YTroi.comÝ Trời
Số phận qua các nền văn hoá

Ngậm thìa bạc, sinh dưới ngôi sao may mắn: thành ngữ về vận may trong các thứ tiếng

Người Anh nói ngậm thìa bạc, người Đức nói có được con lợn, người Nhật nói nhà hay cười thì phúc tới. Bài so sánh thành ngữ vận may nhiều thứ tiếng và cách dịch.

Silver spoon resting on a linen cloth beside a bowl of rice on a dark wooden table, top-down view, soft window light, muted silver and cream palette

Mỗi ngôn ngữ có những thành ngữ riêng để nói ai đó may mắn, và hình ảnh được chọn cho thấy dân tộc ấy liên tưởng vận may với điều gì. Người Anh nói đứa trẻ sinh ra ngậm thìa bạc (born with a silver spoon in one's mouth), người Tây Ban Nha nói ai đó có ngôi sao tốt, người Đức nói có được con lợn (Schwein haben), người Pháp nói có mạch máu (avoir de la veine), người Nhật nói nhà nào hay cười thì phúc tới. Người Việt nói "số đỏ", "ăn may", "mèo mù vớ cá rán".

Đặt các câu ấy cạnh nhau, ta thấy vài nhóm hình ảnh lặp lại: của cải lúc chào đời, bầu trời và các vì sao, con vật nuôi, cơ thể. Bài này đi qua từng nhóm, giải thích nghĩa và gốc tích đã biết, chỉ ra chỗ dễ dịch sai, và gợi ý cách chọn câu tiếng Việt tương đương cho trúng sắc thái. Phần từ vựng thuần Việt như hên, xui, đỏ, đen chỉ được nhắc để so sánh.

Nhóm thứ nhất: may mắn từ lúc chào đời

Born with a silver spoon in one's mouth, sinh ra ngậm thìa bạc, là thành ngữ tiếng Anh chỉ người sinh trong nhà giàu, có sẵn đặc quyền mà không cần làm gì. Lời giải thích hay gặp nhất là tập quán người giàu ở Anh xưa tặng thìa bạc cho trẻ sơ sinh, thường là người đỡ đầu tặng. Thành ngữ đã có trong tiếng Anh từ vài thế kỷ trước. Tiếng Việt hiện đại dịch thành "ngậm thìa vàng", đổi bạc thành vàng vì vàng mới là kim loại quý nhất trong cảm nhận người Việt, một ví dụ hay về dịch theo văn hoá đích.

Born with a caul, sinh ra có màng ối trùm đầu, là một hình ảnh khác. Ở châu Âu xưa, đứa trẻ chào đời còn màng ối phủ mặt được coi là có số may, và tấm màng ấy từng được giữ lại, thậm chí bán cho thuỷ thủ vì họ tin nó giúp không chết đuối. Tiểu thuyết David Copperfield của Charles Dickens mở đầu bằng chi tiết nhân vật chính sinh ra có màng ối và tấm màng được rao bán. Tiếng Pháp có câu "né coiffé", sinh ra đội mũ, cùng ý.

Tiếng Việt có những cách nói gần như "sinh ra trong nhung lụa", "con nhà nòi", và gần đây giới trẻ dùng "ngậm thìa vàng" theo lối dịch. Điểm chung: đều xếp vận may vào lúc chào đời, phần mà con người hoàn toàn không chọn được.

Nhóm thứ hai: các vì sao và bầu trời

Rất nhiều ngôn ngữ châu Âu gắn vận may với ngôi sao. Tiếng Anh có born under a lucky star, sinh dưới ngôi sao may mắn, và thank one's lucky stars, cảm ơn những ngôi sao may mắn của mình, tức thầm mừng vì thoát nạn. Tiếng Tây Ban Nha nói tener buena estrella, có ngôi sao tốt, và ngược lại "tener mala estrella". Tiếng Pháp có "être né sous une bonne étoile". Ngay chữ disaster trong tiếng Anh, qua tiếng Ý và Latin, có gốc nghĩa là "sao xấu".

Những thành ngữ ấy có gốc từ thời người châu Âu xưa tin rằng vị trí các vì sao lúc sinh ảnh hưởng tới đời người. Ngày nay người nói không còn nghĩ tới niềm tin cũ ấy; câu nói đã thành cách diễn đạt thuần tuý, giống người Việt nói "trời ơi" mà không cầu khẩn ai.

Tiếng Việt cũng gắn vận với bầu trời, nhưng qua chữ "trời" hơn là qua "sao": "trời cho", "may trời", "tại trời". Chữ "sao" trong tiếng Việt khi nói về vận thường đi vào lĩnh vực xem số, nên trong lời nói thường ngày người Việt ít dùng hình ảnh ngôi sao để chỉ may mắn hơn người châu Âu. Khi dịch "thank one's lucky stars", câu "may mà", "phúc bảy mươi đời", "còn may chán" thường tự nhiên hơn dịch sát.

