Nhà tâm lý học Anh Richard Wiseman (Đại học Hertfordshire) dành nhiều năm nghiên cứu những người tự nhận mình may mắn hoặc kém may, rồi tổng kết trong cuốn The Luck Factor (khoảng năm 2003). Kết luận chính của ông: người hay gặp may không có sức mạnh bí ẩn nào, mà có một số thói quen nghĩ và làm giúp họ gặp nhiều cơ hội hơn, nhận ra cơ hội nhanh hơn và hồi phục tốt hơn sau chuyện rủi.
Ông gom các thói quen ấy thành bốn nguyên tắc: mở rộng cơ hội tình cờ, lắng nghe trực giác, kỳ vọng điều tốt, và biến chuyện rủi thành chuyện may. Bài dưới đây kể thí nghiệm nổi tiếng nhất của ông, giải thích từng nguyên tắc, rồi nói rõ những giới hạn mà người đọc nên biết trước khi đem kết quả này ra áp dụng.
Wiseman đã làm gì: chiêu mộ người “may” và người “kém may”
Cách làm của Wiseman khá đơn giản về ý tưởng. Ông đăng tin trên báo chí và các kênh truyền thông, mời những ai thấy mình đặc biệt may mắn hoặc đặc biệt xui xẻo liên hệ. Theo cuốn sách, khoảng bốn trăm người đã tham gia qua nhiều năm, thuộc đủ lứa tuổi và nghề nghiệp. Họ được phỏng vấn, làm bảng hỏi về tính cách, ghi nhật ký, và tham gia một số thí nghiệm nhỏ.
Điểm xuất phát quan trọng là Wiseman không hỏi “may mắn có thật không”, mà hỏi “những người cảm thấy mình may khác những người cảm thấy mình kém may ở chỗ nào”. Câu hỏi này thực tế hơn nhiều. Nó không cần chứng minh có một lực vô hình nào điều khiển vận may, mà chỉ cần quan sát hành vi, suy nghĩ và hoàn cảnh của hai nhóm người.
Ông cũng thử một vài cách kiểm xem có lực vô hình nào không. Ví dụ, ông so sánh khả năng đoán kết quả của hai nhóm trong những tình huống thuần ngẫu nhiên, và không thấy nhóm “may” đoán trúng hơn. Điều này khớp với điều người ta chờ đợi: trước một sự kiện ngẫu nhiên thuần tuý, không ai có lợi thế. Sự khác biệt phải nằm ở chỗ khác.
Thí nghiệm đếm ảnh: chỗ khác nhau nằm ở sự chú ý
Thí nghiệm được kể nhiều nhất là bài đếm ảnh. Người tham gia được đưa một tờ báo và được yêu cầu đếm xem có bao nhiêu bức ảnh bên trong. Điều họ không biết là ở một trang gần đầu, Wiseman đã cho in một dòng chữ rất lớn, chiếm khoảng nửa trang, báo rằng đừng đếm nữa, tờ báo có tất cả bốn mươi ba bức ảnh. Dòng chữ ấy nằm ngay trước mắt, to hơn mọi tít bài khác.
Theo Wiseman kể, phần lớn người tự nhận kém may không nhìn thấy dòng chữ và cặm cụi đếm hết, mất khoảng hai phút. Nhiều người tự nhận may mắn thì thấy ngay và dừng lại sau vài giây. Ở giữa tờ báo còn một dòng lớn thứ hai, hứa một khoản thưởng cho ai báo với người làm thí nghiệm rằng đã thấy dòng này. Lại một lần nữa, người kém may thường bỏ qua vì đang mải đếm.
Wiseman giải thích rằng người kém may trong mẫu của ông thường căng thẳng và lo âu hơn, và lo âu làm hẹp sự chú ý: người ta nhìn chằm chằm vào nhiệm vụ đang làm và bỏ sót những gì nằm ngoài. Người thoải mái hơn nhìn rộng hơn, và nhờ đó thấy được những cơ hội nằm ngay trước mặt mà không ai chỉ cho. Thí nghiệm này gọn, dễ kể, và chính vì thế nên nhớ rằng nó là minh hoạ sinh động, không phải bằng chứng đủ mạnh một mình.
Bốn nguyên tắc Wiseman rút ra
Mở rộng cơ hội tình cờ. Người may mắn trong mẫu nghiên cứu thường gặp gỡ nhiều người, giữ liên lạc, thích đổi thói quen và thử điều mới. Họ tạo ra nhiều dịp để sự tình cờ xảy ra. Wiseman gợi ý những việc nhỏ như đổi đường đi làm, bắt chuyện với người lạ ở chỗ đông, thử một hoạt động chưa từng làm.
Lắng nghe trực giác. Người may mắn hay kể rằng họ tin vào cảm giác của mình khi quyết định, nhất là về con người. Wiseman không nói trực giác là phép màu; ông coi đó là kinh nghiệm tích luỹ mà đầu óc chưa kịp nói thành lời. Ông gợi ý dành thời gian tĩnh lặng để nghe cảm giác ấy rõ hơn, và cũng nhắc rằng trực giác cần được kiểm lại bằng lý trí với chuyện lớn.
