một câu có thể là sức bật hoặc là gông cùm, tuỳ ta dùng nó cho điều gì. Câu hỏi cần đặt ra trước khi nói "đành vậy": đây thật sự là điều không đổi được, hay chỉ là điều khó đổi? Nếu là điều thứ hai, chấp nhận quá sớm là bỏ mất phần việc của mình.
Avos' của người Nga và "liều ăn nhiều" của người Việt
Tiếng Nga có chữ avos', đại ý "biết đâu đấy", "may ra". Người Nga hay dùng nó, thường với chút tự giễu, để nói về thói quen làm việc không chuẩn bị kỹ mà hy vọng mọi chuyện sẽ ổn. Có những thành ngữ đùa rằng người Nga tin vào ba thứ: avos', có lẽ, và bằng cách nào đó. Nhiều nhà văn Nga đã viết về avos' như một nét tính cách dân tộc, vừa yêu vừa phê.
Người Việt có vài cách nói gần gũi: "liều ăn nhiều", "được ăn cả, ngã về không", "nhắm mắt đưa chân". Điểm chung là sự sẵn sàng hành động khi chưa chắc chắn, đặt một phần vào may rủi. Khác với que sera, sera là thái độ đứng chờ, avos' và "liều ăn nhiều" là thái độ lao vào.
Cả hai thái độ đều có chỗ đúng. Trong nhiều việc, chờ cho đủ chắc chắn mới làm thì không bao giờ làm. Nhưng sự liều chỉ đáng khen khi cái giá phải trả nếu thất bại là chịu được. Một câu hỏi thực tế trước khi "liều": nếu điều tệ nhất xảy ra, mình và người thân có gánh nổi không? Nếu không, đó không còn là dũng cảm nữa.
Amor fati: không chỉ chấp nhận mà còn yêu
Amor fati là cụm tiếng Latin nghĩa là "yêu số phận". Cụm này gắn nhiều nhất với triết gia Đức Friedrich Nietzsche, người dùng nó trong tác phẩm Khoa học vui cuối thế kỷ mười chín và về sau. Ý của ông, đại khái, là không chỉ chịu đựng những gì xảy ra, cũng không giấu nó đi, mà muốn nó đúng như nó là, kể cả những phần đau đớn, vì chúng làm nên con người mình.
Tinh thần này có gốc xa hơn ở các triết gia khắc kỷ La Mã như Epictetus và Marcus Aurelius, những người dạy rằng nên mong sự việc xảy ra đúng như nó xảy ra, thay vì mong nó khác đi. Khác với que sera, sera có giọng thả lỏng, amor fati có giọng mạnh mẽ, gần với một lựa chọn chủ động.
Trong đời thường, amor fati không có nghĩa là vui vì gặp chuyện xấu. Nó gần với cách nhìn lại một biến cố sau một thời gian: "Nếu không có lần thất bại ấy, mình đã không học được điều này." Câu ấy không xoá được nỗi đau lúc đó, nhưng giúp người ta không bị biến cố định nghĩa mãi mãi.
Câu tiếng Việt nào gần que sera, sera nhất
Tiếng Việt có nhiều ứng viên, mỗi câu lệch một chút. "Chuyện gì đến sẽ đến" là bản dịch sát nhất, nhưng nghe như câu dịch hơn là câu nói dân gian. "Được đến đâu hay đến đó" gần về tinh thần thả lỏng, nhưng hàm ý người nói đã làm phần mình và chấp nhận kết quả, nên giọng thực dụng hơn. "Tới đâu hay tới đó" có thêm chút liều lĩnh, hay dùng khi bắt đầu một việc chưa tính kỹ.
"Ở hiền gặp lành" hay "trời có mắt" thì khác hẳn: chúng không nói tương lai chưa biết mà nói tương lai sẽ công bằng. "Số cả" thì nặng về định mệnh, gần với cam chịu hơn là bình thản. Còn "mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên" lại đầy đủ hơn câu hát: nó chia rõ phần của người và phần ngoài tầm tay, trong khi bài hát chỉ nói phần sau.