Nhóm thứ ba: con vật và đồ ăn

Tiếng Đức có thành ngữ rất quen: Schwein haben, nghĩa đen "có được con lợn", nghĩa là gặp may. Lợn ở châu Âu xưa là tài sản lớn của nhà nông, có lợn là có thịt qua mùa đông. Ở Đức, Áo, đến nay người ta vẫn tặng nhau lợn bằng kẹo hạnh nhân, lợn đất nhỏ dịp năm mới như lời chúc. Có giải thích khác rằng trong các cuộc thi đấu thời trung cổ, người về chót được tặng một con lợn như giải an ủi, tức là "thua mà vẫn được"; giải thích này phổ biến nhưng khó kiểm chứng.

Tiếng Anh có lucky dog, con chó may mắn, để chỉ người gặp vận tốt, thường với giọng vừa khen vừa ghen. Tiếng Việt có hai thành ngữ rất sinh động cùng loại: "chuột sa chĩnh gạo", con chuột rơi vào chum gạo, và "mèo mù vớ cá rán", con mèo mù mà vớ được cá rán. Cả hai đều có sắc thái châm biếm: người được may không hẳn xứng đáng, hoặc may đến bất ngờ ngoài sức mình.

So sánh này cho thấy một điểm thú vị: nhiều thành ngữ về may mắn không thuần khen. Chúng thường kèm chút trêu, chút ghen, vì cộng đồng nào cũng có nhu cầu nhắc người gặp may đừng quá tự đắc. "Lucky dog" và "mèo mù vớ cá rán" làm cùng một việc, ở hai đầu thế giới.

Nhóm thứ tư: cơ thể, nụ cười và những câu đời thường

Một số thành ngữ gắn vận may với cơ thể hoặc thái độ sống. Bảng dưới ghi nghĩa đen, nghĩa dùng và câu tiếng Việt gần nhất:

Ngôn ngữThành ngữNghĩa đenNghĩa dùngCâu Việt gần nhất
PhápAvoir de la veineCó mạch máuGặp mayGặp hên, số đỏ
PhápAvoir du potCó cái nồiGặp may (thân mật)Hên ghê
NhậtWarau kado ni wa fuku kitaruCửa nhà hay cười thì phúc tớiVui vẻ thì điều tốt đếnMột nụ cười bằng mười thang thuốc (gần ý, khác trọng tâm)
AnhBeginner's luckMay của người mớiLần đầu làm mà đượcĂn may lần đầu
PhápJamais deux sans troisKhông bao giờ hai mà không có baChuyện xảy ra hai lần sẽ có lần baQuá tam ba bận (nghĩa khác, dễ dịch nhầm)
ĐứcGlück im UnglückMay trong rủiTrong cái rủi có cái mayTrong cái rủi có cái may

Hai hàng cần để ý nhất là "jamais deux sans trois" và câu Nhật. Câu Pháp nghe giống "quá tam ba bận" nhưng nghĩa khác hẳn: câu Pháp dự đoán sẽ có lần thứ ba, còn câu Việt nói đến lần thứ ba thì thôi, không tha nữa. Câu Nhật nói về phúc đến với nhà vui vẻ, trong khi câu Việt về nụ cười nói về sức khoẻ. Dịch thành ngữ bằng thành ngữ rất hay, nhưng phải kiểm kỹ nghĩa trước khi thay.

Nhóm thứ năm: nhân cách hoá vận may và những câu đếm lần

Tiếng Anh hay nói về Lady Luck, quý bà May Mắn, như một người phụ nữ thất thường: "Lady Luck smiled on him", quý bà May Mắn mỉm cười với anh ta. Đây là hậu duệ trực tiếp của nữ thần Fortuna La Mã, được giữ lại trong lời nói dù người nói không còn nghĩ tới nữ thần. Tiếng Việt không nhân cách hoá vận may thành một người đàn bà, mà thường gán cho "trời": "trời thương", "trời cho", "trời không phụ người có lòng".

Thành ngữ the luck of the Irish, cái may của người Ireland, nghe như lời khen nhưng gốc gác có thể ngược lại. Một giải thích phổ biến cho rằng câu này xuất hiện ở Mỹ thế kỷ mười chín, thời đổ xô đi tìm vàng bạc, khi một số thợ mỏ gốc Ireland thành công, và người khác cho rằng họ chỉ "gặp may" chứ không phải giỏi. Lại có cách hiểu khác coi câu này mỉa mai, vì lịch sử Ireland nhiều biến cố. Nguồn gốc chưa ngã ngũ; khi dùng, nên biết câu này có thể mang sắc thái định kiến.

Tiếng Anh còn có third time lucky hay third time's the charm, lần thứ ba sẽ được, dùng để động viên người đã thử hai lần không thành. Câu này lại gần với tinh thần "có công mài sắt có ngày nên kim" của tiếng Việt hơn là với "quá tam ba bận". Một lần nữa, con số ba xuất hiện, nhưng mỗi ngôn ngữ gắn cho nó một lời hứa khác nhau.

Beginner's luck: "may của người mới" có thật không

Thành ngữ beginner's luck tồn tại trong nhiều ngôn ngữ dưới dạng khác nhau, chỉ hiện tượng người mới làm lần đầu lại thành công, như câu cá lần đầu được con to, thi lần đầu mà đỗ. Người Việt hay gọi những trường hợp tương tự là "ăn may".