Kỳ vọng điều tốt. Người may mắn thường tin rằng tương lai sẽ ổn, và niềm tin ấy làm họ kiên trì hơn khi gặp trở ngại, cởi mở hơn khi gặp người lạ. Đây là chỗ kỳ vọng tự thực hiện: người tin mình sẽ được nhận thì nộp nhiều hồ sơ hơn, nên được nhận nhiều hơn. Kỳ vọng tốt không đổi được xác suất của một lần thử, nhưng đổi được số lần thử.
Biến chuyện rủi thành chuyện may. Khi gặp chuyện không hay, người may mắn hay tự nhủ rằng mọi chuyện có thể tệ hơn, tìm xem có điều gì tốt rút ra được, và không ngồi nghiền ngẫm mãi. Họ cũng chủ động làm gì đó để sửa tình hình. Cách nhìn này không đổi được sự việc, nhưng đổi được thời gian họ nằm xuống và việc họ làm tiếp theo.
“Trường học may mắn”: có tập được không
Sau khi rút ra bốn nguyên tắc, Wiseman thử một bước nữa mà ông gọi là “trường học may mắn”. Một nhóm người tham gia được hướng dẫn các bài tập dựa trên bốn nguyên tắc, như ghi nhật ký những chuyện may nhỏ mỗi ngày, cố ý đổi thói quen, tập nhìn mặt tốt của chuyện xấu, rồi thực hành trong khoảng một tháng.
Theo cuốn sách, phần lớn người tham gia cho biết họ cảm thấy may mắn hơn sau thời gian ấy, và cảm thấy hài lòng hơn với cuộc sống. Những người vốn tự nhận kém may cũng báo cáo cải thiện rõ. Đây là kết quả đáng chú ý, vì nó gợi ý rằng cảm giác may mắn, và có lẽ một phần hành vi đi kèm, có thể thay đổi bằng luyện tập.
Tuy vậy, cần đọc kết quả này với chút dè dặt. Thứ được đo chủ yếu là cảm giác của người tham gia, tức họ thấy mình may hơn, chứ không phải những sự kiện may được đếm một cách khách quan. Người tham gia biết mình đang được hướng dẫn để thấy may hơn, nên kỳ vọng của họ có thể góp phần vào kết quả. Không có nhóm đối chứng đầy đủ theo kiểu thử nghiệm y khoa. Kết quả đáng tham khảo, nhưng chưa nên coi là đã được chứng minh chắc chắn.
Đọc nghiên cứu này thế nào cho đúng mức
Nghiên cứu của Wiseman được trích dẫn rất nhiều trong sách phát triển bản thân, đôi khi quá mức. Bảng sau tách những gì nghiên cứu cho thấy khá rõ, những gì còn mở, và những gì nó không hề nói:
| Mức độ | Nội dung |
|---|---|
| Khá rõ | Người tự nhận may và kém may khác nhau về mức lo âu, độ cởi mở, cách giải thích chuyện xảy ra với mình |
| Khá rõ | Lo âu có thể làm hẹp sự chú ý; hiện tượng này cũng được nhiều nghiên cứu khác về chú ý ghi nhận |
| Còn mở | Thói quen sinh ra cảm giác may, hay cảm giác may sinh ra thói quen, hay cả hai cùng do tính cách |
| Còn mở | Luyện tập theo bốn nguyên tắc có làm số sự kiện may khách quan tăng lên hay chỉ làm người ta thấy dễ chịu hơn |
| Không nói | Ai cũng có thể hết kém may nếu đổi cách nghĩ; mọi chuyện rủi đều do thái độ |
Cách đọc lành mạnh là coi bốn nguyên tắc như những thói quen có lý và ít rủi ro để thử, không phải công thức bảo đảm. Chúng hợp nhất với những người đang tự đóng cửa với cơ hội vì lo âu hay bi quan, và ít tác dụng với những người kém may vì hoàn cảnh khách quan.
Vì sao lo âu làm người ta “kém may”: cơ chế đằng sau
Phần thuyết phục nhất trong lập luận của Wiseman là mối nối giữa lo âu và sự chú ý, vì nó dựa trên những hiểu biết đã có từ trước trong tâm lý học. Khi con người căng thẳng, cơ thể chuẩn bị cho một mối đe doạ: tim đập nhanh, sự chú ý thu hẹp lại vào điều đang làm mình lo. Trong rừng xưa, phản ứng này có ích, vì người đang bị thú dữ đuổi không nên để ý bông hoa bên đường. Nhưng trong đời sống hằng ngày, nó làm ta bỏ sót những thứ ở rìa tầm mắt, mà cơ hội thì hay nằm ở rìa.