Khi dịch lời bài hát hay viết phụ đề phim, người dịch thường phải chọn giữa sát nghĩa và tự nhiên. Một gợi ý: trong lời người mẹ nói với con, câu "chuyện gì đến sẽ đến con à" giữ được giọng dịu dàng; trong lời người lớn nói với nhau, "tới đâu hay tới đó" nghe tự nhiên hơn. Chọn câu nào là chọn sắc thái nào, không có đáp án duy nhất.
Dùng những câu này sao cho lành
Mỗi câu nói về số phận là một công cụ, và công cụ nào cũng có lúc dùng đúng, lúc dùng sai. Dùng đúng là khi ta đã làm hết phần mình và kết quả nằm ngoài tầm tay: chờ kết quả thi, chờ kết quả xét nghiệm, chờ đối tác trả lời. Lúc ấy, "que sera, sera" giúp bớt lo âu vô ích, giữ sức cho việc tiếp theo.
Dùng sai là khi câu nói thành cái cớ để không làm phần việc của mình: không ôn bài vì "chuyện gì đến sẽ đến", không đi khám vì "số cả". Ở đây, câu nói không còn là sự bình thản mà là sự né tránh. Người Việt có câu "mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên", và vế đầu luôn đứng trước vế sau là có lý do.
Với người đang gặp chuyện không may, những câu này có thể an ủi, nhưng người ngoài nên dè dặt khi nói chúng với người đang đau. Nghe "thôi, đời là vậy" lúc vừa mất mát dễ có cảm giác bị gạt đi. Lắng nghe trước, rồi mới đến lúc chia sẻ một câu như thế, khi người kia đã sẵn sàng.
Câu hỏi thường gặp
Que sera, sera là tiếng gì?
Câu này trông như tiếng Tây Ban Nha nhưng không đúng ngữ pháp và chính tả Tây Ban Nha. Nó gần với dạng tiếng Ý cổ che sarà sarà đã được dùng trong tiếng Anh từ thế kỷ mười sáu. Bài hát năm 1956 làm dạng que sera, sera trở nên phổ biến toàn cầu.
Ai hát bài Que Sera, Sera đầu tiên?
Doris Day hát bài này trong phim The Man Who Knew Too Much của đạo diễn Alfred Hitchcock năm 1956. Bài do Jay Livingston và Ray Evans sáng tác, đoạt giải Oscar ca khúc phim hay nhất năm ấy, và trở thành một trong những bài hát gắn liền nhất với tên tuổi Doris Day.
Dịch que sera, sera sang tiếng Việt thế nào cho hay?
Cách dịch phổ biến là chuyện gì đến sẽ đến. Tuỳ ngữ cảnh có thể dùng được đến đâu hay đến đó, hay tới đâu tính tới đó. Nên tránh dịch thành đành chịu số phận, vì bài hát gốc mang giọng bình thản, dịu dàng chứ không cam chịu.
C'est la vie và que sera, sera khác nhau ra sao?
C'est la vie nói về điều đã xảy ra: đời là vậy, chấp nhận thôi. Que sera, sera nói về điều chưa xảy ra: tương lai chưa biết, cứ để nó đến. Một câu nhìn lùi, một câu nhìn tới, dù cả hai đều mang tinh thần không lo lắng thái quá.
Amor fati có phải là cam chịu không?
Không. Amor fati, theo cách Nietzsche và các triết gia khắc kỷ hiểu, là chủ động đón nhận những gì đã xảy ra như một phần làm nên mình, chứ không phải buông xuôi trước những gì sắp tới. Người theo tinh thần này vẫn hành động hết sức, chỉ là không oán trách kết quả.
Nói chuyện gì đến sẽ đến với người đang buồn có nên không?
Nên thận trọng. Với người vừa gặp mất mát, câu này dễ nghe như bị gạt đi. Thường thì lắng nghe, hỏi họ cần gì, có mặt bên cạnh sẽ giúp hơn. Khi họ đã bình tâm, câu nói về sự chấp nhận mới dễ được đón nhận như một lời an ủi.