Nhìn bằng xác suất, "may của người mới" phần lớn là một ảo giác do cách ta nhớ. Trong số rất nhiều người làm lần đầu, một số sẽ thành công nhờ ngẫu nhiên. Những người ấy kể lại, và câu chuyện của họ đáng nhớ. Những người thất bại lần đầu thường bỏ cuộc và không kể gì. Kết quả là ai cũng nghe nhiều chuyện "lần đầu đã thắng" mà ít nghe chuyện ngược lại.

Cũng có một phần giải thích thật: người mới thường ít áp lực, làm theo cảm giác tự nhiên, không bị những thói quen sai hay nỗi sợ làm cứng tay. Một số người làm lâu năm mất đi sự thoải mái ấy. Nhưng đó là tâm lý chứ không phải vận may đặc biệt dành cho người mới. Hiểu vậy giúp người mới không ảo tưởng sau một lần thành công, và người làm lâu không ghen tị vô cớ.

Dịch thành ngữ may rủi: năm lưu ý thực tế

Với người học ngoại ngữ, người dịch sách, viết phụ đề, thành ngữ may rủi là vùng dễ sai. Lưu ý thứ nhất: kiểm nghĩa đen và nghĩa dùng riêng, như ví dụ "jamais deux sans trois" cho thấy. Lưu ý thứ hai: để ý sắc thái khen hay châm; dịch "lucky dog" thành "người may mắn" là mất chút trêu chọc, dịch thành "số hưởng" có khi lại trúng hơn.

Lưu ý thứ ba: đổi hình ảnh theo văn hoá đích khi cần, như thìa bạc thành thìa vàng, nhưng đừng đổi khi hình ảnh gốc là điểm đặc sắc mà người đọc nên biết. Trong sách văn học, giữ "có được con lợn" kèm chú thích có khi thú vị hơn thay bằng "gặp hên". Lưu ý thứ tư: cẩn thận với các câu gắn với niềm tin cụ thể; những câu có gốc xem sao, xem số nên được dịch như cách nói, không dịch thành lời khẳng định.

Lưu ý thứ năm: tiếng lóng thay đổi nhanh. Các cách nói về may rủi trong giới trẻ, cả tiếng Anh lẫn tiếng Việt, đổi theo từng vài năm. Khi dịch hội thoại hiện đại, nên hỏi người bản ngữ cùng thế hệ với nhân vật thay vì tra từ điển cũ.

Câu hỏi thường gặp

Born with a silver spoon nghĩa là gì?

Thành ngữ tiếng Anh này chỉ người sinh ra trong gia đình giàu có, có sẵn đặc quyền. Thường dùng với chút châm biếm, ngụ ý người ấy chưa phải vất vả. Tiếng Việt hiện đại hay dịch là ngậm thìa vàng, hoặc sinh ra trong nhung lụa, con nhà giàu.

Vì sao người Đức nói có được con lợn là may mắn?

Ở châu Âu xưa, con lợn là tài sản quý, bảo đảm thịt cho cả nhà qua mùa đông. Hình ảnh lợn vì thế gắn với sự đủ đầy, và đến nay người Đức, người Áo vẫn tặng lợn kẹo hay lợn đất dịp năm mới. Một số giải thích khác về giải an ủi trong các cuộc thi trung cổ còn chưa chắc chắn.

Jamais deux sans trois có phải là quá tam ba bận không?

Không. Câu Pháp jamais deux sans trois nghĩa là chuyện gì đã xảy ra hai lần thì sẽ có lần thứ ba, áp cho cả chuyện tốt lẫn chuyện xấu. Câu Việt quá tam ba bận nói rằng đến lần thứ ba là hết kiên nhẫn. Hai câu chỉ giống nhau ở con số ba.

Câu tiếng Nhật về nụ cười và phúc nói gì?

Câu warau kado ni wa fuku kitaru nghĩa là trước cửa nhà hay cười thì phúc tới. Ý câu là gia đình vui vẻ, hoà thuận sẽ đón được điều tốt. Đây là một trong những thành ngữ quen thuộc nhất của tiếng Nhật, hay được nhắc dịp đầu năm.

Vì sao nhiều thành ngữ may mắn có giọng châm biếm?

Vì may mắn đến không đều, và cộng đồng nào cũng muốn nhắc người được may đừng tự đắc. Các câu như lucky dog hay mèo mù vớ cá rán vừa ghi nhận vận may vừa ngụ ý rằng nó không hẳn do tài. Đó là cách ngôn ngữ giữ cân bằng giữa người gặp may và người không.

Học thành ngữ về may rủi có ích gì cho người học ngoại ngữ?

Thành ngữ may rủi xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày, phim ảnh, báo chí. Hiểu chúng giúp nghe đúng sắc thái, tránh dịch sai, và hiểu thêm cách người bản ngữ nghĩ về thành công, thất bại. Nhiều câu còn chứa lịch sử văn hoá thú vị đáng tìm hiểu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.