Wiseman kể một ví dụ minh hoạ về hiện tượng này: người được hứa thưởng lớn nếu theo dõi thật chính xác một điểm ở giữa màn hình thường bỏ sót những điểm sáng lóe lên ở góc, nhiều hơn người không chịu áp lực. Cố gắng quá mức, tập trung quá căng, lại làm mình thấy ít hơn. Đây là nghịch lý mà nhiều người từng trải qua khi đi thi: càng sợ trượt càng không nhớ ra những điều đã học.
Từ cơ chế ấy, lời khuyên “thả lỏng” không phải là lời an ủi suông. Một người đi phỏng vấn việc làm với tâm thế khám phá sẽ để ý được nhiều chi tiết về công ty, đặt được câu hỏi hay, và có khi phát hiện một vị trí khác hợp với mình hơn. Một người đi với tâm thế sợ hãi chỉ lo trả lời đúng, và rời phòng mà không biết thêm điều gì. Hai người có thể cùng năng lực, nhưng người thứ nhất có nhiều cửa hơn để gặp may.
Áp dụng vào đời sống ở Việt Nam: vài gợi ý vừa sức
Bốn nguyên tắc nghe có vẻ phương Tây, nhưng chuyển sang đời sống Việt khá tự nhiên. Mở rộng cơ hội tình cờ có thể chỉ là ngồi quán nước đầu ngõ trò chuyện với người lạ thay vì cắm mặt vào điện thoại, nhận lời đi đám cưới của người quen xa, hay tham gia hội đồng hương, câu lạc bộ thể thao ở phường. Những dịp ấy vốn sẵn có, chỉ cần không từ chối theo phản xạ.
Kỳ vọng điều tốt có thể gắn với lối nói quen thuộc “rồi sẽ qua”, “tới đâu hay tới đó”, miễn là đi kèm hành động chứ không phải buông xuôi. Biến rủi thành may thì người Việt có sẵn câu “trong cái rủi có cái may” và thói quen tự an ủi “còn người là còn của”. Wiseman chỉ đặt tên và hệ thống hoá những điều ông bà ta đã nói từ lâu.
Một gợi ý thực tế là ghi lại mỗi tối một chuyện nhỏ may mắn trong ngày, như gặp được người giúp, bắt kịp chuyến xe, được khen một câu. Việc này không làm cho ngày mai may hơn, nhưng làm cho mình để ý những điều tốt đang có, và người để ý điều tốt thường dễ chịu, cởi mở hơn với người xung quanh. Nếu cảm giác bi quan, lo âu kéo dài và nặng nề, nên tìm người thân hoặc chuyên gia tâm lý để được hỗ trợ, đừng chỉ tự tập một mình.
Câu hỏi thường gặp
Cuốn The Luck Factor đã có bản tiếng Việt chưa?
Thông tin về bản dịch tiếng Việt chính thức chưa rõ ràng, nên bài không khẳng định. Người đọc tiếng Anh có thể tìm bản gốc. Nếu gặp sách tiếng Việt cùng chủ đề, nên kiểm tra tên tác giả và tên sách gốc để tránh nhầm với sách khác mượn ý tưởng.
Wiseman có tin vào may mắn như một lực siêu nhiên không?
Không. Wiseman nổi tiếng là nhà tâm lý học hoài nghi, từng nghiên cứu nhiều hiện tượng được cho là huyền bí và thường giải thích chúng bằng tâm lý bình thường. Nghiên cứu về may mắn của ông cũng theo hướng đó: tìm nguyên nhân ở suy nghĩ và hành vi con người.
Nghiên cứu của Wiseman đã được lặp lại chưa?
Một số nghiên cứu sau này khảo sát niềm tin về may mắn và quan hệ của nó với lạc quan, kiểm soát bản thân, kết quả cho thấy có liên hệ. Nhưng những thí nghiệm cụ thể trong sách, như bài đếm ảnh hay trường học may mắn, chưa được lặp lại rộng rãi theo chuẩn chặt chẽ.
Người tự nhận kém may có nên lo không?
Không cần lo theo nghĩa bị dán nhãn. Cảm giác kém may thường đi cùng lo âu và cách giải thích sự việc theo hướng tiêu cực, và những điều này thay đổi được. Điều quan trọng là phân biệt giữa cảm giác kém may và hoàn cảnh khó khăn thật, vì cái sau cần giải pháp cụ thể.
Lắng nghe trực giác có mâu thuẫn với suy nghĩ lý trí không?
Không hẳn. Trực giác tốt thường là kinh nghiệm dày dạn được nén lại, hợp với những lĩnh vực mình quen và có phản hồi nhanh. Với những quyết định lớn, lạ, ít phản hồi như đầu tư hay đổi nghề, nên dùng trực giác như một tín hiệu rồi kiểm lại bằng phân tích.
Có nên dạy bốn nguyên tắc này cho học sinh không?
Có thể, nếu dạy như những thói quen sống: cởi mở với người mới, để ý điều tốt, đứng dậy sau thất bại. Nên tránh nói với các em rằng may hay xui hoàn toàn do mình, vì như vậy em nào gặp hoàn cảnh khó sẽ tự trách. Cách dạy cân bằng là phần mình làm được và phần không phải lỗi mình.